IFRS 7 là gì? Nguyên tắc thuyết minh các công cụ tài chính
IFRS 7 là chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế quy định toàn bộ nghĩa vụ công bố thông tin về công cụ tài chính bao gồm cả phần định tính lẫn định lượng nhằm cung cấp cho người dùng báo cáo một bức tranh trung thực về mức độ rủi ro mà doanh nghiệp đang gánh chịu và cách ban lãnh đạo quản trị những rủi ro đó.
Với các nhà quản trị tài chính đang vận hành trong hệ sinh thái IFRS, IFRS 7 không đơn thuần là một yêu cầu tuân thủ. Đây là công cụ minh bạch hóa “sức khỏe” tài chính trước mắt nhà đầu tư quốc tế, tổ chức tín dụng và các đối tác M&A. Những bên ngày càng đặt yêu cầu cao về chất lượng thuyết minh. Đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang thực thi lộ trình áp dụng IFRS sau năm 2025 theo Quyết định 345/QĐ-BTC của Bộ Tài chính, nắm vững IFRS 7 đã trở thành năng lực không thể thiếu đối với đội ngũ tài chính cấp cao.
Bài viết này sơ đồ hóa toàn bộ cấu trúc IFRS 7 từ bản chất chuẩn mực, tầm quan trọng thực tiễn, bóc tách 3 loại rủi ro cốt lõi, điểm gãy so với VAS, cho đến lộ trình làm chủ để cung cấp một bản đồ nhận thức đầy đủ trước khi đi sâu vào từng kỹ thuật thuyết minh cụ thể.
Chuẩn mực IFRS 7 (Thuyết minh công cụ tài chính) là gì?
IFRS 7 là chuẩn mực quốc tế quy định yêu cầu thuyết minh (disclosure) về công cụ tài chính, áp dụng cho mọi tổ chức nắm giữ công cụ tài chính, không phân biệt ngân hàng hay doanh nghiệp sản xuất thương mại thông thường.
Để hiểu đúng vị trí của IFRS 7, cần đặt nó trong mối quan hệ kiềng ba chân bắt buộc với hai chuẩn mực đồng hành:
- IFRS 9 (Financial Instruments) quy định cách ghi nhận, phân loại và đo lường công cụ tài chính gồm mô hình tổn thất tín dụng dự kiến (ECL);
- IAS 32 (Financial Instruments: Presentation) xác định cách phân loại một công cụ là vốn chủ sở hữu hay nợ phải trả ngay từ bước trình bày ban đầu;
- IFRS 7 đóng vai trò tầng thuyết minh, tổng hợp và công bố toàn bộ thông tin định tính lẫn định lượng về các công cụ đó để người dùng báo cáo có thể đánh giá đúng tác động lên tình hình tài chính và rủi ro của tổ chức.
Theo IFRS Foundation, IFRS 7 yêu cầu các tổ chức cung cấp thuyết minh để người dùng báo cáo có thể đánh giá được mức độ trọng yếu của công cụ tài chính đối với tình hình tài chính và kết quả hoạt động, cũng như bản chất, phạm vi rủi ro phát sinh từ công cụ tài chính và cách tổ chức quản trị những rủi ro đó.
Một điểm dễ nhầm lẫn cần làm rõ ngay: IFRS 7 áp dụng cho mọi tổ chức và mọi công cụ tài chính, với một số trường hợp ngoại lệ được liệt kê tại IFRS 7. Ba điều này có nghĩa là ngay cả một nhà sản xuất đơn giản với các công cụ tài chính chỉ là tiền mặt và khoản phải thu cũng nằm trong phạm vi áp dụng. Tuy nhiên, mức độ chi tiết của thuyết minh tỷ lệ thuận với mức độ sử dụng và rủi ro thực tế.
Để hiểu sâu hơn về khái niệm IFRS, bạn có thể tìm hiểu chi tiết qua bài viết: IFRS là gì? Tầm quan trọng của IFRS trong Báo cáo Tài chính

Tầm quan trọng của IFRS 7 trong Báo cáo Tài chính hiện đại
IFRS 7 quan trọng vì đây là tầng thông tin quyết định mức độ tin cậy của báo cáo tài chính trước các nhà đầu tư quốc tế, tổ chức tín dụng và đối tác M&A. Đây là ba nhóm bên ngoài có khả năng tác động trực tiếp đến cấu trúc vốn và chiến lược tăng trưởng của doanh nghiệp.
Các tập đoàn FDI, doanh nghiệp niêm yết và đơn vị vận hành hệ thống ERP tích hợp có lý do đặc biệt để ưu tiên làm tốt IFRS 7: một bộ thuyết minh công cụ tài chính chất lượng cao không chỉ đáp ứng nghĩa vụ tuân thủ mà còn trực tiếp thể hiện năng lực quản trị rủi ro của ban lãnh đạo, từ đó ảnh hưởng đến xếp hạng tín nhiệm, chi phí vốn và điều kiện gọi vốn quốc tế.
Bảng dưới đây phân tách rõ hai chiều giá trị mà IFRS 7 mang lại, tùy theo góc nhìn của từng cấp độ trong tổ chức tài chính:
| Tiêu chí | Cấp Vận Hành (Kế toán/Kiểm toán) | Cấp Quản Lý (CFO/Nhà đầu tư) |
| Trọng tâm xử lý | Tuân thủ biểu mẫu, chuẩn hóa dữ liệu từ các phần hành kế toán. | Đánh giá rủi ro hệ thống, tối ưu hóa cấu trúc vốn và xếp hạng tín nhiệm. |
| Giá trị mang lại | Nắm chắc kỹ thuật lập thuyết minh, tăng năng suất và giảm sai sót khi ERP vận hành. | Tạo niềm tin vững chắc cho cổ đông ngoại, phục vụ chiến lược M&A và gọi vốn. |

Bối cảnh pháp lý hiện hành đang biến năng lực thấu hiểu IFRS 7 từ một “lợi thế tương lai” trở thành yêu cầu cấp thiết ngay trong hiện tại. Sự ra đời của Thông tư 99/2025/TT-BTC (chính thức hiệu lực từ 01/01/2026) đánh dấu bước chuyển mình quan trọng khi được xây dựng trên cơ sở tham chiếu sát sao với chuẩn mực quốc tế. Đặc biệt, trong phần thuyết minh công cụ tài chính, Thông tư 99 yêu cầu mức độ chi tiết và minh bạch cao hơn hẳn, tiệm cận rất sát với tinh thần của IFRS 7.
Sự thay đổi này đang tạo ra áp lực lớn đối với đội ngũ kế toán tại Việt Nam. Vốn đã quen thuộc với những quy định giải trình tương đối đơn giản và mờ nhạt từ Thông tư 200 trước đây, phần lớn nhân sự tỏ ra e ngại trước độ phức tạp kỹ thuật của bộ thuyết minh mới.
Trong bối cảnh yêu cầu giải trình ngày càng khắt khe, việc chủ động trang bị và sở hữu tư duy IFRS bài bản chính là chìa khóa để phá vỡ rào cản này. Nắm vững bản chất IFRS không chỉ giúp anh/chị tự tin lập bộ thuyết minh tuân thủ trọn vẹn Thông tư 99, mà còn làm chủ năng lực giải trình sắc bén khi đối diện với những truy vấn phức tạp từ đội ngũ kiểm toán quốc tế và ban lãnh đạo.
Theo ông Nguyễn Ngọc Hải, ACCA, sự ra đời của Thông tư 99/2025/TT-BTC cho thấy định hướng rõ ràng trong việc đưa hệ thống báo cáo tài chính Việt Nam tiến gần hơn với thông lệ IFRS. Cùng với quá trình chuyển đổi đó, doanh nghiệp sẽ phải thích nghi với cách tiếp cận mới trong việc công bố thông tin tài chính, đặc biệt đối với công cụ tài chính và quản trị rủi ro. Đây cũng là lý do IFRS 7 ngày càng trở thành chuẩn mực mà đội ngũ kế toán, kiểm toán và tài chính cần chủ động trang bị, thay vì chỉ dành cho các doanh nghiệp đã áp dụng IFRS.
Các rủi ro cốt lõi cần thuyết minh theo IFRS 7 bao gồm những gì?
IFRS 7 yêu cầu thuyết minh 3 loại rủi ro cốt lõi: rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và rủi ro thị trường. Mỗi loại đòi hỏi một khung phân tích và cấu trúc công bố thông tin riêng biệt.
Ba loại rủi ro này không phải là danh sách kiểm tra độc lập, chúng tạo thành một hệ thống phản ánh ba chiều lực lượng có thể làm biến động dòng tiền và giá trị công cụ tài chính của doanh nghiệp. CFO và team quản trị rủi ro cần hiểu cả ba chiều đó trước khi quyết định cấu trúc thuyết minh và mức độ chi tiết cần công bố.

Rủi ro tín dụng (Credit Risk) và Mô hình tổn thất dự kiến (ECL)
Rủi ro tín dụng là rủi ro mà một bên trong hợp đồng công cụ tài chính gây ra tổn thất tài chính cho bên kia do không thực hiện nghĩa vụ thanh toán và IFRS 7 yêu cầu thuyết minh đầy đủ cả mức độ phơi nhiễm lẫn cơ chế kiểm soát rủi ro đó.
Điểm khác biệt căn bản so với phương pháp trích lập dự phòng truyền thống là việc tích hợp mô hình ECL (Expected Credit Loss) từ IFRS 9 vào cấu trúc thuyết minh. Thay vì chỉ trích lập khi tổn thất đã xảy ra (phương pháp incurred loss), ECL yêu cầu tổ chức ước tính tổn thất kỳ vọng có trọng số xác suất dựa trên dữ liệu lịch sử, điều kiện hiện tại và dự báo kinh tế tương lai. Quy trình tính toán tỷ lệ tổn thất vận hành theo 4 bước:
- Bước 1: Phân nhóm danh mục phải thu theo đặc điểm rủi ro tín dụng tương đồng (ngành nghề, khu vực địa lý, hạn mức tín dụng, lịch sử thanh toán).
- Bước 2: Thu thập dữ liệu lịch sử về tỷ lệ tổn thất thực tế theo từng nhóm, phân tầng theo kỳ hạn quá hạn (provision matrix).
- Bước 3: Điều chỉnh forward-looking: tích hợp thông tin dự báo kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, lãi suất, chỉ số ngành) vào tỷ lệ tổn thất lịch sử để phản ánh điều kiện hiện tại và kỳ vọng tương lai.
- Bước 4: Phân loại ba giai đoạn ECL (Stage 1: 12-month ECL; Stage 2: Lifetime ECL khi rủi ro tín dụng tăng đáng kể; Stage 3: Lifetime ECL khi tổn thất đã xảy ra) và thuyết minh chuyển dịch giữa các giai đoạn trong kỳ.
[MIỄN PHÍ] Tải tài liệu IFRS 9 TẠI ĐÂY
Thuyết minh rủi ro tín dụng theo IFRS 7 không dừng ở con số trích lập, tổ chức còn phải công bố chính sách quản trị tín dụng, tiêu chí đánh giá “significant increase in credit risk”, tài sản thế chấp và các biện pháp giảm thiểu rủi ro đang áp dụng.
Rủi ro thanh khoản (Liquidity Risk) và Phân tích kỳ hạn dòng tiền (Maturity Analysis)
Rủi ro thanh khoản là rủi ro tổ chức gặp khó khăn trong việc đáp ứng nghĩa vụ tài chính khi đến hạn và IFRS 7 yêu cầu lập bảng phân tích kỳ hạn dòng tiền (Maturity Analysis) theo giá trị hợp đồng chưa chiết khấu cho tất cả nợ phải trả tài chính.
Bảng Maturity Analysis là một trong những thuyết minh có tính trực quan cao nhất trong IFRS 7. Cấu trúc chuẩn của bảng phân tích này như sau:
| Khoản mục | Dưới 1 năm | 1 – 5 năm | Trên 5 năm | Tổng |
| Vay ngân hàng ngắn hạn | XXX | – | – | XXX |
| Trái phiếu doanh nghiệp | XXX | XXX | XXX | XXX |
| Nợ phải trả thương mại | XXX | – | – | XXX |
| Công cụ phái sinh – dòng tiền ra | XXX | XXX | – | XXX |
| Tổng dòng tiền ra theo hợp đồng | XXX | XXX | XXX | XXX |
Lưu ý: giá trị trong bảng Maturity Analysis là dòng tiền hợp đồng chưa chiết khấu (undiscounted contractual cash flows) bao gồm cả gốc lẫn lãi – khác với giá trị ghi sổ trong bảng cân đối kế toán. Sự khác biệt này phải được giải thích rõ trong phần thuyết minh chính sách để tránh gây nhầm lẫn cho người đọc.
Bên cạnh dữ liệu định lượng, IFRS 7 còn yêu cầu thuyết minh định tính về cách tổ chức quản trị rủi ro thanh khoản: hạn mức tín dụng chưa sử dụng, kế hoạch dự phòng thanh khoản và chính sách duy trì tài sản có thanh khoản cao.
Rủi ro thị trường (Market Risk) và Bài toán phân tích độ nhạy (Sensitivity Analysis)
Rủi ro thị trường là rủi ro giá trị hợp lý hoặc dòng tiền tương lai của công cụ tài chính biến động do thay đổi giá thị trường gồm ba biến số chính: lãi suất, tỷ giá hối đoái và giá cổ phiếu/hàng hóa.
Chuẩn mực IFRS 7 yêu cầu các đơn vị báo cáo phải thực hiện phân tích độ nhạy (Sensitivity Analysis) đối với từng loại rủi ro thị trường. Theo đó, doanh nghiệp cần thiết lập giả định về các mức biến động ‘hợp lý có thể xảy ra’ (reasonably possible change) của từng biến số rủi ro, từ đó định lượng và trình bày tác động tương ứng lên lợi nhuận sau thuế và vốn chủ sở hữu.
Về bản chất, phương pháp này hoạt động như một mô hình kiểm tra sức chịu đựng (stress test) cơ bản nhưng cung cấp thông tin trọng yếu phục vụ công tác quản trị. Số liệu từ bảng phân tích không chỉ đáp ứng yêu cầu minh bạch hóa thông tin, mà còn là cơ sở thực tiễn vững chắc để ban lãnh đạo đánh giá toàn diện mức độ chịu rủi ro (risk exposure) của danh mục công cụ tài chính. Bảng dưới đây tóm tắt ba loại rủi ro thị trường và yêu cầu thuyết minh tương ứng:
| Loại rủi ro | Biến số thay đổi | Công cụ bị ảnh hưởng | Thuyết minh định lượng yêu cầu |
| Rủi ro lãi suất | Mức lãi suất thị trường | Vay lãi suất thả nổi, trái phiếu, công cụ phái sinh lãi suất | Tác động lên lãi vay và giá trị hợp lý khi lãi suất ±100bps |
| Rủi ro tỷ giá | Tỷ giá hối đoái | Các khoản phải thu/trả và vay nợ bằng ngoại tệ | Tác động lên lợi nhuận và vốn chủ khi tỷ giá ±5–10% |
| Rủi ro giá cả | Giá cổ phiếu/hàng hóa | Đầu tư chứng khoán, hợp đồng hàng hóa | Tác động lên OCI/lợi nhuận khi giá thay đổi một mức hợp lý |
Theo kinh nghiệm thực tiễn từ góc nhìn Big4: biên độ thay đổi ‘hợp lý có thể xảy ra’ không nên được giả định quá bảo thủ chỉ nhằm mục đích che giấu mức độ rủi ro thực tế. Người sử dụng báo cáo, đặc biệt là các nhà đầu tư tổ chức, ngày càng nhạy bén và chuyên nghiệp trong việc đánh giá tính hợp lý của các giả định phân tích độ nhạy (sensitivity analysis). Do đó, một bảng phân tích sử dụng biên độ biến động quá hẹp sẽ làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến độ tin cậy của toàn bộ bản thuyết minh báo cáo tài chính.
Điểm gãy từ VAS sang IFRS 7: Thách thức lớn cho kế toán Việt Nam
Trước đây, Thông tư 210/2009/TT-BTC là điểm tham chiếu gần nhất với IFRS 7, nhưng khoảng cách kỹ thuật giữa hai văn bản này vẫn là một thách thức lớn. Hệ thống VAS hiện hành tồn tại hai “điểm gãy” căn bản: chưa có cơ chế đo lường Giá trị hợp lý chuyên sâu (Fair Value Hierarchy) và thiếu khung hướng dẫn Kế toán phòng ngừa rủi ro (Hedge Accounting). Sự thiếu hụt này khiến các thuyết minh công cụ tài chính truyền thống thiếu đi chiều sâu phân tích và sự minh bạch mà các nhà đầu tư quốc tế kỳ vọng.
Tuy nhiên, sự ra đời của Thông tư 99/2025/TT-BTC (chính thức hiệu lực từ 01/01/2026) đã đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng, đưa hệ thống kế toán và báo cáo tài chính doanh nghiệp Việt Nam tiệm cận sát hơn với Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế. Điểm tiến bộ vượt bậc của Thông tư 99 là việc đặt ra những yêu cầu khắt khe, đòi hỏi doanh nghiệp phải giải thích và thuyết minh chi tiết, minh bạch hơn về các công cụ tài chính. Dù vậy, để thực sự đáp ứng trọn vẹn yêu cầu của Thông tư mới và giải quyết bài toán định giá phức tạp của IFRS 7, đội ngũ kế toán – tài chính buộc phải nâng tầm tư duy, làm chủ bản chất cốt lõi của chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế thay vì chỉ ghi nhận tuân thủ bề mặt.
“Khoảng cách lớn nhất giữa VAS và IFRS 7 không nằm ở con số mà nằm ở tư duy. VAS hướng dẫn kế toán ghi nhận và trình bày; IFRS 7 yêu cầu nhà quản trị tài chính giải thích và chứng minh rằng mình hiểu rõ rủi ro đang nắm giữ và đang quản trị chúng như thế nào.” Nhận định từ chuyên gia kiểm toán Big4 tại Việt Nam, 2024.
Cụ thể, ba điểm gãy kỹ thuật phổ biến nhất khi kế toán Việt Nam tiếp cận IFRS 7:
Fair Value Hierarchy (Phân cấp giá trị hợp lý): IFRS 7 yêu cầu phân loại công cụ tài chính đo lường theo giá trị hợp lý vào 3 cấp độ (Level 1: giá niêm yết trên thị trường hoạt động; Level 2: dữ liệu quan sát được; Level 3: mô hình nội bộ với dữ liệu không quan sát được) và thuyết minh chuyển dịch giữa các cấp. Trong khi đó, VAS chủ yếu áp dụng nguyên tắc giá gốc, và hướng dẫn về giá trị hợp lý chỉ dừng ở một số trường hợp hạn chế.
Hedge Accounting (Kế toán phòng ngừa rủi ro): IFRS 9 và IFRS 7 cung cấp một khung Hedge Accounting toàn diện cho phép doanh nghiệp công bố mối liên kết giữa công cụ phòng ngừa và khoản mục được phòng ngừa, qua đó giảm biến động lợi nhuận và thuyết minh hiệu quả chiến lược rủi ro tỷ giá/lãi suất. VAS không có cơ chế tương đương, khiến nhiều doanh nghiệp Việt Nam đang sử dụng công cụ phái sinh nhưng không thể phản ánh đúng mục đích phòng ngừa rủi ro trong báo cáo tài chính.
Tư duy thuyết minh: Kế toán được đào tạo theo VAS quen với việc điền biểu mẫu định sẵn; IFRS 7 đòi hỏi khả năng lập luận và trình bày phân tích từ đó mô tả chính sách quản trị rủi ro, giải thích phương pháp ước tính, đánh giá tính hợp lý của các giả định. Đây là sự chuyển đổi về tư duy nghề nghiệp, không chỉ là học thêm kiến thức kỹ thuật.

Lộ trình làm chủ IFRS 7 thực chiến cùng SAPP Academy
Tự học IFRS 7 qua tài liệu học thuật thuần túy dễ dẫn đến bế tắc vì hai rào cản đặc thù: ngôn ngữ kỹ thuật tiếng Anh của văn bản chuẩn mực gốc và sự phức tạp của các mô hình định lượng (đặc biệt là ECL và Sensitivity Analysis) khi chưa có khung thực hành.
SAPP Academy triển khai lộ trình đào tạo IFRS toàn diện 7 tháng theo hai giai đoạn có cấu trúc:
Giai đoạn 1 – CertIFR (Nền tảng ứng dụng trực quan): Xây dựng khung tư duy IFRS từ nền tảng, áp dụng khung UDL (Universal Design for Learning) để xóa bỏ rào cản ngôn ngữ và tạo sơ đồ hóa kiến thức trực quan cho từng chuẩn mực bao gồm cả vị trí và vai trò của IFRS 7 trong hệ thống. Giai đoạn này đặc biệt phù hợp với nhân sự tài chính đang vận hành theo VAS và cần chuyển đổi tư duy sang IFRS một cách hệ thống.
Giai đoạn 2: VAS to IFRS (Kỹ năng chuyển đổi thực chiến): Tập trung bóc tách sự khác biệt và thực hành các kỹ thuật chuyển đổi báo cáo từ VAS sang IFRS. Đối với IFRS 7, học viên sẽ trực tiếp giải quyết bài toán thiếu hụt dữ liệu (Data Gap), ứng dụng các mô hình định lượng cốt lõi và xây dựng bộ thuyết minh chi tiết, đáp ứng đúng yêu cầu giải trình minh bạch của chuẩn mực quốc tế cũng như Thông tư 99 sắp tới.
Giai đoạn 3 – DipIFR (Chinh phục chuyên sâu): Đào sâu vào kỹ thuật lập thuyết minh báo cáo tài chính theo chuẩn mực IFRS thực tế, với chương trình DipIFR của ACCA – chứng chỉ được các Big4 và tập đoàn đa quốc gia công nhận rộng rãi như bằng chứng năng lực IFRS chuyên sâu. IFRS 7 được khai thác ở giai đoạn này trong sự tương tác trực tiếp với IFRS 9 và IAS 32, gắn với các tình huống doanh nghiệp thực tế.
Nếu Anh/Chị đang xây dựng lộ trình phát triển năng lực IFRS cho bản thân hoặc đội ngũ tài chính, chương trình đào tạo IFRS tại SAPP Academy cung cấp hệ sinh thái học tập vượt trội với những ưu thế độc quyền:
-
100% Giảng viên thực chiến: Đội ngũ chuyên gia cấp cao, hiện đang trực tiếp tư vấn và triển khai chuyển đổi IFRS tại các tập đoàn lớn, quỹ đầu tư và Big4.
-
Phương pháp Case-study Based: Tập trung giải quyết các “bài toán” thực tế của doanh nghiệp Việt Nam khi ứng dụng IFRS, nói không với việc học vẹt lý thuyết chuẩn mực.
-
Hỗ trợ học thuật chuyên sâu: Hệ thống tài liệu song ngữ độc quyền cùng sự đồng hành của đội ngũ tutor giúp học viên duy trì động lực và cá nhân hóa lộ trình học tập.

Những câu hỏi thường gặp về IFRS 7
Doanh nghiệp không phải ngân hàng có cần phải thuyết minh theo IFRS 7 không?
Có. IFRS 7 áp dụng cho mọi tổ chức nắm giữ công cụ tài chính bao gồm cả các nhà sản xuất hay doanh nghiệp thương mại thông thường có công cụ tài chính chỉ gồm tiền mặt và khoản phải thu. Điều này có nghĩa là bất kỳ doanh nghiệp nào có khoản phải thu khách hàng, phải trả người bán, vay nợ ngân hàng hay nắm giữ chứng khoán đều nằm trong phạm vi IFRS 7. Mức độ chi tiết thuyết minh được điều chỉnh tỷ lệ theo mức độ phơi nhiễm rủi ro thực tế nhưng nghĩa vụ thuyết minh là bắt buộc.
Mối quan hệ giữa IAS 32, IFRS 9 và IFRS 7 là gì?
Ba chuẩn mực này tạo thành một hệ thống phân công nhiệm vụ theo chiều dọc: IAS 32 tập trung vào cách phân loại công cụ là vốn chủ sở hữu hay nợ phải trả ngay từ bước trình bày ban đầu; IFRS 9 quy định cách ghi nhận giá trị, phân loại công cụ tài chính và trích lập tổn thất theo mô hình ECL; còn IFRS 7 đóng vai trò tầng thuyết minh, tổng hợp và công bố toàn bộ thông tin định tính và định lượng về các công cụ đó để người dùng báo cáo đánh giá được tác động và rủi ro tương ứng. Nói cách khác: IAS 32 trả lời “là gì”, IFRS 9 trả lời “đo lường thế nào”, và IFRS 7 trả lời “cần công bố gì để người dùng hiểu đúng”.
IFRS 7 là chuẩn mực đòi hỏi sự giao thoa giữa kỹ thuật kế toán, tư duy phân tích rủi ro và năng lực trình bày chuyên nghiệp. Đây là ba chiều năng lực mà hệ thống VAS truyền thống chưa rèn luyện đầy đủ. Trong bối cảnh lộ trình IFRS tại Việt Nam đang được thúc đẩy mạnh mẽ, đây là thời điểm phù hợp để xây dựng nền tảng đúng hướng thay vì ứng phó tình huống.
Nếu Anh/Chị muốn tìm hiểu thêm về cách SAPP Academy hỗ trợ nhân sự tài chính Việt Nam xây dựng năng lực IFRS theo từng chuẩn mực cụ thể: từ nền tảng CertIFR đến chuyên sâu DipIFR, Anh/Chị có thể tham khảo chi tiết chương trình và đặt lịch tư vấn định hướng tại SAPP Academy.

