So sánh CGMA vs CFA từ A-Z: Lộ trình, Chi phí và Cơ hội nghề nghiệp
CGMA vs CFA đều là những chứng chỉ tài chính quốc tế có giá trị cao, nhưng mỗi chương trình lại mở ra một con đường sự nghiệp rất khác biệt. Nếu CGMA hướng người học đến vai trò lãnh đạo tài chính chiến lược trong doanh nghiệp, thì CFA lại tập trung đào tạo chuyên gia phân tích đầu tư và quản lý tài sản trên thị trường vốn toàn cầu. Việc lựa chọn giữa hai chứng chỉ không chỉ phụ thuộc vào độ khó hay danh tiếng, mà quan trọng hơn là định hướng nghề nghiệp dài hạn của bạn. Bài viết này sẽ phân tích và so sánh toàn diện CGMA và CFA trên nhiều khía cạnh để giúp bạn xác định lộ trình phù hợp nhất với mục tiêu cá nhân.
Chứng chỉ CGMA và CFA là gì?
| Nội dung | CGMA | CFA |
| Tên chứng chỉ | Chartered Global Management Accountant – Kế toán quản trị công chứng toàn cầu | Chartered Financial Analyst – Chứng chỉ phân tích đầu tư tài chính |
| Năm thành lập | 1919 | 1947 |
| Đơn vị thành lập |
|
|
| Phạm vi được công nhận |
|
|
| Số lượng hội viên | Hiện CGMA có hơn 150.000 chuyên gia trên toàn cầu sở hữu danh vị này. | Hơn 190.000 thành viên, trong đó có 97% là CFA charterholders, với 155 CFA Society community local societies. |
| Lĩnh vực | CGMA tập trung vào kế toán quản trị chiến lược (strategic management accounting), trang bị năng lực quản trị tài chính doanh nghiệp, quản lý hiệu suất, phân tích dữ liệu phục vụ ra quyết định và lãnh đạo tài chính cấp cao | Chứng chỉ CFA phù hợp với nghề nghiệp trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp, ngân hàng đầu tư, phân tích vốn chủ sở hữu và tư vấn. |
| Thời hạn chứng chỉ | CGMA là danh vị có giá trị trọn đời, chỉ cần hội viên đáp ứng yêu cầu phát triển chuyên môn liên tục (CPD) và nghĩa vụ hội viên hằng năm. | Chứng chỉ CFA có giá trị sử dụng vô thời hạn |
Giá trị của chứng chỉ CGMA vs CFA với sự nghiệp cá nhân
Một chứng chỉ quốc tế không chỉ giúp hồ sơ nổi bật hơn mà còn định hình quỹ đạo nghề nghiệp trong dài hạn của bạn. CGMA và CFA đều mở ra những cơ hội lớn, nhưng theo hai hướng hoàn toàn khác nhau. Một chứng chỉ dành cho người muốn dẫn dắt chiến lược tài chính trong nội bộ doanh nghiệp trong khi chứng chỉ còn lại được thiết kế cho người muốn chinh phục thị trường vốn và đầu tư toàn cầu.
Kỹ năng – kiến thức sẽ đạt được
Bộ kỹ năng nhận được từ mỗi chứng chỉ quyết định loại công việc bạn có thể làm được và cách bạn tạo ra giá trị cho tổ chức. Đây là điểm khác biệt lớn nhất giữa hai chứng chỉ CGMA và CFA, và cũng là lý do tại sao việc lựa chọn đúng chứng chỉ lại quan trọng đến vậy.

| CGMA | CFA |
|
CGMA được xây dựng trên CGMA Competency Framework – khung năng lực toàn diện được AICPA&CIMA thiết kế dựa trên nghiên cứu với hàng nghìn nhà tuyển dụng toàn cầu. Khung này bao gồm 5 nhóm kỹ năng cốt lõi:
Người học nắm vững kế toán và báo cáo tài chính, kế toán chi phí và quản lý, lập kế hoạch kinh doanh, báo cáo và phân tích quản lý, tài chính doanh nghiệp & quản lý ngân quỹ (treasury), quản lý rủi ro & kiểm soát nội bộ, hệ thống thông tin kế toán, và chiến lược thuế.
Người học phát triển khả năng đọc vị môi trường kinh doanh và chuyển đổi dữ liệu thành insight chiến lược. Trong đó bao gồm phân tích chiến lược, môi trường thị trường và quy định, quản lý quy trình, phân tích kinh tế vĩ mô và quản lý dự án.
Đây là nhóm kỹ năng thường bị bỏ qua trong các chương trình kế toán truyền thống, nhưng CGMA đặt vào trọng tâm, bao gồm kỹ năng ảnh hưởng, đàm phán & ra quyết định, giao tiếp, và hợp tác liên phòng ban.
CGMA đào tạo học viên để lãnh đạo ở cả ba cấp độ: lãnh đạo đồng cấp (peer leadership), lãnh đạo vận hành/chức năng, và lãnh đạo chiến lược cấp hội đồng quản trị. Đặc biệt phải kể đến kỹ năng xây dựng nhóm, coaching, thúc đẩy hiệu suất, và quản lý thay đổi.
Học viên sẽ được trang bị năng lực ra quyết định dựa trên dữ liệu (data-driven decision making), ứng dụng công nghệ tài chính và dẫn dắt chuyển đổi số trong tổ chức. |
Chương trình học CFA xoay quanh nhiều lĩnh vực tài chính khác nhau, từ phân tích tài chính doanh nghiệp và quản lý danh mục đầu tư đến đạo đức nghề nghiệp, giúp bạn có cái nhìn toàn diện và sâu sắc về thị trường tài chính. Tham gia vào khóa học CFA, bạn sẽ phát triển các kỹ năng:
Ngoài ra, chương trình CFA cũng giúp bạn nắm bắt xu hướng và biến động trên các thị trường tài chính toàn cầu, từ đó đưa ra các quyết định đầu tư chính xác.
|
Những vị trí công việc tiềm năng
Vị trí tiềm năng của người sở hữu CGMA
Với trọng tâm kế toán quản trị chiến lược và lãnh đạo tài chính, người sở hữu danh vị CGMA thường đảm nhận các vị trí bên trong doanh nghiệp, ở cấp quản lý trung đến cấp cao nhất:
- Giám đốc Tài chính (CFO / Finance Director): Đây là vai trò mà CGMA hướng tới rõ ràng nhất. Vị trí này dành cho người có thể chịu trách nhiệm với toàn bộ chiến lược tài chính của tổ chức, báo cáo trực tiếp với CEO và Hội đồng quản trị.
- Financial Controller / Kế toán trưởng: Quản lý hoạt động kế toán, kiểm soát nội bộ và đảm bảo tính chính xác của báo cáo tài chính.
- Management Accountant / Kế toán quản trị cấp cao: Phân tích hiệu suất kinh doanh, lập ngân sách, dự báo và hỗ trợ ra quyết định chiến lược.
- Head of FP&A (Financial Planning & Analysis): Lập kế hoạch tài chính dài hạn, mô hình hóa kịch bản kinh doanh.
- Business / Strategy Analyst cấp cao: Phân tích dữ liệu kinh doanh, đề xuất chiến lược tăng trưởng.
- Cố vấn chiến lược tài chính độc lập: Tư vấn cho doanh nghiệp về M&A, tái cấu trúc, IPO. Đây là vị trí đặc biệt phù hợp với những chuyên gia muốn hành nghề tư vấn.
Đáng chú ý, CGMA không giới hạn ở một ngành cụ thể. Từ sản xuất, bán lẻ, công nghệ đến dịch vụ tài chính, bất kỳ doanh nghiệp nào cũng cần người quản lý tài chính chiến lược. Đây là lợi thế lớn về tính linh hoạt nghề nghiệp so với CFA.
Vị trí tiềm năng của CFA charterholder
CFA charterholder chủ yếu hoạt động trong các tổ chức tài chính và thị trường vốn. Theo thống kê của CFA Institute, 22% charterholder là Portfolio Manager, 15% là Research Analyst, 7% là Chief Executive (CIO/CFO) trong các tổ chức tài chính. Các vị trí tiêu biểu bao gồm:
- Portfolio Manager / Quản lý Quỹ đầu tư: Quản lý danh mục tài sản cho khách hàng cá nhân hoặc tổ chức. Đây là vai trò được CFA Institute mệnh danh “trái tim” của chương trình CFA.
- Equity Research Analyst / Nhà phân tích chứng khoán: Phân tích cổ phiếu, ngành, thị trường và đưa ra khuyến nghị đầu tư. Theo dữ liệu từ CFA Institute, khoảng 13% charterholder đang đảm nhiệm vị trí này.
- Investment Banker / Chuyên viên Ngân hàng đầu tư: Tư vấn M&A, phát hành chứng khoán, huy động vốn cho doanh nghiệp.
- Risk Manager / Quản trị Rủi ro: Đánh giá và quản lý rủi ro tài chính, tín dụng, thị trường cho tổ chức.
- Financial Advisor / Wealth Manager: Tư vấn quản lý tài sản cá nhân cho khách hàng có tài sản lớn (HNWI).
- Credit Analyst / Chuyên viên phân tích tín dụng: Đánh giá khả năng thanh toán và rủi ro tín dụng.
Các nhà tuyển dụng hàng đầu của CFA charterholder bao gồm UBS, JPMorgan Chase, Royal Bank of Canada, Bank of America và Morgan Stanley. Tại Việt Nam, CFA charterholder được ưu tiên tại các công ty chứng khoán (SSI, VNDirect, TCBS), quỹ đầu tư (VinaCapital, Dragon Capital), ngân hàng có mảng đầu tư (Techcombank, VPBank) và các tổ chức tài chính quốc tế.

Mức lương
Mức lương của người sở hữu CGMA hay CFA phụ thuộc lớn vào quốc gia, ngành, quy mô tổ chức và cấp bậc. Tuy nhiên, cả hai chứng chỉ đều mang lại mức thu nhập đáng kể hơn so với đồng nghiệp không có chứng chỉ quốc tế.
Theo khảo sát lương của AICPA & CIMA năm 2024, người sở hữu chứng chỉ CGMA có mức thu nhập bình quân gần gấp đôi so với người đang trong lộ trình học CGMA. Tại Anh Quốc, nơi thị trường CIMA mạnh nhất, những CGMA holder có mức lương trung bình hơn £71,000/năm (~90,000 USD), với 51% đang nắm giữ vị trí senior hoặc director. Tại Hoa Kỳ, theo PayScale, mức lương trung bình của CGMA holder dao động từ $110,000–$150,000+/năm, tùy vào vị trí và kinh nghiệm.
CFA charterholder nằm trong nhóm được trả lương cao nhất trong ngành tài chính. Theo CFA Institute Compensation Study 2024, mức tổng thu nhập trung bình của CFA charterholder là $267,000/năm trên tất cả các vị trí và thị trường bao gồm cả bonus và profit sharing, đặc biệt cao tại các trung tâm tài chính như New York, London hay Hong Kong. Mức lương cơ bản tại Hoa Kỳ dao động từ $128,000–$196,000/năm, với các vị trí Chief Investment Officer có thể đạt tổng thu nhập $393,700/năm bao gồm bonus. Ngoài ra, nhiều nghiên cứu độc lập chỉ ra rằng người hoàn thành toàn bộ 3 cấp độ CFA có mức tăng lương trung bình cao hơn 57% so với người chỉ vượt qua Level 1.
| Thị trường | CGMA (Trung bình) | CFA (Trung bình) |
| Hoa Kỳ | $110,000–$150,000+/năm | $137,600–$267,000/năm (gồm tổng thu nhập) |
| Anh Quốc | £71,000+/năm (~$90,000) | £35,000–$200,000+/năm (tùy vị trí) |
| Châu Á – TBD | Chưa có số liệu công bố chính thức | Khoảng $36,985–$235,000/năm (Singapore cao nhất khu vực) |
Chỉ xét tới con số, CFA charterholder có mức tổng thu nhập trung bình cao hơn đáng kể, đặc biệt ở các vị trí quản lý quỹ và ngân hàng đầu tư, nơi bonus và profit sharing có thể chiếm tỷ lệ lớn trong tổng thu nhập.
Tuy nhiên, đây là so sánh không hoàn toàn công bằng vì hai lý do. Thứ nhất, ngành đầu tư theo truyền thống có mức lương cao nhất trong toàn bộ lĩnh vực tài chính, và CFA gắn chặt với ngành này. Thứ hai, CGMA thiên về vai trò lãnh đạo doanh nghiệp, nơi thu nhập đến từ cả lương, thưởng hiệu suất, cổ phần và các quyền lợi điều hành nên thu nhập không phải lúc nào cũng được phản ánh đầy đủ trong các báo cáo lương chuẩn.
Nếu bạn đang nhắm đến việc phát triển sự nghiệp trong ngành đầu tư, quản lý quỹ hay ngân hàng đầu tư, CFA có lợi thế thu nhập rõ ràng hơn. Nhưng nếu bạn đang xây dựng lộ trình lên vị trí CFO hoặc lãnh đạo tài chính cấp cao trong doanh nghiệp, CGMA là chứng chỉ dành cho bạn và mức lương ở các vị trí CFO tại tập đoàn lớn hoàn toàn có thể cạnh tranh, thậm chí vượt trội so với nhiều vị trí CFA truyền thống.
Có thể bạn quan tâm: Sở hữu CGMA lương bao nhiêu? Lộ trình chạm mốc thu nhập 9 chữ số
Chương trình đào tạo CGMA và CFA khác nhau như thế nào?
Khi đã hiểu rõ giá trị của từng chứng chỉ, câu hỏi tiếp theo mà bất kỳ chuyên gia tài chính nào cũng cần trả lời là làm thế nào để đạt được chúng? Phần này sẽ làm rõ con đường chạm tới hai chứng chỉ CGMA và CFA dựa trên kiến thức, điều kiện, thời gian và chi phí, giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp nhất.
Kiến thức được trang bị
Mỗi chứng chỉ được thiết kế với một mục tiêu nghề nghiệp cụ thể. Và mục tiêu đó quyết định toàn bộ phạm vi kiến thức mà chương trình đào tạo sẽ trang bị. Nói cách khác, nếu muốn biết chứng chỉ nào phù hợp với mình, bạn cần bắt đầu từ câu hỏi “Bạn muốn trở thành ai?” rồi xem chứng chỉ nào giúp bạn đạt được mục tiêu.
Định hướng cốt lõi của CGMA là đào tạo những nhà lãnh đạo tài chính chiến lược trong doanh nghiệp, người có thể ngồi vào bàn HĐQT, đưa ra quyết định chiến lược, tối ưu cấu trúc vốn và dẫn dắt tổ chức qua các giai đoạn thay đổi. Do đó, phạm vi kiến thức CGMA bao gồm:
- Kế toán quản trị và tài chính doanh nghiệp (Corporate Finance & Treasury)
- Hoạch định và phân tích tài chính (FP&A)
- Quản lý rủi ro & kiểm soát nội bộ
- Chiến lược và quản trị doanh nghiệp
- Quản lý hiệu suất tổ chức (Performance Management)
- Báo cáo tài chính theo chuẩn mực quốc tế
- Định giá doanh nghiệp và M&A
- Chiến lược thuế
- Lãnh đạo thay đổi trong môi trường số.
Định hướng cốt lõi của CFA là đào tạo chuyên gia phân tích và quản lý đầu tư. Đó là những người có thể phân tích tài sản, định giá chứng khoán, xây dựng và quản lý danh mục đầu tư cho tổ chức hoặc cá nhân. Do đó, phạm vi kiến thức CFA bao gồm:
- Phân tích định lượng và thống kê
- Phân tích báo cáo tài chính (theo góc nhìn nhà đầu tư)
- Phân tích cổ phiếu (Equity Analysis) và trái phiếu (Fixed Income)
- Định giá phái sinh (Derivatives)
- Đầu tư thay thế (Alternative Investments)
- Quản lý danh mục và phân bổ tài sản (Portfolio Management & Asset Allocation)
- Kinh tế học vĩ mô ứng dụng
- Đạo đức & chuẩn mực nghề nghiệp đầu tư.
| Nhóm kiến thức | CGMA | CFA |
| Kế toán tài chính & Báo cáo tài chính | Chuyên sâu — lập, phân tích và kiểm soát BCTC | Chuyên sâu — phân tích BCTC từ góc nhìn nhà đầu tư |
| Kế toán quản trị & Chi phí | Trọng tâm cốt lõi — quản lý chi phí, lập ngân sách, phân tích hiệu suất | Không đào tạo |
| Chiến lược kinh doanh | Chuyên sâu — mô hình kinh doanh, cạnh tranh, M&A, chuyển đổi số | Đề cập ở mức cơ bản trong Corporate Finance |
| Quản trị rủi ro doanh nghiệp | Chuyên sâu — enterprise risk management, kiểm soát nội bộ, an ninh mạng | Tập trung vào rủi ro thị trường, rủi ro tín dụng, rủi ro danh mục đầu tư |
| Phân tích & Định giá đầu tư | Đề cập ở mức tổng quan | Trọng tâm cốt lõi — equity, fixed income, derivatives, alternative investments |
| Quản lý danh mục đầu tư | Không đào tạo | Trọng tâm cốt lõi — asset allocation, portfolio construction, rebalancing |
| Kinh tế học | Kinh tế ứng dụng trong kinh doanh | Chuyên sâu — kinh tế vi mô, vĩ mô, chu kỳ kinh tế, chính sách tiền tệ |
| Phương pháp định lượng | Thống kê cơ bản, phân tích dữ liệu | Chuyên sâu — xác suất, hồi quy, mô hình tài chính, machine learning |
| Đạo đức nghề nghiệp | Tích hợp trong toàn chương trình | Trọng tâm xuyên suốt cả 3 level — chiếm tỷ trọng lớn trong bài thi |
| Kỹ năng lãnh đạo & Quản lý con người | Chuyên sâu — stakeholder management, coaching, change management | Không đào tạo trực tiếp |
| Kỹ năng số & Công nghệ | Big data, AI trong tài chính, an ninh mạng | Python, FinTech, Practical Skills Modules |
Nhìn chung, CGMA là chứng chỉ giúp bạn quản lý tài chính từ bên trong doanh nghiệp, nhìn vào nội bộ để tạo giá trị. Trong khi đó, CFA hướng dẫn bạn phân tích tài chính từ góc độ nhà đầu tư, từ đó nhìn ra thị trường để tối ưu lợi nhuận. Cùng là “tài chính”, nhưng hai chứng chỉ lại vẽ ra hai ngã rẽ khác nhau.
Yêu cầu đầu vào của CGMA và CFA là gì?
| Tiêu chí | CGMA (Lộ trình tiêu chuẩn) | CGMA (Fast-track / CFO Programme) | CFA |
| Bằng cấp tối thiểu | Không yêu cầu bằng đại học để bắt đầu từ Certificate Level | Không bắt buộc bằng cụ thể, nhưng ứng viên thường có bằng ĐH trở lên | Bằng cử nhân (hoặc đang học năm cuối, cách ngày tốt nghiệp ≤23 tháng) hoặc có 4.000 giờ kinh nghiệm làm việc |
| Kinh nghiệm làm việc | 3 năm kinh nghiệm liên quan để đạt danh hiệu CGMA | Tối thiểu 10 năm kinh nghiệm tài chính, trong đó 3 năm ở cấp chiến lược cao cấp | Không yêu cầu để đăng ký thi, nhưng cần 4.000 giờ (≥3 năm) để nhận danh hiệu charterholder |
| Yêu cầu tiếng Anh | Không yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh chính thức, nhưng bài thi bằng tiếng Anh | Bài thi và workshop hoàn toàn bằng tiếng Anh | Bài thi hoàn toàn bằng tiếng Anh |
| Vị trí hiện tại | Không yêu cầu | Phải đang giữ vị trí CFO, CEO hoặc quản lý cấp cao trong lĩnh vực tài chính/kinh doanh | Không yêu cầu |
| Quy trình sàng lọc | Đăng ký trực tiếp, không sàng lọc hồ sơ | Quy trình sàng lọc nghiêm ngặt — nộp CV chi tiết, đánh giá kinh nghiệm bởi AICPA & CIMA | Đăng ký trực tiếp, không sàng lọc hồ sơ |
Xét về rào cản gia nhập ban đầu, CFA có yêu cầu đầu vào đơn giản khi chỉ cần đáp ứng ít nhất một trong các điều kiện:
- Có bằng đại học (bất kỳ ngành nào)
- Đang trong năm cuối đại học (trong vòng 23 tháng trước khi tốt nghiệp)
- Có tổng cộng 4,000 giờ kinh nghiệm chuyên môn tích lũy trong tối thiểu 36 tháng liên tiếp.
Điều này giải thích vì sao CFA thu hút một lượng lớn sinh viên mới ra trường và những người trẻ đang ở giai đoạn đầu sự nghiệp.
Trong khi đó, CGMA theo lộ trình tiêu chuẩn tuy không yêu cầu bằng đại học để bắt đầu, nhưng cần 3 năm kinh nghiệm thực tế để nhận danh hiệu. Riêng lộ trình Fast-track (CFO Programme) có yêu cầu đầu vào cao nhất với tối thiểu 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính hoặc ở vị trí C-level và phải qua quy trình sàng lọc hồ sơ nghiêm ngặt. Tuy nhiên, các ứng viên đáp ứng đủ điều kiện sẽ được miễn 15/16 môn thi.
Xét về điều kiện để bắt đầu đăng ký, CFA có yêu cầu đầu vào đơn giản và linh hoạt hơn khi sinh viên đại học năm 2 cũng có thể bắt đầu hành trình CFA. Ngược lại, CGMA Fast-track đặt ngưỡng đầu vào rất cao vì được thiết kế đặc biệt cho lãnh đạo cấp C đã có kinh nghiệm thực chiến.
Mọi người cũng xem: CGMA Strategic Level từ A-Z: Học gì, thi thế nào và cơ hội nghề nghiệp
Hệ thống môn học được thiết kế ra sao?
Hệ thống môn học CGMA
CGMA được tổ chức thành 4 cấp độ với tổng cộng 15 kỳ thi (bao gồm 3 Case Study). Mỗi cấp Professional level có 3 trụ cột kiến thức (Enterprise – Performance – Financial) và kết thúc bằng một kỳ thi Case Study tổng hợp.
| Cấp độ | Môn học | Kỳ thi tổng hợp | Bằng cấp đạt được |
| Certificate Level | BA1 (Kinh tế học), BA2 (Kế toán Quản trị), BA3 (Kế toán Tài chính), BA4 (Đạo đức & Quản trị) | Không có Case Study | CIMA Certificate in Business Accounting |
| Operational Level | E1 (Quản lý Tài chính trong Kỷ nguyên Số), P1 (Kế toán Quản trị), F1 (Báo cáo Tài chính) | Operational Case Study | CIMA Diploma in Management Accounting |
| Management Level | E2 (Quản lý Hiệu suất), P2 (Kế toán Quản trị Nâng cao), F2 (Báo cáo Tài chính Nâng cao) | Management Case Study | CIMA Advanced Diploma in Management Accounting |
| Strategic Level | E3 (Quản trị Chiến lược), P3 (Quản lý Rủi ro), F3 (Chiến lược Tài chính) | Strategic Case Study | ACMA/FCMA + CGMA Designation |
Với lộ trình Fast-track (CFO Programme), ứng viên sẽ được miễn 15 trong tổng số 16 kỳ thi. Chỉ cần tham dự workshop (28 giờ CPD) và vượt qua 1 kỳ thi Strategic Case Study duy nhất.
Hệ thống môn học CFA
CFA có 3 Level, mỗi cấp gồm 10 lĩnh vực kiến thức với mức độ phức tạp tăng dần từ “hiểu – áp dụng – tổng hợp chiến lược”. Từ năm 2025, Level III bổ sung 3 chuyên ngành lựa chọn.
| Lĩnh vực kiến thức | Level I | Level II | Level III |
| Đạo đức & Chuẩn mực nghề nghiệp | 15–20% | 10–15% | 10–15% |
| Phương pháp Định lượng | 6–9% | 5–10% | Tích hợp |
| Kinh tế học | 6–9% | 5–10% | Tích hợp |
| Phân tích Báo cáo Tài chính | 11–14% | 10–15% | Giảm |
| Doanh nghiệp (Corporate Issuers) | 6–9% | 5–10% | Giảm |
| Đầu tư Cổ phiếu (Equity) | 11–14% | 10–15% | Tích hợp |
| Thu nhập Cố định (Fixed Income) | 11–14% | 10–15% | Tích hợp |
| Phái sinh (Derivatives) | 5–8% | 5–10% | 5–10% |
| Đầu tư Thay thế | 7–10% | 5–10% | Tích hợp |
| Quản lý Danh mục | 5–8% | 10–15% | 35–40% |
| Chuyên ngành Level III (chọn 1) | — | — | Private Wealth / Private Markets / Portfolio Management |
* Trọng số phần trăm là tỷ lệ trong kỳ thi của mỗi cấp độ, không phải tổng thời lượng học. Level III CFA dành hơn 1/3 nội dung vào Quản lý Danh mục.
Điều kiện hoàn thành chứng chỉ
Để nhận danh hiệu CGMA (ACMA/FCMA), ứng viên cần:
- Vượt qua toàn bộ các kỳ thi theo lộ trình đã chọn (12 kỳ thi + 3 Case Study cho standard route, hoặc 1 SCS cho Fast-track)
- Hoàn thành Practical Experience Requirements (PER) với ít nhất 3 năm kinh nghiệm thực tế phù hợp (standard) hoặc chứng minh kinh nghiệm cấp Fellowship (Fast-track)
- Nộp hồ sơ xin thành viên CIMA gồm CV chi tiết, bằng cấp, tài liệu xác nhận vị trí công tác
- Hoàn thành yêu cầu CPD hàng năm sau khi được cấp.
Để nhận danh hiệu CFA charterholder, ứng viên cần:
- Vượt qua cả 3 cấp độ thi (Level I, II, III — theo thứ tự, không được bỏ qua)
- Tích lũy 4,000 giờ kinh nghiệm liên quan đến đầu tư hoàn thành trong tối thiểu 36 tháng. Kinh nghiệm này có thể đạt được trước, trong hoặc sau quá trình học
- Cung cấp 2 thư giới thiệu từ CFA member hoặc người giám sát
- Trở thành thành viên CFA Institute và cam kết tuân thủ Code of Ethics hàng năm.
Có thể bạn muốn xem: CGMA pass rate trong năm 2026 – những thông tin cần lưu ý

Thời lượng học – Chứng chỉ nào mất thời gian hơn?
Thời gian là một trong những yếu tố thiết thực nhất khi đưa ra quyết định, đặc biệt với những chuyên gia cấp cao đang phải cân bằng giữa công việc, gia đình và việc học.
Lộ trình tiêu chuẩn CGMA có thời gian hoàn thành trung bình khoảng 4 năm, tùy thuộc vào tốc độ thi và kết quả mỗi cấp. Tuy nhiên, lộ trình CFO Fast-track lại được rút ngắn thời gian đáng kể. Bạn chỉ cần hoàn thành workshop 4 ngày (28 giờ CPD) hoặc 7 ngày tuỳ phiên bản, cộng với thời gian ôn luyện và thi SCS, toàn bộ quá trình có thể hoàn thành trong 3–6 tháng.
CFA Institute khuyến nghị ứng viên dành khoảng 300 giờ ôn tập cho mỗi cấp độ, tức tổng cộng khoảng 900–1,000 giờ học nếu vượt qua cả 3 cấp trong lần đầu. Tuy nhiên, thực tế phức tạp hơn. Tỷ lệ đỗ trung bình của CFA chỉ khoảng 40–44% mỗi cấp, đồng nghĩa với việc phần lớn ứng viên phải thi lại ít nhất một lần. Bên cạnh đó, việc thêm yêu cầu 4,000 giờ kinh nghiệm đầu tư và thời gian xét duyệt hồ sơ thành viên, thời gian thực tế để nhận danh hiệu CFA charterholder thường hơn năm, thậm chí 6–7 năm với những người gặp khó khăn trong thi cử.
| CGMA (Standard) | CGMA (Fast-track) | CFA | |
| Thời gian học | ~4 năm | 3–6 tháng | ~4–6+ năm |
| Giờ học ước tính | [Inference] ~1,500–2,000 giờ | ~100–120 giờ | 900–1,000 giờ (nếu đỗ lần đầu) |
| Tần suất thi | Linh hoạt (CBE) | 2–3 đợt/năm | 4 đợt/năm (Level I), ít hơn ở Level II–III |
Nếu xét riêng lộ trình tiêu chuẩn, CGMA và CFA có thời gian hoàn thành tương đương (~4 năm). Nhưng với lộ trình CFO Fast-track, CGMA vượt trội hoàn toàn về tốc độ, đặc biệt phù hợp với các lãnh đạo tài chính cấp cao không có thời gian theo đuổi lộ trình 4 năm truyền thống.
Học phí và chi phí thi cử
Chi phí tổng thể để đạt chứng chỉ không chỉ có phí thi mà còn bao gồm chi phí học liệu, khóa luyện thi, phí thành viên và đặc biệt là chi phí thi lại nếu bạn không vượt qua lần đầu.
Với lộ trình CGMA Fast-track, chi phí trọn gói là EUR 7,700 (chưa bao gồm VAT), thanh toán một lần, bao gồm:
- Phí đăng ký trở thành ứng viên CGMA (gồm phí thành viên năm đầu)
- Toàn bộ khóa học chuẩn bị (bài tập, tư vấn cá nhân, hội thảo ôn tập, thi thử)
- Phí kỳ thi SCS
- Phí nộp đơn xin thành viên.
Chương trình có chính sách đảm bảo đỗ (Pass Assurance). Nếu trượt, học viên được hỗ trợ khóa đào tạo trực tuyến cho lần thi lại, với điều kiện đã đạt tối thiểu 50% trong các kỳ thi thử.
Chi phí thi CFA đã được điều chỉnh từ tháng 4/2025. Kể từ tháng 2/2026, CFA Institute đã xoá bỏ khoản phí đăng ký một lần ($350), chỉ còn phí đăng ký theo từng cấp độ.
- Phí đăng ký sớm (Level I và II): $1,140/cấp
- Phí đăng ký sớm Level III: $1,240
- Phí đăng ký muộn là $1,490–$1,590/cấp.
Tổng phí thi 3 cấp nếu đỗ lần đầu là $3,520–$4,600 USD (tùy thời điểm đăng ký).
Tuy nhiên, do tỷ lệ đỗ thấp, chi phí thực tế của nhiều học viên CFA cao hơn đáng kể nếu phải thi lại. Cộng thêm học liệu luyện thi bên ngoài ($649–$1,499/cấp), tổng chi phí thực tế có thể lên đến $8,000–$10,000+ cho những người không đỗ lần đầu.
| Loại chi phí | CGMA Fast-track | CFA (đỗ lần đầu) | CFA (có retake) |
| Phí thi chính thức | EUR 7,700 (all-in) | $3,520–$4,600 | $3,520+ (tùy số lần thi lại) |
| Học liệu luyện thi | Đã bao gồm | $0–$4,497 (tùy chọn) | $0–$4,497 |
| Tổng ước tính | ~$8,500 USD | ~$3,500–$9,000 | $8,000–$10,000+ |
Nhìn chung, CFA có chi phí thấp hơn nếu đỗ lần đầu. Nhưng với thực tế tỷ lệ đỗ thấp và nhiều ứng viên phải thi lại, tổng chi phí thực tế để nhận được chứng chỉ CFA có thể ngang bằng hoặc cao hơn CGMA Fast-track. Đặc biệt, CGMA Fast-track là gói trọn gói all-in có chính sách đảm bảo đỗ, giúp bạn kiểm soát chi phí tối ưu hơn.
Xem thêm: So sánh CGMA vs CA chi tiết – Nên học CGMA hay CA để lên C-level
Nên học CGMA hay CFA?
Cả CGMA và CFA đều là chứng chỉ tài chính quốc tế được công nhận toàn cầu ở 150-196+ quốc gia. Cả hai đều yêu cầu kinh nghiệm thực tế bên cạnh việc vượt qua kỳ thi, và cả hai đều có giá trị lâu dài với yêu cầu duy trì năng lực (CPD) hàng năm. Nếu sở hữu một trong hai chứng chỉ này, bạn đã thuộc nhóm top 5-10% chuyên gia tài chính được đào tạo bài bản nhất trên thế giới.
CGMA tập trung đào tạo chiến lược doanh nghiệp, quản trị, tăng trưởng và lãnh đạo. CFA tập trung vào định giá thị trường vốn, danh mục đầu tư và lợi nhuận. Hai chứng chỉ này đại diện cho hai lĩnh vực tài chính khác nhau, phục vụ hai hệ sinh thái nghề nghiệp riêng biệt.

Bạn nên chọn CGMA nếu là chuyên gia tài chính doanh nghiệp (5-10+ năm kinh nghiệm) muốn tiến lên vị trí CFO hoặc lãnh đạo tài chính. CGMA giúp bạn nâng tầm chuyên môn chiến lược, đóng góp vào chiến lược kinh doanh tổng thể mà không cần học lại từ đầu. Lộ trình CGMA Fast-track phù hợp với người bận rộn, cho phép hoàn thành trong 3-6 tháng chỉ với 1 kỳ thi.
CFA phù hợp với những người làm hoặc muốn làm trong ngành đầu tư, quản lý quỹ, ngân hàng đầu tư, chứng khoán hoặc tư vấn tài sản. Nếu bạn đam mê phân tích thị trường, định giá tài sản, xây dựng chiến lược đầu tư, có dưới 5 năm kinh nghiệm và muốn làm việc tại các trung tâm tài chính lớn (New York, London, Singapore, Hong Kong), CFA là một lựa chọn phù hợp.

| Bạn là ai? | Chứng chỉ phù hợp |
| CFO / Finance Director muốn chuẩn hóa năng lực quốc tế | CGMA (Fast-track) |
| Kế toán trưởng, Finance Manager hướng tới CFO | CGMA (Standard hoặc Fast-track tuỳ kinh nghiệm) |
| Chuyên viên phân tích đầu tư, quỹ, chứng khoán | CFA |
| Sinh viên hoặc mới đi làm muốn vào ngành tài chính đầu tư | CFA |
| Chuyên gia FP&A, business controller muốn thăng tiến | CGMA |
| Banker muốn chuyển sang buy-side hoặc quản lý quỹ | CFA |
| Chủ doanh nghiệp / CEO muốn hiểu sâu tài chính chiến lược | CGMA |
Những câu hỏi thường gặp về CGMA và CFA
Hai chứng chỉ có thể thay thế cho nhau không?
Câu trả lời là không. CGMA và CFA không thể thay thế nhau trong hầu hết các bối cảnh tuyển dụng. Khi nhà tuyển dụng trong ngành đầu tư và quản lý quỹ tìm Portfolio Manager hay Research Analyst, họ đặt CFA là tiêu chuẩn vàng và CGMA không đủ để thay thế trong hệ sinh thái này. Ngược lại, khi HĐQT tìm CFO chiến lược cho doanh nghiệp, CGMA phản ánh chính xác hơn bộ năng lực cần có, đặc biệt là tư duy quản trị và kết nối tài chính với chiến lược kinh doanh tổng thể. Điểm giao thoa duy nhất của người sở hữu hai chứng chỉ này là một số vị trí hybrid như Corporate Finance tại ngân hàng đầu tư hoặc CFO tại công ty quản lý quỹ, nơi cả hai chứng chỉ đều có giá trị nhưng theo những khía cạnh khác nhau.
Có thể học song song cả CGMA và CFA cùng lúc không?
Về lý thuyết là có thể nhưng không được khuyến nghị với đa số chuyên gia đang đi làm toàn thời gian. CFA yêu cầu khoảng 300 giờ ôn tập mỗi cấp, trong khi CGMA tiêu chuẩn cũng đòi hỏi thời gian học và thi liên tục. Học song song hai chương trình cùng lúc là áp lực rất lớn và thường dẫn đến kết quả không tốt ở cả hai.
Thay vào đó, lộ trình tối ưu cho người muốn đạt cả hai chứng chỉ là hãy hoàn thành một chứng chỉ trước, ưu tiên chứng chỉ phù hợp với vị trí công việc hiện tại, sau đó tiếp tục với chứng chỉ thứ hai. Riêng với lộ trình CGMA Fast-track, thời gian đầu tư cực kỳ ngắn (chỉ khoảng 3 tháng), nên việc học CGMA Fast-track trước rồi tiếp tục với CFA ngay sau đó là hoàn toàn khả thi.
Nếu không có bằng đại học chuyên ngành Kế toán, tôi có thể học CFA hay CGMA không?
Câu trả lời là hoàn toàn có thể với cả hai chứng chỉ.
CFA Institute không yêu cầu bằng chuyên ngành Kế toán hay Tài chính. Bạn chỉ cần có bằng đại học bất kỳ, hoặc thậm chí có thể đăng ký qua con đường kinh nghiệm (4,000 giờ làm việc trong 36 tháng). Nhiều CFA charterholder xuất phát từ ngành Kỹ thuật, Kinh tế hay Khoa học. Điều cốt yếu là năng lực phân tích định lượng và sự cam kết học tập của bạn.
Tương tự, lộ trình CGMA cơ bản không yêu cầu bằng chuyên ngành cụ thể. Chương trình bắt đầu từ Certificate Level nhằm xây dựng nền tảng kiến thức từ đầu. Với lộ trình CGMA Fast-track (CFO Programme), AICPA&CIMA không yêu cầu bằng cấp cụ thể mà yêu cầu ứng viên có kinh nghiệm thực tiễn trên 10 năm ở cấp C-level.
Chứng chỉ nào giúp tôi có mức lương cao hơn tại Việt Nam?
Đây là một câu hỏi khá thực tế và phụ thuộc nhiều vào lĩnh vực bạn đang hoạt động hơn là bản thân chứng chỉ.
Tại Việt Nam, thị trường tài chính có sự phân hóa rõ ràng theo tiêu chuẩn nghề nghiệp. CFA được ưa chuộng trong lĩnh vực đầu tư, chứng khoán và quản lý quỹ, mang lại thu nhập cao nhưng nhiều biến động theo hiệu suất. Ngược lại, CGMA được đánh giá cao ở vị trí CFO tại các tập đoàn lớn, FDI và đa quốc gia, với mức lương ổn định và phúc lợi tốt hơn.
Chưa có số liệu lương khảo sát chính thức riêng cho thị trường Việt Nam được công bố bởi tổ chức độc lập uy tín tại thời điểm viết bài. Tuy nhiên, dựa trên xu hướng toàn cầu và phản hồi từ cộng đồng tài chính Việt Nam, CFO tại các tập đoàn nước ngoài hoặc doanh nghiệp lớn có chứng chỉ CGMA thường nhận mức thù lao cạnh tranh tương đương với các vị trí cấp quản lý đầu tư cấp cao có CFA. Tuy nhiên, chứng chỉ tạo ra sàn mức lương cao hơn, nhưng chính kinh nghiệm và ngành nghề mới là yếu tố quyết định trần thu nhập của bạn.
Kết luận
CGMA và CFA là hai chứng chỉ tài chính quốc tế hàng đầu thế giới – nhưng phục vụ cho hai con đường sự nghiệp khác nhau. Nếu sự nghiệp của bạn gắn với doanh nghiệp, chọn CGMA. Nếu sự nghiệp của bạn gắn với thị trường đầu tư, chọn CFA.
CFA là “hộ chiếu” cho thế giới investment banking, quản lý quỹ và phân tích đầu tư toàn cầu. Với hơn 200,000 charterholder tại 160+ quốc gia và mức tổng thu nhập trung bình $267,000/năm, đây là chứng chỉ không thể thiếu nếu bạn muốn đi sâu vào thị trường vốn.
(Nguồn: https://www.cfainstitute.org/programs/cfa-program/career-prospects)
CGMA là lựa chọn lý tưởng mở ra cơ hội trở thành lãnh đạo tài chính trong doanh nghiệp, nơi tư duy chiến lược và ra quyết định dựa trên dữ liệu là yếu tố then chốt. Đặc biệt, chương trình Fast-track CFO Programme cho phép các CFO và lãnh đạo tài chính cấp cao đạt chứng chỉ quốc tế chỉ trong 3-6 tháng với một kỳ thi duy nhất, tối ưu chi phí cơ hội cho học viên.
Bạn đang muốn hiểu rõ hơn về lộ trình CGMA Fast-track dành cho CFO? Hãy để SAPP tư vấn và đánh giá hồ sơ của bạn miễn phí:
- Fanpage: https://www.facebook.com/sapp.cgma
- Website: https://sapp.edu.vn/khoa-hoc-cgma/
- Hotline: 0942 894 222
Mr. Nguyễn Đức Thái
Các khóa học đang giảng dạy tại SAPP: Khóa học PM/F5 ACCA – Quản trị hiệu quả hoạt động; Khóa học SBL ACCA – Lãnh đạo Doanh nghiệp Chiến lược; Khóa học APM/P5 ACCA – Quản trị hoạt động kinh doanh hiệu quả nâng cao. Thầy Nguyễn Đức Thái là Cựu Kiểm toán viên và...
