Phương pháp Phân tích khả năng sinh lời của doanh nghiệp

Khả năng sinh lời là yếu tố quan trọng đối với một doanh nghiệp, là chỉ số đo lường hiệu suất kinh doanh và định hướng cho sự phát triển của doanh nghiệp trong tương lai. Tuy nhiên, để phân tích và đánh giá khả năng sinh lời của một doanh nghiệp là một thử thách đòi hỏi sự am hiểu về tài chính và kinh doanh. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu những phương pháp phân tích khả năng sinh lời để đo lường hiệu suất kinh doanh của doanh nghiệp, giúp đưa ra những quyết định kinh doanh thông minh và tối ưu hoá khả năng sinh lời.

1. Khả năng sinh lời là gì?

Khả năng sinh lợi là chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ thành công của một doanh nghiệp, các nhà đầu tư thường sử dụng nó như một công cụ để xác định tài chính doanh nghiệp xem liệu họ có nên đầu tư vào cổ phiếu của một công ty cụ thể hay không.

Tuy nhiên, không có phương pháp đánh giá nào được sử dụng đồng nhất, và khả năng sinh lời thường dựa trên các số liệu hàng năm như sử dụng báo cáo tài chính... Ngoài ra, có một quan hệ giữa khả năng sinh lời và tiềm năng tồn kho của một công ty, bởi vì một công ty hoạt động tốt hơn với lợi nhuận tốt sẽ giúp người sở hữu cổ phiếu kiếm được nhiều tiền hơn.

2. Các chỉ số phân tích khả năng sinh lời của doanh nghiệp

3 chỉ số phân tích khả năng sinh lời của doanh nghiệp

2.1.Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu

Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu - ROS là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một doanh nghiệp trong một kỳ kinh doanh cụ thể với công thức tính như sau:

ROS = lợi nhuận sau thuế/doanh thu

Nếu ROS của một doanh nghiệp thấp hơn so với hệ số trung bình của ngành, điều này cho thấy doanh nghiệp đó đang bị tụt hậu về khả năng sinh lời và cần cải thiện hệ số này. Để cải thiện ROS, doanh nghiệp cần quản lý chi phí hiệu quả và tối ưu hóa các hoạt động kinh doanh để tăng doanh thu và lợi nhuận.

Dựa vào báo cáo kết quả kinh doanh của doanh nghiệp, có thể xác định chi phí chiếm tỷ trọng lớn, cách khắc phục để tối ưu hóa chi phí và nguyên nhân dẫn đến tỷ suất ROS thấp để cải thiện ROS.

2.2. Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản - ROA

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA - Return on assets) là một trong những số liệu phân tích khả năng sinh lời với tỷ lệ của lợi nhuận sau thuế trên tổng tài sản của doanh nghiệp trong một kỳ kinh doanh nhất định. Công thức tính ROA là lợi nhuận sau thuế chia cho tổng tài sản bình quân. Tổng tài sản bình quân trong một kỳ được tính bằng trung bình cộng của tổng tài sản đầu kỳ và cuối kỳ của doanh nghiệp. Nếu không có đủ số liệu, ta có thể sử dụng tổng tài sản tại một thời điểm nào đó thay vì tổng tài sản bình quân.

Tỷ suất ROA cho biết khả năng sinh lời của các tài sản hoặc tần suất khai thác các tài sản mà doanh nghiệp thực hiện, nó đo lường quy mô lợi nhuận sau thuế được tạo ra từ mỗi đồng được đầu tư vào tổng tài sản của doanh nghiệp.

Vì vậy, ROA là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả quản lý tài sản của doanh nghiệp. Nếu ROA của doanh nghiệp tăng cao, điều đó cho thấy doanh nghiệp đang tận dụng tài sản một cách hiệu quả và có khả năng sinh lời tốt. Tuy nhiên, nếu ROA của doanh nghiệp giảm thấp, điều đó có thể chỉ ra rằng doanh nghiệp đang không quản lý tài sản một cách hiệu quả hoặc không khai thác tài sản đúng cách.

2.3. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu - ROE

Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE - Return on equity) là tỷ lệ của lợi nhuận sau thuế trên vốn chủ sở hữu bình quân trong kỳ của một doanh nghiệp. Vốn chủ sở hữu bình quân là trung bình cộng của VCSH đầu kỳ và cuối kỳ của một doanh nghiệp, nếu không có đủ số liệu, VCSH tại một thời điểm như thời điểm cuối kỳ có thể được sử dụng thay vì VCSH bình quân.

ROE cho biết quy mô lợi nhuận sau thuế được tạo ra từ mỗi đồng vốn đầu tư của các chủ sở hữu. Nó thể hiện hiệu quả sử dụng VCSH của doanh nghiệp và mức lợi nhuận tương đối mà các cổ đông được hưởng. ROE là một chỉ tiêu rất quan trọng được sử dụng để đánh giá khả năng sinh lời của doanh nghiệp, đặc biệt là trong hoạt động đầu tư cổ phiếu.

Xem thêm: Quản Trị Chi Phí Là Gì? Cách Kiểm Soát Chi Phí Cho Doanh Nghiệp

3. Quy trình phân tích khả năng sinh lợi của doanh nghiệp

Quy trình phân tích khả năng sinh lời của doanh nghiệp

3.1. Đánh giá khả năng sinh lời

Để tổng quan đánh giá khả năng nhằm phân tích khả sinh lời của doanh nghiệp, nhà phân tích cần tính toán giá trị của chỉ số đo lường khả năng sinh lời (sức sinh lời hoặc tỷ suất sinh lời) cho từng thực thể, sau đó so sánh giá trị trong kỳ phân tích với kỳ cơ sở, so sánh với giá trị trung bình ngành hoặc so sánh với đối thủ cạnh tranh để xác định tình trạng biến động của khả năng sinh lời trong cả quy mô và tốc độ tăng trưởng, cũng như về xu hướng và nhịp độ tăng trưởng trong ngành công nghiệp phần mềm văn phòng.

3.2. So sánh với trị số của các chỉ tiêu theo thời gian

Để đánh giá khả năng sinh lợi của từng đối tượng, cần so sánh trị số của chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lợi theo thời gian. Việc so sánh này bao gồm:

  • So sánh với kỳ trước liền kề kỳ phân tích để đo lường mức độ biến động về khả năng sinh lợi của từng đối tượng (tăng hay giảm, tốc độ tăng trưởng cao hay thấp): Đây là cách để đánh giá những nỗ lực phấn đấu của doanh nghiệp trong kỳ nhằm nâng cao khả năng sinh lợi;
  • So sánh xu hướng và nhịp điệu tăng trưởng để nắm bắt sự thay đổi của chỉ tiêu theo thời gian: Điều này giúp người sử dụng thông tin có thể rút ra nhận xét và đánh giá tin cậy về khả năng sinh lợi của doanh nghiệp cùng những biến động của khả năng sinh lợi theo thời gian.

3.3. So sánh với trị số bình quân ngành/khu vực hay đối thủ cạnh tranh

So sánh với trị số bình quân ngành/khu vực hoặc đối thủ cạnh tranh giúp đánh giá khả năng sinh lợi của doanh nghiệp so với trung bình hoặc đối thủ. Việc này giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết sách phù hợp để nâng cao khả năng sinh lợi, tuy nhiên cần lưu ý các sai lệch có thể xảy ra do sự khác biệt giữa các doanh nghiệp đặc thù.

3.4. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng khả năng sinh lời

Phân tích khả năng sinh lời dựa vào nhân tố ảnh hưởng bao gồm sử dụng kỹ thuật loại trừ, kỹ thuật Dupont hoặc kết hợp cả hai để xác định ảnh hưởng của từng nhân tố đến sự biến động giữa kỳ phân tích và kỳ gốc của chỉ tiêu phản ánh đối tượng nghiên cứu. Trong đó, tử số và mẫu số là hai nhân tố ảnh hưởng, và ảnh hưởng của mẫu số được xác định trước. Kỹ thuật Dupont sử dụng việc biến đổi chỉ tiêu gốc phản ánh khả năng sinh lợi thành một hàm số có nhiều biến số để phân tích. Khi phân tích, thường kết hợp sử dụng cả kỹ thuật Dupont và loại trừ để tìm ra mức ảnh hưởng của các nhân tố đến sự biến động giữa kỳ phân tích và kỳ gốc.

Dựa trên việc tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng đến sự biến động của các chỉ tiêu phản ánh đối tượng nghiên cứu, nhà phân tích sẽ phân tích và đưa ra nhận xét về các nguyên nhân ảnh hưởng, đồng thời đề xuất các giải pháp khả thi và cần thiết để cải thiện khả năng sinh lợi trong thời gian tới. Những giải pháp này cần được áp dụng thực tế tại doanh nghiệp để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả.

4. Ý nghĩa của khả năng sinh lời với doanh nghiệp

  • Đảm bảo sự tồn tại của doanh nghiệp: Nếu một doanh nghiệp không thể tạo ra lợi nhuận, nó sẽ không thể tồn tại trong thời gian dài và sẽ phải đóng cửa;
  • Tăng giá trị cho cổ đông: Khả năng sinh lời là một yếu tố quan trọng trong việc tăng giá trị cho cổ đông của doanh nghiệp. Nếu một doanh nghiệp có khả năng tạo ra lợi nhuận tốt, cổ đông sẽ được hưởng lợi từ việc trả cổ tức và tăng giá trị của cổ phiếu;
  • Tạo ra cơ hội mở rộng: Một doanh nghiệp có khả năng sinh lời tốt có thể sử dụng lợi nhuận để đầu tư vào việc mở rộng hoặc phát triển sản phẩm và dịch vụ mới. Điều này sẽ giúp doanh nghiệp tăng doanh số bán hàng, tăng thu nhập và tăng khả năng sinh lợi nhuận;

3 chỉ số phân tích khả năng sinh lời của doanh nghiệp

  • Hấp dẫn các nhà đầu tư: Các nhà đầu tư thường tìm kiếm các doanh nghiệp có khả năng sinh lời tốt để đầu tư vào. Nếu một doanh nghiệp có khả năng tạo ra lợi nhuận tốt, nó sẽ thu hút được sự quan tâm và đầu tư từ các nhà đầu tư.

5. Các kiến thức cần có khi phân tích khả năng sinh lời

  • Kế toán và tài chính: Hiểu biết về kế toán và tài chính là rất quan trọng trong việc phân tích khả năng sinh lời của một doanh nghiệp. Có thể cần phải đọc hiểu và phân tích báo cáo tài chính báo cáo tài chính như báo cáo kết quả kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ, báo cáo tài chính và báo cáo tài sản cố định để đánh giá hiệu quả của doanh nghiệp;
  • Quản trị kinh doanh: Hiểu biết về quản trị kinh doanh sẽ giúp phân tích viên hiểu được cách mà doanh nghiệp hoạt động và cách quản lý hoạt động để tối đa hóa lợi nhuận. Điều này bao gồm hiểu về cách quản lý chi phí, tăng sản lượng và tăng giá trị cho khách hàng;
  • Phân tích định lượng: Khi phân tích khả năng sinh lời, phân tích viên cần phải sử dụng các phương pháp phân tích định lượng để đánh giá hiệu quả của doanh nghiệp. Điều này bao gồm các phương pháp như phân tích biên lợi nhuận, phân tích điểm cân bằng, phân tích chi phí, phân tích tín dụng và phân tích dòng tiền;
  • Công nghệ thông tin: Hiểu biết về công nghệ thông tin sẽ giúp phân tích viên có thể hiểu được cách mà doanh nghiệp sử dụng công nghệ để tối đa hóa lợi nhuận. Điều này bao gồm hiểu biết về các công nghệ như phần mềm quản lý khách hàng (CRM), phân tích dữ liệu và các hệ thống quản lý doanh nghiệp khác.

Khi phân tích khả năng sinh lời của doanh nghiệp, các chuyên gia tài chính và kế toán có thể sử dụng các công cụ phân tích tài chính để đo lường hiệu suất kinh doanh của doanh nghiệp. Tuy nhiên, để sử dụng các công cụ phân tích này một cách chuyên nghiệp và hiệu quả, các chuyên gia cần có kiến thức và kỹ năng chuyên môn về kế toán và quản lý tài chính. Đây chính là lý do tại sao chứng chỉ U.S. CMA là cần thiết.

CMA sẽ là chứng chỉ giúp các chuyên gia tài chính và kế toán hiểu rõ hơn về quy trình kế toán và quản lý tài chính trong doanh nghiệp. Nó cũng đảm bảo rằng các chuyên gia có khả năng sử dụng các công cụ phân tích tài chính một cách chuyên nghiệp để đưa ra quyết định kinh doanh đúng đắn. Các chuyên gia có chứng chỉ U.S. CMA cũng có thể giúp doanh nghiệp của họ tối ưu hoá chi phí và tăng cường khả năng sinh lời.

logo logo

Công Ty Cổ Phần Giáo Dục SAPP

Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh: 0107516887

Ngày cấp: 26/07/2016.

Nơi cấp: Sở Kế Hoạch Đầu Tư Thành phố HN

Địa chỉ: Số 20B, Ngõ 37, Phố Đại Đồng, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam

Cơ sở 1: Tầng 8, Tòa nhà Đức Đại, số 54 Lê Thanh Nghị, quận Hai Bà Trưng Hà Nội.

Cơ sở 2: Tầng 2A, Tòa 27A2, chung cư Green Stars, số 234 Phạm Văn Đồng, phường Cổ Nhuế 1, quận Bắc Từ Liêm.

Cơ sở 3: Lầu 1, số 2A Lương Hữu Khánh, phường Phạm Ngũ Lão, quận 1

0889 66 22 76 support@sapp.edu.vn Liên hệ hợp tác: marketing@sapp.edu.vn
DMCA.com Protection Status
CFA Institute does not endorse, promote, or warrant the accuracy or quality of the products or services offered by SAPP Academy. CFA®, Chartered Financial Analyst®, CFA Society® are trademarks owned by CFA Institute.
© 2021 Sapp.edu.vn. All Rights Reserved. Design web and SEO by
FAGO AGENCY