CGMA F2: Cấu trúc chương trình, Tỷ lệ đỗ và Lộ trình ôn tập

CGMA F2 Advanced Financial Reporting là một môn học thuộc trụ cột Finance của khoá học CGMA, tập trung đào tạo năng lực phân tích và lập báo cáo tài chính theo chuẩn mực quốc tế. Với tỷ lệ đậu khoảng 47%, đây được xem là một trong những môn khó nhất trong cấp độ Management. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu nội dung F2 gồm những gì, cần chuẩn bị gì và cách tiếp cận hiệu quả.

Tổng quan về môn CGMA F2 (Advanced Financial Reporting)

CGMA F2 Advanced Financial Reporting (Báo Cáo Tài Chính Nâng Cao) là môn học thuộc cấp độ Management Level trong hệ thống chứng chỉ CGMA, nằm trong trụ cột Finance (F) cùng với F1 và F3. Đây là môn học nơi các kiến thức tài chính không còn dừng lại ở việc ghi nhận và tổng hợp số liệu mà tiến lên tầng cao hơn: phân tích, diễn giải và truyền đạt thông tin tài chính để hỗ trợ các quyết định kinh doanh ở cấp độ quản lý.

F2 xây dựng trên nền tảng năng lực đã được trang bị từ F1. Môn học đi sâu vào cách huy động nguồn tài chính dài hạn cho các hoạt động của tổ chức, đặc biệt là các dự án đầu tư vốn, đồng thời mở rộng phạm vi báo cáo tài chính sang các khía cạnh phức tạp hơn của kế toán hợp nhất và phân tích các quy tắc ghi nhận, đo lường các chỉ số quan trọng trong báo cáo tài chính.

Vai trò của F2 và tính kết nối trong hệ thống chứng chỉ CGMA

F2 không đứng độc lập mà có vai trò then chốt trong mạng lưới kiến thức của toàn bộ chương trình CGMA. Hiểu được vị trí của F2 trong hệ thống sẽ giúp bạn học đúng chiều sâu và tiến nhanh tới mục tiêu hơn.

Theo chiều dọc, F2 là bước nối trực tiếp từ F1 (Financial Reporting) ở Operational Level. Những gì F1 đặt nền móng về nguyên tắc kế toán và báo cáo tài chính cơ bản, F2 nâng lên một cấp độ kỹ thuật cao hơn với các chuẩn mực IFRS phức tạp hơn, kế toán tập đoàn và phân tích báo cáo chuyên sâu. Từ đó, F2 cung cấp toàn bộ nền tảng kỹ thuật để học viên bước vào F3 ở Strategic Level, nơi trọng tâm chuyển sang chiến lược tài chính và quản lý rủi ro tài chính dài hạn.

Theo chiều ngang, toàn bộ kiến thức F2 được tích hợp trực tiếp vào kỳ thi Management Case Study (MCS) cùng với E2 và P2. Nội dung từ F2 thường xuất hiện nhiều trong kỳ thi MCS, đặc biệt là các yêu cầu bình luận về cách thông tin cần được trình bày trong báo cáo tài chính, phân tích thông tin tài chính từ tổ chức trong tình huống thực tế và đề xuất các nguồn tài trợ cho các dự án đầu tư. Bởi vậy, chiến lược được nhiều chuyên gia đào tạo CIMA khuyến nghị là nên học F2 là một trong những môn cuối cùng trước khi thi MCS, để kiến thức còn mới trong đầu khi bước vào phòng thi tổng hợp.

Cấu trúc bài thi F2 và tỷ lệ đỗ (Pass rate) thực tế

F2 là kỳ thi Objective Test gồm 60 câu hỏi bắt buộc trong thời lượng 90 phút, không có lựa chọn bỏ qua và tất cả câu hỏi đều có điểm số bằng nhau. Mỗi đề thi được tạo ngẫu nhiên bởi hệ thống. Ngưỡng điểm đậu của bài thi này là 70% và bạn có thể đăng ký thi vào bất kỳ thời điểm nào trong năm qua hệ thống Pearson VUE theo hình thức on-demand.

F2 là môn thi có tỷ lệ đậu thuộc hàng thấp nhất trong toàn bộ hệ thống CGMA. Theo dữ liệu từ tháng 11 năm 2023 đến tháng 11 năm 2024, tỷ lệ đậu của F2 chỉ đạt 47%, trong khi E2 đạt 81% và P2 đạt 44%. F2 thường ghi nhận kết quả thấp do độ sâu kỹ thuật của môn học. Các chủ đề như kế toán tập đoàn, ngoại tệ và các chuẩn mực IFRS chi tiết thường khiến học viên bị bất ngờ. Điều này không có nghĩa là F2 không thể vượt qua, chỉ là môn học này đòi hỏi một chiến lược học tập nghiêm túc và có hệ thống hơn so với các môn khác ở cùng cấp độ.

Ai nên học CGMA F2 và cần chuẩn bị gì trước khi học?

F2 là môn học được thiết kế cho những chuyên gia tài chính đang ở giai đoạn muốn mở rộng vai trò từ thực thi chuyên môn sang tư duy phân tích và ra quyết định cấp quản lý. Đặc điểm chung của những chuyên gia này là đã có đủ kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực tài chính kế toán nhưng đang cần một hệ thống tư duy và công cụ phân tích bài bản hơn để nâng tầm vai trò trong tổ chức.

Nhóm đầu tiên là các kế toán viên và kiểm toán viên có kinh nghiệm đang muốn mở rộng phạm vi chuyên môn từ ghi nhận số liệu sang phân tích và tư vấn tài chính. Nhóm thứ hai là các chuyên gia tài chính trong doanh nghiệp đang đảm nhiệm vai trò báo cáo nội bộ hoặc lập kế hoạch tài chính và muốn nâng cao hiểu biết về các chuẩn mực báo cáo quốc tế. Nhóm thứ ba là các nhà quản lý cấp trung đang phụ trách ra quyết định đầu tư hoặc quản lý cơ cấu vốn của tổ chức và cần nền tảng lý thuyết vững chắc để hỗ trợ những quyết định đó. Cuối cùng, F2 cũng có giá trị lớn với các nhà lãnh đạo cần đọc và diễn giải báo cáo tài chính hợp nhất của tập đoàn để đưa ra các quyết định chiến lược chính xác hơn.

F2 khác với nhiều môn kỹ thuật kế toán truyền thống ở chỗ môn học không chỉ kiểm tra khả năng tính toán mà còn kiểm tra tư duy phân tích. Thay vì đơn thuần thực hiện các phép tính, học viên được đánh giá dựa trên khả năng hiểu tác động của một quyết định tài chính lên báo cáo tài chính và lên tổ chức nói chung. Đây chính là lý do F2 đặc biệt phù hợp với những người đang trong giai đoạn chuyển dịch từ vai trò chuyên môn thuần túy sang vai trò tư vấn và hỗ trợ ra quyết định cho ban lãnh đạo.

Theo lộ trình chuẩn của CGMA, F2 thuộc Management Level, có nghĩa là học viên cần hoàn thành toàn bộ ba môn Operational Level gồm E1, P1 và F1 trước khi bước vào F2. Yêu cầu này có cơ sở học thuật rõ ràng. F1 trang bị nền tảng về nguyên tắc báo cáo tài chính, thuế và kế toán cơ bản, những kiến thức mà F2 sẽ mở rộng và đẩy sâu thêm đáng kể. Học F2 mà không có nền tảng từ F1 giống như cố gắng đọc chương kết của một cuốn sách mà chưa từng đọc phần đầu, kiến thức sẽ thiếu ngữ cảnh và rất khó tiếp thu theo chiều sâu.

Tìm hiểu lộ trình CGMA phù hợp với bạn tại: https://sapp.edu.vn/khoa-hoc-cgma/ 

Cấu trúc chương trình CGMA F2 (Syllabus)

F2 được chia thành 5 section với tỷ trọng khác nhau, phản ánh mức độ ứng dụng thực tế của từng nhóm kiến thức trong công việc của một chuyên gia tài chính. Hiểu rõ cấu trúc này từ trước sẽ giúp bạn phân bổ thời gian học hợp lý và không bị bất ngờ khi đối mặt với đề thi.

Section A: Financing Capital Projects – Tài trợ dự án đầu tư vốn – tỷ trọng 15%, 9 câu

Section A xây dựng nền tảng để bạn hiểu tổ chức huy động vốn dài hạn như thế nào và đánh giá xem mỗi nguồn vốn có thực sự phù hợp với chiến lược tài chính của doanh nghiệp hay không. Đây là section ngắn nhất nhưng lại có vai trò nền tảng cho toàn bộ tư duy tài chính trong các section còn lại. Nội dung chính trong Section A bao gồm hai nhóm kiến thức cốt lõi. 

Nhóm thứ nhất là Long-term Finance (nguồn tài chính dài hạn), trong đó bạn sẽ học về sự khác biệt giữa nguồn vốn chủ sở hữu (equity) và nợ dài hạn (debt), cách doanh nghiệp tiếp cận thị trường vốn để phát hành cổ phiếu hoặc trái phiếu, và vai trò của các bên trung gian tài chính như ngân hàng đầu tư, bookrunner và tư vấn pháp lý trong quá trình huy động vốn. 

Nhóm thứ hai là Cost of Capital (chi phí vốn), nơi bạn được học cách tính toán chi phí vốn chủ sở hữu theo mô hình Dividend Valuation Model (DVM) và Capital Asset Pricing Model (CAPM), chi phí nợ sau thuế cho từng loại công cụ nợ, và quan trọng nhất là tổng hợp thành WACC (Weighted Average Cost of Capital – chi phí vốn bình quân gia quyền). WACC đại diện cho chi phí bình quân của nợ và vốn chủ sở hữu mà doanh nghiệp sử dụng để tài trợ tài sản, giữ vai trò là tỷ lệ chiết khấu khi đánh giá các dự án đầu tư và là yếu tố đầu vào quan trọng trong định giá doanh nghiệp.

Trên thực tế, kỹ năng tính WACC và hiểu cấu trúc vốn tối ưu là năng lực mà CFO và Finance Director cần sử dụng trực tiếp khi đưa ra các quyết định tài trợ lớn. Section A của F2 giúp bạn không chỉ tính được con số mà còn hiểu tại sao một cấu trúc vốn nhất định lại làm tăng hoặc giảm giá trị doanh nghiệp.

Section B: Financial Reporting Standards – Chuẩn mực BCTC – tỷ trọng 25%, 15 câu

Section B là phần mở rộng trực tiếp từ F1, nhưng ở một tầng phức tạp hoàn toàn khác. Ở đây bạn không còn làm việc với các nguyên tắc kế toán cơ bản mà phải nắm vững cách ghi nhận và đo lường các giao dịch phức tạp theo các chuẩn mực IFRS khó nhất trong hệ thống báo cáo tài chính quốc tế.

Section B yêu cầu học viên có thể giải thích và áp dụng các nguyên tắc ghi nhận và đo lường của các chuẩn mực báo cáo tài chính cho doanh thu, thuê tài sản, các khoản dự phòng, công cụ tài chính, tài sản vô hình, thuế thu nhập và ảnh hưởng của biến động tỷ giá ngoại tệ. Đây là một danh sách dài và mỗi chuẩn mực đều có mức độ kỹ thuật riêng biệt.

Cụ thể, Section B đi sâu vào bốn nhóm chuẩn mực chính. 

IFRS 15 – Revenue Recognition (Ghi nhận doanh thu) yêu cầu bạn nắm vững mô hình 5 bước để xác định thời điểm và giá trị ghi nhận doanh thu, bao gồm xác định hợp đồng, nghĩa vụ thực hiện, giá giao dịch và cách phân bổ doanh thu trong các hợp đồng có nhiều yếu tố. 

IFRS 16 – Leases (Thuê tài sản) giúp bạn phân biệt thuê tài chính và thuê hoạt động từ góc độ của cả bên thuê lẫn bên cho thuê, và cách xử lý trên cả ba báo cáo tài chính. 

IFRS 9 – Financial Instruments (Công cụ tài chính) là một trong những chuẩn mực phức tạp nhất, bao gồm phân loại và đo lường tài sản tài chính theo ba mô hình: amortised cost, FVOCI và FVPL, cùng với hướng dẫn ghi nhận tổn thất tín dụng dự kiến. 

Ngoài ra, IAS 36 – Impairment, IAS 37 – Provisions và IAS 12 – Income Taxes (bao gồm thuế hoãn lại) là những chuẩn mực thường xuyên xuất hiện trong đề thi và đòi hỏi khả năng xử lý tình huống thực tế chứ không chỉ thuộc lòng định nghĩa.

Section C: Group Accounts – Kế toán hợp nhất tập đoàn – tỷ trọng 25%, 15 câu

Section C là phần được đánh giá là vừa khó nhất, vừa có giá trị ứng dụng thực tiễn cao nhất trong toàn bộ F2. Đây là lý do tại sao nhiều chuyên gia tài chính xem việc vượt qua Section C là một cột mốc thực sự trong hành trình nâng cao năng lực chuyên môn.

Group accounts là phần học về cách các tập đoàn tạo ra báo cáo tài chính hợp nhất khi một thực thể kiểm soát một hoặc nhiều thực thể khác. Ở phần này, học viên sẽ nắm vững toàn bộ quy trình lập báo cáo hợp nhất và các chuẩn mực báo cáo mà báo cáo đó cần tuân thủ. 

Bất kỳ tập đoàn đa quốc gia nào hoặc doanh nghiệp có công ty con đều phải lập báo cáo tài chính hợp nhất. Kế toán trưởng, Finance Controller hay CFO tại các doanh nghiệp quy mô từ trung đến lớn đều cần hiểu sâu về kế toán hợp nhất để đọc, phê duyệt và giải thích báo cáo tài chính hợp nhất cho ban lãnh đạo và các nhà đầu tư.

Nội dung của Section C bao gồm bốn nhóm kiến thức quan trọng. 

  • Nhóm đầu tiên là Consolidated Statement of Financial Position (Bảng cân đối kế toán hợp nhất), trong đó bạn học cách loại trừ các giao dịch nội bộ nhóm (intra-group balances), xử lý lợi thế thương mại (goodwill) phát sinh khi mua lại công ty con, và tính toán lợi ích của cổ đông thiểu số (non-controlling interests – NCI). 
  • Nhóm thứ hai là Consolidated Statement of Profit or Loss (Báo cáo kết quả kinh doanh hợp nhất), bao gồm xử lý lợi nhuận nội bộ chưa thực hiện (unrealised profit on intra-group trading), điều chỉnh giá trị hợp lý (fair value adjustments) và xử lý trường hợp mua lại công ty con giữa kỳ (mid-year acquisition). 
  • Nhóm thứ ba là Associates and Joint Arrangements (Công ty liên kết và liên doanh), nơi bạn học được cách phân biệt rõ ràng giữa kiểm soát (control), ảnh hưởng đáng kể (significant influence) và kiểm soát chung (joint control), từ đó áp dụng phương pháp hợp nhất là full consolidation, equity method hay proportionate consolidation.
  • Nhóm thứ tư là Foreign Currency Translation (Chuyển đổi ngoại tệ trong hợp nhất) theo IAS 21, bao gồm cách chuyển đổi báo cáo tài chính của công ty con hoạt động bằng ngoại tệ sang đồng tiền trình bày của tập đoàn và xử lý chênh lệch tỷ giá trong báo cáo tài chính hợp nhất.

Kỳ thi MCS thường yêu cầu học viên bình luận về cách thông tin tài chính cần được trình bày trong báo cáo tài chính hợp nhất và phân tích thông tin tài chính từ tổ chức trong tình huống thực tế. Điều đó có nghĩa là kiến thức từ Section C không chỉ cần thiết để vượt qua F2 mà còn là nền tảng không thể thiếu cho kỳ thi Management Case Study quan trọng hơn phía sau.

Section D: Integrated & Sustainability Reporting – Báo cáo tích hợp và Phát triển bền vững – tỷ trọng 10%, 6 câu

Section D có tỷ trọng nhỏ nhất trong F2 nhưng lại phản ánh xu hướng quan trọng nhất của báo cáo doanh nghiệp hiện đại: sự dịch chuyển từ báo cáo tài chính thuần túy sang báo cáo tích hợp cả thông tin tài chính lẫn phi tài chính để đánh giá toàn diện khả năng tạo ra giá trị của tổ chức.

Nội dung của Section D tập trung vào hai trụ cột chính. Trụ cột thứ nhất là Khung Báo Cáo Tích Hợp (International Integrated Reporting Framework) do IFRS Foundation quản lý, trong đó bạn học về 6 loại vốn (capitals) mà doanh nghiệp sử dụng và tác động đến gồm tài chính, sản xuất, nhân lực, trí tuệ, xã hội và môi trường tự nhiên. Mục đích của báo cáo tích hợp là cung cấp thông tin về cách tổ chức tạo ra giá trị trong ngắn hạn, trung hạn và dài hạn, trong đó “tư duy tích hợp” (integrated thinking) dẫn đến các quyết định xem xét đầy đủ mối quan hệ giữa các đơn vị vận hành và các nguồn vốn mà tổ chức sử dụng. Trụ cột thứ hai là Sustainability Reporting (Báo cáo bền vững), bao gồm các chuẩn mực IFRS S1 và IFRS S2 mới nhất liên quan đến công bố thông tin về rủi ro và cơ hội từ biến đổi khí hậu. Đây là lĩnh vực đang thay đổi nhanh chóng và ngày càng được các nhà đầu tư và cơ quan quản lý toàn cầu yêu cầu bắt buộc.

Dù chỉ có 6 câu trong đề thi, kiến thức từ Section D ngày càng có giá trị thực tế khi các doanh nghiệp Việt Nam đang có nhu cầu tiếp cận nguồn vốn quốc tế và phải đáp ứng các tiêu chuẩn ESG (Environmental, Social, Governance) từ nhà đầu tư nước ngoài.

Section E: Analysing Financial Statements – Phân tích BCTC – tỷ trọng 25%, 15 câu

Section E chuyển trọng tâm từ việc lập báo cáo sang đọc hiểu và diễn giải báo cáo tài chính để đưa ra nhận định về sức khỏe tài chính và triển vọng của doanh nghiệp. Đây là section có tỷ trọng tương đương B và C nhưng thường bị học viên đánh giá thấp vì trông có vẻ “quen thuộc”.

Section E bao gồm phân tích báo cáo tài chính để cung cấp thông tin chuyên sâu về hiệu quả hoạt động, tình hình tài chính và triển vọng của tổ chức theo thời gian và so sánh với các đơn vị cùng ngành. Nội dung Section E được thiết kế xoay quanh ba nhóm kỹ năng phân tích chính. 

Nhóm thứ nhất là Ratio Analysis (Phân tích chỉ số tài chính) nâng cao, bao gồm các nhóm chỉ số về khả năng sinh lời (ROCE, ROE, gross margin, net margin), thanh khoản (current ratio, quick ratio), đòn bẩy tài chính (gearing ratio, interest cover) và hiệu quả hoạt động (asset turnover, inventory days, receivables days). Điều quan trọng là F2 không chỉ yêu cầu tính toán mà còn yêu cầu giải thích ý nghĩa của từng con số trong bối cảnh kinh doanh cụ thể. 

Nhóm thứ hai là Trend Analysis and Benchmarking (Phân tích xu hướng và so sánh chuẩn), trong đó bạn học cách đánh giá hiệu suất theo chuỗi thời gian và so sánh với đối thủ cùng ngành.

Nhóm thứ ba là Limitations of Financial Analysis (Giới hạn của phân tích tài chính), bao gồm nhận diện những điểm mà số liệu tài chính có thể gây nhầm lẫn như ảnh hưởng của chính sách kế toán khác nhau, lạm phát hay các giao dịch ngoại bảng.

Năng lực chuyên môn nhận được sau khi hoàn thành CGMA F2

Hoàn thành F2 không giống như vượt qua một kỳ thi. Kiến thức tích lũy từ 5 section của môn học này trang bị cho bạn một bộ công cụ tư duy tài chính hoàn chỉnh mà thực tế công việc ở cấp quản lý đòi hỏi mỗi ngày.

Năng lực đầu tiên là nắm vững các nguyên tắc ghi nhận và đo lường tài chính theo chuẩn mực IFRS phức tạp nhất, bao gồm doanh thu (IFRS 15), thuê tài sản (IFRS 16), công cụ tài chính (IFRS 9) và tài sản vô hình. Đây là nền tảng để bạn tự tin kiểm tra và phê duyệt báo cáo tài chính của doanh nghiệp thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào đội ngũ kế toán.

Năng lực thứ hai là lập và diễn giải báo cáo tài chính hợp nhất cho cấu trúc tập đoàn phức tạp. Khi doanh nghiệp mở rộng sang cấu trúc công ty mẹ và công ty con, hoặc khi bạn cần đọc báo cáo hợp nhất của đối tác và đối thủ, kiến thức từ Section C của F2 trở thành lợi thế cạnh tranh thực sự.

Năng lực thứ ba là phân tích chuyên sâu sức khỏe tài chính doanh nghiệp thông qua hệ thống chỉ số tài chính và nhận diện các tín hiệu cảnh báo sớm. Một chuyên gia tài chính giỏi không chỉ đọc được con số mà phải hiểu câu chuyện phía sau con số, và đó chính xác là điều Section E của F2 luyện tập cho bạn.

Năng lực thứ tư là đánh giá và tối ưu hóa cơ cấu vốn của tổ chức bằng cách tính toán chi phí vốn, so sánh các phương án tài trợ và đưa ra khuyến nghị về cấu trúc nợ và vốn chủ sở hữu tối ưu cho từng giai đoạn phát triển của doanh nghiệp.

Năng lực thứ năm là xây dựng báo cáo cho các bên liên quan kết hợp cả thông tin tài chính và phi tài chính. Trong bối cảnh ESG ngày càng quan trọng với nhà đầu tư quốc tế, hiểu về Integrated Reporting Framework từ Section D của F2 giúp bạn tham gia vào các cuộc thảo luận chiến lược về phát triển bền vững ở cấp ban lãnh đạo.

Năng lực thứ sáu là áp dụng các nguyên tắc đạo đức trong thực tiễn báo cáo tài chính, đặc biệt khi đối mặt với các quyết định về chính sách kế toán có thể ảnh hưởng đến hình ảnh tài chính của tổ chức với các bên liên quan bên ngoài.

Năng lực thứ bảy là nâng cao chất lượng ra quyết định thông qua diễn giải dữ liệu tài chính đa chiều. Khi bạn có thể đặt con số vào đúng ngữ cảnh kinh doanh, so sánh với xu hướng ngành và nhận diện các giới hạn của phân tích tài chính, quyết định của bạn không chỉ dựa trên trực giác mà còn có nền tảng phân tích vững chắc.

Lộ trình ôn tập và kinh nghiệm vượt qua kỳ thi CGMA F2

F2 là môn học đặt ra thử thách về khối lượng kiến thức lý thuyết rộng và độ sâu kỹ thuật tính toán cao. Không có một “đường tắt” nào thực sự hiệu quả cho F2 nhưng có những chiến lược học tập đã được kiểm chứng qua thực tiễn giúp bạn tối ưu hóa thời gian và tăng đáng kể xác suất đậu ngay lần đầu.

Học toàn bộ nội dung trong syllabus 

Một trong những cái bẫy phổ biến nhất mà học viên F2 mắc phải là tập trung quá nhiều vào các section có tỷ trọng cao và bỏ qua những phần ít điểm hơn. Đây là cách tiếp cận nguy hiểm với F2.

Toàn bộ các khía cạnh trong syllabus đều sẽ được kiểm tra trong đề thi, vì vậy bạn không nên bỏ qua một phần nào chỉ vì nó có tỷ trọng thấp. Trong đề F2, những phần chiếm tỷ trọng điểm thấp như Section A (15% tỷ trọng, 9 câu) và Section D (10% tỷ trọng, 6 câu) đều có thể là những phần quyết định kết quả đậu hay trượt của bạn. Hệ thống thi on-demand của Pearson VUE tạo đề ngẫu nhiên từ ngân hàng câu hỏi toàn bộ syllabus nên bạn sẽ không thể biết trước câu nào sẽ xuất hiện nhiều trong đề thi của mình.

Chiến lược đúng là học hết toàn bộ syllabus theo thứ tự từ A đến E trong giai đoạn đầu, sau đó phân bổ thời gian ôn tập có trọng tâm hơn dựa theo tỷ trọng và mức độ khó của từng section trong giai đoạn nước rút.

Làm Thế Nào Để Chinh Phục Group Accounts Và Financial Instruments?

Group Accounts (Section C) và Financial Instruments trong Section B là hai phần khó nhất của F2 và cũng là nguyên nhân chính khiến nhiều học viên không vượt qua được phần thi F2. Cả hai phần đều đòi hỏi tư duy tính toán nhiều bước, học viên sẽ rất dễ nhầm nếu không có quy trình làm bài có hệ thống.

Ba bước sau đây giúp bạn xử lý các câu hỏi Group Accounts và Financial Instruments một cách kiểm soát và chính xác hơn.

Bước 1: Xác định thứ tự tính toán trước khi làm bài. Với các câu hỏi về hợp nhất, thứ tự quan trọng là: xác định tỷ lệ sở hữu và phương pháp hợp nhất tương ứng, sau đó tính goodwill, rồi xử lý intra-group transactions, và cuối cùng mới tổng hợp các dòng số liệu. Với Financial Instruments, thứ tự là: xác định phân loại tài sản tài chính theo IFRS 9, sau đó áp dụng phương pháp đo lường phù hợp. Xác định thứ tự đúng ngay từ đầu sẽ giúp bạn tránh phải làm lại từ đầu khi phát hiện nhầm lẫn ở bước giữa.

Bước 2: Áp dụng Active Reading khi đọc đề bài. Active Reading nghĩa là đọc đề một lần có chủ đích để xác định đúng thông tin nào cần để trả lời câu hỏi, thay vì đọc toàn bộ đề bài một cách thụ động. Trong đề F2, dữ liệu đầu vào thường rất nhiều nhưng không phải tất cả đều liên quan đến yêu cầu câu hỏi. Kỹ năng chọn lọc thông tin này tiết kiệm đáng kể thời gian trong điều kiện 90 phút cho 60 câu.

Bước 3: Tính toán tuần tự theo đúng thứ tự đã xác định ở Bước 1. Không nhảy cóc giữa các bước dù có cảm giác bước nào đó trông đơn giản hơn. Các lỗi kỹ thuật trong Group Accounts thường xuất phát từ việc bỏ qua một điều chỉnh nhỏ ở bước trước, dẫn đến toàn bộ kết quả phía sau bị sai. Đến ngày thi, bạn cần có thể trình bày quy trình hợp nhất doanh nghiệp trong nhiều tình huống khác nhau mà không gặp khó khăn, cùng với hầu hết các nội dung khác trong syllabus.

Nên phân bổ thời gian trong phòng thi như thế nào?

Quản lý thời gian trong phòng thi F2 là một kỹ năng cần được luyện tập, không phải điều tự nhiên có được. Với 60 câu trong 90 phút, mức tiêu chuẩn là 1.5 phút mỗi câu. Tuy nhiên, F2 có một số câu về Group Accounts hay Financial Instruments có thể mất đến 3 đến 4 phút để giải quyết, trong khi nhiều câu lý thuyết ở Section D hay Section A chỉ cần 30 giây.

Phương án tối ưu được nhiều học viên kinh nghiệm áp dụng là chia bài thi thành các mốc nhỏ. Đặt mục tiêu giải quyết được 20 câu trong mỗi 30 phút. Trong mỗi block 30 phút đó, ưu tiên làm những câu bạn tự tin nhất trước, đánh dấu câu khó để quay lại sau. Vì tất cả 60 câu trong F2 đều có điểm số như nhau, không có lý do gì để bỏ thêm 3 phút cho một câu khó trong khi bạn có thể dùng 3 phút đó để trả lời chắc chắn 2 câu dễ hơn.

Các câu hỏi thường gặp khi học CGMA F2

Học CGMA F2 có khó không? 

F2 là môn học thực sự đòi hỏi đầu tư nghiêm túc. Môn học này thường ghi nhận kết quả thấp do độ sâu kỹ thuật của môn học, với các chủ đề như kế toán tập đoàn, ngoại tệ và các chuẩn mực IFRS chi tiết thường khiến học viên không phản ứng được. Tỷ lệ đậu F2 trong giai đoạn tháng 11 năm 2023 đến tháng 11 năm 2024 chỉ đạt 47%, thấp hơn đáng kể so với mức trung bình của các môn khác trong hệ thống CGMA.

Tuy nhiên, nếu mục tiêu của bạn là đạt chứng chỉ CGMA để nâng tầm sự nghiệp ở cấp CFO hoặc Finance Director, có một lộ trình khác phù hợp hơn với bạn. Chương trình CFO Fast-track to CGMA tại SAPP Academy được thiết kế dành riêng cho các nhà quản lý tài chính cấp cao đang hành nghề, cho phép bạn bỏ qua toàn bộ 15 kỳ thi Objective Test bao gồm F2 và chỉ cần hoàn thành duy nhất một kỳ thi Strategic Case Study (SCS). Lộ trình này giúp bạn tiết kiệm từ 2 đến 3 năm so với con đường học truyền thống, trong khi vẫn nhận được chứng chỉ CGMA chính thức được công nhận tại 196 quốc gia.

Tìm hiểu ngay lộ trình Fast-track: https://sapp.edu.vn/khoa-hoc-cgma/

Nên dùng tài liệu gì để học CGMA F2?

F2 có hệ sinh thái tài liệu học tập khá phong phú từ các nhà cung cấp uy tín được CIMA công nhận. Dưới đây là những nguồn tài liệu chính mà cộng đồng học viên CIMA đánh giá cao nhất.

Tài liệu chính thức từ CIMA: Kaplan Study Text và BPP Study Text là hai bộ giáo trình chính thức được CIMA uỷ quyền, bao phủ toàn bộ syllabus F2 theo chuẩn của ban ra đề. Kaplan Practice Kit và BPP Practice Kit đi kèm với ngân hàng câu hỏi thực hành tương đương chuẩn thi. Bên cạnh đó, CIMA cũng cung cấp sẵn Bảng công thức tính toán chính thức và bạn được phép sử dụng tài liệu này trong phòng thi, vì vậy hãy làm quen với cấu trúc của nó trong quá trình luyện tập thay vì cố học thuộc lòng tất cả công thức.

Nền tảng luyện tập trực tuyến: Acowtancy là nền tảng học và luyện thi CGMA miễn phí được cộng đồng học viên quốc tế đánh giá rất cao, bao gồm video bài giảng, ngân hàng câu hỏi và past exam để luyện tập. Practice Tests Academy và VIVA Tuition là các lựa chọn bổ sung có tính phí với mock exam chất lượng cao, đặc biệt hữu ích trong giai đoạn nước rút trước ngày thi.

Dù dùng tài liệu nào, hãy đảm bảo bạn dành đủ thời gian cho mock exam. CGMAF2 không phải là môn học thuần lý thuyết mà là một syllabus thực tiễn yêu cầu bạn phải có khả năng vận dụng trong điều kiện thi cử thực sự.

Học CGMA F2 mất bao lâu?

Thời gian chuẩn bị cho F2 phụ thuộc nhiều vào nền tảng kiến thức và kinh nghiệm làm việc của từng người. Tuy nhiên, dựa trên khuyến nghị từ các tổ chức đào tạo CGMA uy tín, có thể ước tính như sau.

Mỗi môn Objective Test thường cần từ 45 đến 60 giờ học, và nhiều học viên mất từ 8 đến 10 tuần để hoàn thành việc chuẩn bị cho mỗi môn. Riêng với F2, do mức độ phức tạp kỹ thuật cao hơn so với phần lớn các môn OT khác, thời gian trung bình cần đầu tư thực tế thường cao hơn mức đó.

Với học viên cần chuẩn bị kỹ, tổng thời gian hợp lý để tự tin bước vào phòng thi F2 là khoảng 120 đến 150 giờ, được phân bổ như sau:

Giai đoạn Thời gian Nội dung
Học lý thuyết 60 đến 70 giờ Đọc giáo trình Kaplan/BPP, xem video bài giảng, nắm vững các công thức tính toán
Luyện bài tập 60 đến 80 giờ Tập trung đặc biệt vào Group Accounts (Section C) và Financial Reporting Standards (Section B)

Nghiên cứu với học viên CGMA cho thấy những người học dưới hai tuần trước kỳ thi có tỷ lệ trượt rất cao. Ngược lại, học quá dài hơn tám tuần liên tục cũng không thực sự mang lại kết quả tốt hơn. Bởi vậy, đặt khung thời gian từ 8 đến 12 tuần học tập tập trung với tối thiểu 10 đến 15 giờ mỗi tuần là lịch trình được nhiều chuyên gia đào tạo CGMA khuyến nghị cho F2.

Kết luận 

CGMA F2 – Advanced Financial Reporting là một trong những môn học thách thức nhất trong toàn bộ hành trình chinh phục danh vị CGMA. Với tỷ lệ đậu 47% và khối lượng kiến thức kỹ thuật chuyên sâu về kế toán hợp nhất, chuẩn mực IFRS và phân tích báo cáo tài chính, F2 đòi hỏi học viên phải có sự chuẩn bị nghiêm túc và có chiến lược. Nhưng đối với những chuyên gia tài chính thực sự muốn nâng tầm năng lực và uy tín chuyên môn, đây chính là môn học cung cấp bộ công cụ tư duy tài chính toàn diện nhất mà công việc cấp quản lý yêu cầu.

Nếu bạn đang cân nhắc con đường đến chứng chỉ CGMA nhưng lo ngại về thời gian đầu tư cho 15 kỳ thi Objective Test, hãy tìm hiểu về Chương trình CFO Fast-track to CGMA tại SAPP Academy. Là đơn vị được uỷ quyền độc quyền đào tạo CGMA tại Việt Nam, SAPP Academy cung cấp lộ trình đặc cách giúp các nhà quản lý tài chính cấp cao chỉ cần hoàn thành duy nhất kỳ thi Strategic Case Study, tiết kiệm từ 2 đến 3 năm so với lộ trình truyền thống trong khi vẫn nhận được chứng chỉ CGMA chính thức được công nhận tại 196 quốc gia.

Liên hệ ngay đội ngũ chuyên gia của SAPP Academy để được tư vấn lộ trình phù hợp với hồ sơ và mục tiêu sự nghiệp của bạn:

Chia sẻ
Chia sẻ
Sao chép