CGMA F3 (Financial Strategy): Trọng tâm Syllabus và kinh nghiệm thi đỗ
CGMA F3 (Financial Strategy) là môn học then chốt trong quá trình chinh phục danh vị CGMA, tập trung giúp các lãnh đạo nâng cao năng lực định giá doanh nghiệp và cấu trúc tài chính, giúp phân biệt Finance Manager với CFO. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm rõ những nội dung có trong môn học F3, liệu bạn có đủ năng lực theo học và nên chuẩn bị theo cách nào để tối ưu kết quả.
Tổng quan về CGMA F3 (Financial Strategy)
CGMA F3 Financial Strategy là môn học then chốt thuộc cấp độ Strategic Level, được xây dựng xoay quanh bốn tụ cột kiến thức cốt lõi:
- Quyết định chính sách tài chính (Financial policy decisions)
- Nguồn vốn dài hạn (Sources of long-term funds)
- Rủi ro tài chính (Financial risks)
- Định giá doanh nghiệp (Business valuation).
Môn học này trang bị năng lực giúp học viên trả lời bốn câu hỏi lớn nhất mà mọi lãnh đạo tài chính đều phải đối mặt: doanh nghiệp nên theo đuổi mục tiêu tài chính nào, lấy vốn từ đâu với chi phí thấp nhất, bảo vệ tổ chức khỏi rủi ro tài chính bằng cách nào và một tổ chức đang thực sự có giá trị bao nhiêu?
Bấm TẠI ĐÂY để biết giá trị danh vị CGMA

Vị trí của F3 trong khung năng lực CGMA Strategic Level
F3 tập trung vào việc xây dựng và thực thi chiến lược tài chính nhằm hỗ trợ chiến lược tổng thể của tổ chức. Dựa trên nền tảng kiến thức từ F1 (Financial Reporting) và F2 (Advanced Financial Reporting), môn học này giúp người học đánh giá nhu cầu tài chính của doanh nghiệp, so sánh các nguồn tài trợ khác nhau, đồng thời thực hiện định giá doanh nghiệp trong các thương vụ M&A, đầu tư hoặc thoái vốn.
Hành trình từ F1 đến F3 có thể hiểu như một quá trình phát triển năng lực theo từng cấp độ.
- F1 xây dựng nền tảng về kế toán tài chính và chuẩn mực báo cáo.
- F2 mở rộng sang báo cáo hợp nhất phức tạp và phân tích tài chính nâng cao.
- F3 tổng hợp các kiến thức đó và đưa lên tầm chiến lược, nơi người học không chỉ lập và phân tích báo cáo tài chính, mà còn sử dụng thông tin tài chính để đưa ra những quyết định định hình tương lai của tổ chức.
Quan trọng hơn, F3 là một trong ba trụ cột kiến thức được tích hợp trực tiếp vào kỳ thi Strategic Case Study (SCS) ở cấp Strategic Level. Trong kỳ thi này, ứng viên sẽ phải vào vai Senior Finance Manager, sử dụng các kỹ năng từ F3 như định giá doanh nghiệp, phân tích cấu trúc vốn và quản trị rủi ro tài chính để đưa ra khuyến nghị chiến lược toàn diện cho ban lãnh đạo cấp cao.
Ứng dụng thực tiễn của F3 vào các quyết định tài chính doanh nghiệp
Điều làm cho F3 khác biệt so với các môn học trước không chỉ nằm ở độ khó kiến thức, mà còn ở tính ứng dụng trực tiếp vào những quyết định tạo ra hoặc phá hủy hàng chục triệu đô la giá trị doanh nghiệp.
Trong các thương vụ M&A: Khi một tập đoàn muốn thâu tóm đối thủ hoặc mở rộng thông qua mua lại, câu hỏi quan trọng nhất luôn là: “Doanh nghiệp mục tiêu thực sự đáng giá bao nhiêu?”. F3 trang bị cho người học các phương pháp định giá cốt lõi như DCF (Discounted Cash Flow – chiết khấu dòng tiền tự do) và P/E (Price-to-Earnings) để ước tính giá trị hợp lý của doanh nghiệp. Những công cụ này giúp nhà quản lý tài chính đánh giá liệu thương vụ có đang bị trả giá quá cao hay ngược lại bị bỏ lỡ vì định giá quá thấp, từ đó hỗ trợ đưa ra quyết định đầu tư chính xác.
Trong chiến lược huy động vốn quốc tế. Các tập đoàn lớn không chỉ dựa vào nguồn vay ngân hàng trong nước. F3 giúp người học đánh giá và so sánh chi phí vốn giữa nhiều nguồn tài trợ khác nhau như phát hành trái phiếu quốc tế (Eurobonds), phát hành thêm cổ phiếu, hoặc vay nợ dài hạn. Thông qua việc phân tích ưu – nhược điểm của từng lựa chọn, người học có thể xác định cấu trúc vốn tối ưu phù hợp với từng giai đoạn phát triển của doanh nghiệp – một năng lực đặc biệt quan trọng khi chuẩn bị cho IPO hoặc các vòng gọi vốn quy mô lớn.
Trong quản trị quan hệ nhà đầu tư: Quyết định trả cổ tức bao nhiêu, dưới hình thức nào và vào thời điểm nào có ảnh hưởng trực tiếp đến giá cổ phiếu và niềm tin của thị trường. F3 cung cấp nền tảng lý thuyết và các công cụ phân tích giúp chuyên gia tài chính tham mưu cho Hội đồng quản trị về chính sách cổ tức, nhằm cân bằng giữa kỳ vọng lợi nhuận của cổ đông và nhu cầu tái đầu tư cho tăng trưởng dài hạn.
Cấu trúc bài thi F3 và tỷ lệ đỗ thực tế
Kỳ thi F3 Objective Test kéo dài 90 phút, kèm theo 15 phút hướng dẫn bắt buộc trước khi bắt đầu làm bài chính thức. Bài thi bao gồm 60 câu hỏi trắc nghiệm, với ngưỡng điểm đậu là 70% (tương đương 100/150 điểm). Kỳ thi được tổ chức on-demand quanh năm thông qua hệ thống Pearson VUE, cho phép thí sinh đăng ký thi trực tuyến tại nhà hoặc tại bất kỳ trung tâm khảo thí Pearson VUE nào trên toàn thế giới.
Theo dữ liệu AICPA&CIMA Exam pass rate từ tháng 11/2024 đến tháng 11/2025, tỷ lệ đậu của môn F3 đạt khoảng 56%, mức thấp nhất trong ba môn thuộc Strategic Level và chỉ cao hơn 3 môn P1 (54%), F2 (49%) và P2 (46%) trong toàn bộ chương trình CGMA Professional Qualification.
Một trong những lý do khiến F3 được đánh giá là khá thách thức nằm ở cấu trúc nội dung bài thi. Trong syllabus của F3, Business Valuation (định giá doanh nghiệp) chiếm tới 40% tổng nội dung, khiến đây trở thành chủ đề có trọng số cao nhất trong toàn bộ môn học. Vì vậy, dù cần nắm vững toàn bộ syllabus, thí sinh nên dành thời gian luyện tập và đào sâu đặc biệt cho phần Business Valuation để tối ưu khả năng đạt điểm đậu.
Ai nên học CGMA F3 và cần chuẩn bị gì trước khi bắt đầu?
F3 trang bị năng lực để đánh giá các yêu cầu tài chính của tổ chức, xác định nguồn tài trợ phù hợp, quản trị rủi ro tài chính và ứng dụng các kỹ thuật định giá để đánh giá xem một tổ chức đã tạo ra và bảo tồn giá trị như thế nào. Vì vậy, F3 có giá trị đặc biệt với những nhóm chuyên gia sau.

Nhóm đầu tiên là CFO và Finance Director đang muốn hệ thống hóa tư duy chiến lược tài chính với khung lý thuyết quốc tế bài bản, thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm tích lũy. Nhóm thứ hai là các Finance Manager và Treasury Manager đang chuẩn bị cho bước chuyển lên vị trí lãnh đạo cấp C, cần nắm vững chiến lược huy động vốn, quản trị rủi ro tỷ giá và lãi suất ở tầm doanh nghiệp. Nhóm thứ ba là các chuyên gia đang làm việc trong lĩnh vực Corporate Development, Investment Banking hoặc Private Equity, nơi kỹ năng định giá M&A và phân tích cấu trúc vốn là năng lực cốt lõi không thể thiếu.
Kaplan, nhà cung cấp tài liệu học CGMA hàng đầu đã xác định F3 là tài nguyên thiết yếu cho bất kỳ ai muốn thăng tiến trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp, ngân hàng đầu tư hoặc quản lý chiến lược tài chính, đồng thời muốn đóng góp có trọng lượng vào sức khỏe tài chính và định hướng chiến lược của tổ chức.
Theo lộ trình chuẩn của CGMA, F3 thuộc Strategic Level, nghĩa là học viên cần hoàn thành toàn bộ sáu môn Operational Level (E1, P1, F1) và Management Level (E2, P2, F2) trước khi bước vào F3. Yêu cầu này đặc biệt quan trọng với F3 vì nhiều khái niệm nâng cao trong môn học này, như WACC, định giá theo phương pháp DCF hay phân tích cấu trúc vốn được xây dựng trực tiếp trên nền kiến thức từ F1 (kế toán tài chính cơ bản) và F2 (phân tích tài chính nâng cao, cơ cấu vốn và chi phí vốn).
Tìm hiểu thêm: Khung năng lực CGMA: Thước đo chiến lược của CFO thế hệ mới
4 trụ cột kiến thức (Syllabus) của môn học CGMA F3
F3 chỉ ra cách phát triển các quyết định chính sách tài chính phù hợp với mục tiêu chiến lược của tổ chức, bao gồm đánh giá nguồn vốn dài hạn, xác định và đánh giá rủi ro tài chính, cũng như phát triển và ứng dụng các kỹ thuật định giá để đo lường giá trị hữu hình và vô hình của tổ chức. Bốn Section được phân bổ theo mức độ chiến lược tăng dần, với phần định giá doanh nghiệp chiếm tỷ trọng lớn nhất vì đây là năng lực mà thị trường trả giá cao nhất.

Section A: Financial Policy Decisions – Hoạch định chính sách và Chiến lược Tài chính (15% = 9 câu)
Section A trả lời câu hỏi nền tảng trước khi bất kỳ quyết định tài chính nào được đưa ra: tổ chức đang theo đuổi mục tiêu gì và cần đáp ứng lợi ích của những bên liên quan nào.
Đối với các tổ chức vì lợi nhuận, mục tiêu tài chính cốt lõi thường là tối đa hóa tài sản của cổ đông. Mục tiêu này đạt được khi lợi nhuận kỳ vọng từ một dự án vượt quá chi phí vốn. Tuy nhiên, khi đánh giá các khoản đầu tư mới, nhà quản lý không thể chỉ xem xét các yếu tố tài chính. Các yếu tố phi tài chính và tác động đối với các bên liên quan cũng cần được phân tích để đảm bảo quyết định mang lại giá trị bền vững cho tổ chức.
Nội dung của Section A được tổ chức xoay quanh ba nhóm kiến thức chính:
Nhóm thứ nhất – Tư vấn về mục tiêu tài chính chiến lược (A1). Phần này giúp học viên hiểu sự khác biệt về mục tiêu tài chính giữa các loại hình tổ chức như công ty niêm yết, công ty tư nhân, tổ chức phi lợi nhuận và khu vực công. Bên cạnh các mục tiêu tài chính truyền thống như tối đa hóa tài sản cổ đông, tăng trưởng lợi nhuận và cổ tức, nội dung còn đề cập đến các chỉ số phi tài chính, khung báo cáo tích hợp (Integrated Reporting) và các mục tiêu phát triển bền vững. Ngoài ra, phần này cũng giúp học viên nâng cao năng lực phân tích tác động của các điều kiện kinh tế vĩ mô và vai trò của các loại vốn phi tài chính như vốn nhân lực, vốn trí tuệ và vốn xã hội trong việc tạo ra giá trị dài hạn.
Nhóm thứ hai – Các quyết định chính sách tài chính (A2). Phần này tập trung giúp học viên hiểu rõ ba quyết định cốt lõi của quản lý tài chính: quyết định đầu tư, quyết định tài trợ và quyết định cổ tức. Ba quyết định này có mối liên hệ chặt chẽ với nhau. Quyết định đầu tư xác định dự án nào tổ chức nên thực hiện, quyết định tài trợ xác định cách huy động nguồn vốn cần thiết, còn quyết định cổ tức xác định lượng tiền mặt được phân phối cho cổ đông mỗi năm.
Nhóm thứ ba – Các yếu tố ảnh hưởng đến chiến lược tài chính (A3). Phần này tập trung giúp học viên cải thiện năng lực phân tích những yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đến các quyết định tài chính của doanh nghiệp. Trong đó bao gồm đánh giá tín nhiệm của các tổ chức cho vay, các yêu cầu pháp lý và quy định, cũng như tác động của chính sách thuế đối với chiến lược tài chính của tổ chức.
Section B: Sources of Long-term Funds – Tối ưu hóa cấu trúc vốn và Huy động quỹ dài hạn (25% = 15 câu)
Section B trong môn F3 Financial Strategy được xem là phần kỹ thuật nhất xuyên suốt syllabus, đồng thời cũng là nội dung khiến nhiều học viên cảm thấy áp lực nhất. Lý do nằm ở việc section này đòi hỏi sự kết hợp giữa tư duy tài chính lý thuyết và khả năng tính toán chính xác các chỉ số định lượng.
Về bản chất, nguồn tài chính dài hạn của doanh nghiệp có thể được chia thành hai nhóm chính: nợ (debt) và vốn chủ sở hữu (equity). Việc lựa chọn nguồn tài trợ nào không chỉ ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp mà còn tác động trực tiếp đến chi phí vốn (cost of capital) và cuối cùng là giá trị doanh nghiệp. Vì vậy, mọi quyết định huy động vốn dài hạn đều cần được phân tích và cân nhắc kỹ lưỡng trước khi thực hiện.
Trong syllabus F3, Section B được chia thành bốn mảng kiến thức chính.
Phần B1 (Capital Structure) tập trung gây dựng nền tảng lý thuyết của cấu trúc vốn. Học viên sẽ nghiên cứu các lý thuyết nổi tiếng của Modigliani và Miller (M&M) trong cả trường hợp có thuế và không có thuế, đồng thời học cách tính WACC (Weighted Average Cost of Capital). Nội dung này giúp giải thích cách thay đổi tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu có thể làm thay đổi chi phí vốn và giá trị doanh nghiệp.
Phần B2 (Long-term Debt) giới thiệu các công cụ nợ phức tạp như trái phiếu doanh nghiệp, Eurobonds, trái phiếu chuyển đổi (convertible bonds) và warrants. Đây là những công cụ thường được các tập đoàn sử dụng khi huy động vốn trên thị trường tài chính quốc tế.
Phần B3 (Equity Finance) tập trung giúp học viên nắm rõ các phương thức huy động vốn từ cổ đông, bao gồm phát hành thêm cổ phiếu hoặc phát hành ADR/GDR để tiếp cận nhà đầu tư quốc tế.
Cuối cùng, B4 (Dividend Policy) tập trung giúp học viên phân tích các lý thuyết về chính sách cổ tức như lý thuyết của M&M, lý thuyết truyền thống và clientele effect, đồng thời xem xét các hình thức phân phối lợi nhuận thay thế như share buyback.
Section C: Financial Risks – Bảo vệ giá trị doanh nghiệp và Quản trị rủi ro (20% = 12 câu)
Trong môi trường kinh doanh toàn cầu hóa, rủi ro tài chính không còn là vấn đề chỉ của các tập đoàn đa quốc gia. Bất kỳ doanh nghiệp nào nhập khẩu nguyên liệu, xuất khẩu hàng hóa hoặc vay vốn với lãi suất thả nổi đều đang đối mặt với rủi ro tài chính dù họ có nhận ra điều đó hay không.
Trong Section C của môn F3 Financial Strategy, học viên sẽ tìm hiểu cách doanh nghiệp nhận diện, đo lường và quản lý các loại rủi ro tài chính này. Phần này bao gồm bốn nội dung chính:
- C1 – Types and sources of financial risk
- C2 – Financial risk assessment
- C3 – Foreign currency risk hedging techniques
- C4 – Interest rate risk hedging techniques
Ở C1 và C2, học viên sẽ được học cách phân loại và đánh giá các loại rủi ro tài chính quan trọng mà doanh nghiệp thường gặp. Những rủi ro này bao gồm rủi ro tỷ giá (currency risk), rủi ro lãi suất (interest rate risk), rủi ro giá hàng hóa (commodity price risk) và rủi ro tín dụng (credit risk). Ngoài việc hiểu bản chất của từng loại rủi ro, học viên cũng sẽ được giới thiệu các phương pháp đo lường và đánh giá mức độ ảnh hưởng của chúng đến hoạt động tài chính của doanh nghiệp.
Phần C3 và C4 là các nội dung mang tính kỹ thuật hơn và thường được nhiều học viên xem là thử thách lớn trong syllabus. Ở phần này, học viên cần nắm vững bốn nhóm công cụ phái sinh tài chính (financial derivatives) thường được sử dụng để phòng vệ rủi ro.
Hợp đồng kỳ hạn (forward contracts) và hợp đồng tương lai (futures) cho phép doanh nghiệp “khóa” tỷ giá hoặc lãi suất tại một mức xác định cho các giao dịch trong tương lai. Quyền chọn (options) mang lại sự linh hoạt hơn, giúp tổ chức bảo vệ khỏi biến động bất lợi trong khi vẫn có thể hưởng lợi nếu thị trường diễn biến thuận lợi. Trong khi đó, hợp đồng hoán đổi (swaps) cho phép hai bên trao đổi nghĩa vụ thanh toán, ví dụ chuyển từ lãi suất thả nổi sang lãi suất cố định hoặc ngược lại.
Trên thực tế, việc sử dụng các công cụ phái sinh này thường được quản lý bởi bộ phận treasury (quản lý ngân quỹ) của doanh nghiệp. Chức năng treasury đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát rủi ro tỷ giá và rủi ro lãi suất, đảm bảo rằng các biến động của thị trường tài chính không gây ảnh hưởng quá lớn đến dòng tiền và lợi nhuận của tổ chức.
Section D: Business Valuation – Kỹ năng Định giá doanh nghiệp (40% = 24 câu)
Section D chiếm khoảng 40% toàn bộ nội dung của môn CIMA F3, và cũng là lý do khiến nhiều học viên cảm thấy áp lực khi ôn thi. Tuy nhiên, đây cũng chính là phần kiến thức tạo ra giá trị nghề nghiệp lớn nhất, vì nó liên quan trực tiếp đến định giá doanh nghiệp và các thương vụ mua bán – sáp nhập (M&A) trong thực tế.
Nội dung của Section D được chia thành bốn mảng chính: D1 (Mua lại, sáp nhập và thoái vốn), D2 (Các phương pháp định giá), D3 (Định giá và vấn đề trong đàm phán thương vụ), và D4 (Các vấn đề sau giao dịch).
D1 – Mua lại, sáp nhập và thoái vốn (Acquisition, Merger and Divestment)
Phần D1 giúp học viên hiểu tại sao các doanh nghiệp theo đuổi hoạt động M&A và những mục tiêu chiến lược đằng sau các thương vụ này. Các tổ chức có thể thực hiện mua lại hoặc sáp nhập để mở rộng thị phần, tiếp cận công nghệ mới hoặc tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn.
Trong học phần này, học viên cũng sẽ được tìm hiểu sự khác biệt giữa mua lại thân thiện (friendly acquisition) và thâu tóm thù địch (hostile takeover). Ngoài ra, syllabus còn đề cập đến thoái vốn (divestment) – khi doanh nghiệp bán hoặc tách một bộ phận kinh doanh để tập trung vào các lĩnh vực cốt lõi.
Phần này cũng đề cập đến vai trò của cơ quan cạnh tranh và các quy định pháp lý, vì nhiều thương vụ M&A lớn cần được phê duyệt để đảm bảo không gây ra tình trạng độc quyền trên thị trường.
D2 – Các phương pháp định giá doanh nghiệp (Valuation Methods)
Đây là trọng tâm kỹ thuật của toàn bộ Section D. Học viên cần nắm vững các phương pháp phổ biến được sử dụng trong thực tế để xác định giá trị của một doanh nghiệp.
Phương pháp quan trọng nhất là Discounted Cash Flow (DCF) – định giá dựa trên dòng tiền. Mô hình này ước tính giá trị công ty bằng cách dự báo dòng tiền tự do trong tương lai và chiết khấu về hiện tại bằng một tỷ lệ chiết khấu, thường là WACC. DCF đặc biệt phù hợp với những doanh nghiệp có dòng tiền ổn định và kế hoạch tăng trưởng dài hạn, vì nó phản ánh trực tiếp khả năng tạo ra tiền mặt của doanh nghiệp.
Bên cạnh DCF, học viên cũng cần hiểu các phương pháp định giá khác như P/E (Price-to-Earnings), định giá theo giá trị tài sản (Asset-based valuation) và mô hình chiết khấu cổ tức (Dividend Valuation Model).
Trong thực tế, các chuyên gia định giá hiếm khi dựa vào một phương pháp duy nhất. Thay vào đó, họ thường kết hợp nhiều phương pháp để xác định một khoảng giá trị hợp lý cho doanh nghiệp, bởi mỗi phương pháp phản ánh một góc nhìn khác nhau, từ giá trị tài sản hiện hữu đến tiềm năng thu nhập trong tương lai.
D3 – Định giá và các vấn đề trong đàm phán thương vụ (Pricing and Bid Issues)
Sau khi xác định giá trị doanh nghiệp, câu hỏi tiếp theo được đặt ra là: mức giá đặt mua bao nhiêu là hợp lý?
Phần D3 tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định này. Một trong những khái niệm quan trọng là control premium – phần giá trị bổ sung mà bên mua sẵn sàng trả để giành quyền kiểm soát doanh nghiệp mục tiêu.
Ngoài ra, học viên cũng sẽ được tìm hiểu sức mạnh đàm phán giữa các bên, các hình thức thanh toán khác nhau (tiền mặt hoặc hoán đổi cổ phiếu), hay cách đánh giá tác động của thương vụ lên thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS). Một thương vụ có thể làm tăng EPS (accretion) hoặc làm giảm EPS (dilution), và đây là yếu tố quan trọng mà nhà đầu tư thường theo dõi.
D4 – Các vấn đề sau giao dịch (Post-transaction Issues)
Theo nhiều nghiên cứu, 70 đến 90% các thương vụ M&A không đạt kỳ vọng tài chính do định giá không chính xác hoặc sự không đồng bộ trong mục tiêu thương vụ. Phần D4 sẽ giúp học viên hiểu được lý do tại sao điều đó xảy ra và dự đoán được những vấn đề sau sáp nhập cần xử lý như hòa nhập văn hóa, tích hợp hệ thống và quản lý kỳ vọng cổ đông.
4 năng lực chiến lược đạt được khi học CGMA F3
Kiến thức từ bốn học phần của F3 không chỉ phục vụ cho mục đích thi cử. Bốn nhóm năng lực dưới đây là những gì mà thị trường lao động đang cần ở các nhà lãnh đạo tài chính cấp cao.

Kỹ năng định giá doanh nghiệp (Valuation) phục vụ cho M&A
Định giá doanh nghiệp là kỹ năng phân biệt một Finance Manager giỏi với một CFO hay Giám đốc Đầu tư thực thụ. Sau khi hoàn thành Section D, bạn không chỉ biết công thức mà có thể lựa chọn phương pháp định giá phù hợp với từng bối cảnh cụ thể và lý giải được sự lựa chọn đó trước Hội đồng quản trị.
Trên thực tế, kỹ năng này được ứng dụng trực tiếp trong ba tình huống phổ biến nhất. Khi tập đoàn muốn mua lại đối thủ, bạn là người tính toán mức giá tối đa có thể chi trả để thương vụ không bị trả quá giá trong khi vẫn đủ hấp dẫn để thương lượng thành công. Khi doanh nghiệp cân nhắc thoái vốn khỏi một công ty con, bạn xác định giá trị hợp lý để đảm bảo quyền lợi cho cổ đông. Khi chuẩn bị gọi vốn Private Equity hoặc IPO, bạn xây dựng mô hình định giá có căn cứ để đàm phán với nhà đầu tư từ vị thế hiểu biết.
Tối ưu cấu trúc vốn – trả lời câu hỏi “lấy tiền từ đâu?”
F3 trang bị cho bạn khả năng phân tích chi phí và lợi ích của từng nguồn vốn để xác định cấu trúc vốn tối ưu tại từng giai đoạn phát triển của doanh nghiệp. Cụ thể, bạn có thể tính toán WACC và nhận diện điểm mà tại đó chi phí vốn là thấp nhất để tối đa hóa giá trị doanh nghiệp.
Bạn cũng sẽ nắm được cách cân bằng giữa đòn bẩy tài chính (vay nợ để tăng trưởng) và ngưỡng rủi ro kiệt quệ tài chính (financial distress), đồng thời có thể tư vấn chính sách cổ tức phù hợp để vừa giữ chân nhà đầu tư vừa đảm bảo đủ vốn tái đầu tư cho tăng trưởng.
Chiến lược huy động quỹ quốc tế
Thị trường euro cho phép doanh nghiệp huy động vốn bằng ngoại tệ, khái niệm “euro” ở đây không chỉ riêng châu Âu mà có nghĩa là bên ngoài quốc gia phát hành, bao gồm cả thị trường Eurobond. Sau khi hoàn thành môn học F3, bạn sẽ hiểu được “luật chơi” trên thị trường vốn quốc tế để đưa ra lời khuyên chiến lược về việc khi nào nên phát hành Eurobond thay vì vay ngân hàng trong nước, khi nào nên dùng trái phiếu chuyển đổi để giảm chi phí lãi vay ngắn hạn, và liệu ADR hay GDR là kênh huy động vốn phù hợp nhất để tiếp cận nhà đầu tư nước ngoài.
Quản trị rủi ro tài chính cấp chiến lược
Ở tầm lãnh đạo, rủi ro không chỉ là mất tiền mà là sự biến động của tỷ giá và lãi suất có thể xóa sạch lợi nhuận của cả một năm tài chính. F3 trang bị cho bạn khả năng thiết kế chương trình phòng vệ rủi ro (hedging program) toàn diện cho tổ chức, sử dụng các công cụ phái sinh phù hợp với từng loại rủi ro và khẩu vị rủi ro của tổ chức.
Cụ thể hơn, bạn có thể dùng Forward Rate Agreements (FRAs) hoặc Interest Rate Swaps để bảo vệ danh mục nợ lãi suất thả nổi quy mô lớn khỏi biến động bất ngờ của thị trường, và sử dụng hợp đồng kỳ hạn hoặc quyền chọn ngoại tệ để bảo vệ dòng tiền xuất nhập khẩu.
Có thể bạn quan tâm: Sở hữu CGMA lương bao nhiêu? Lộ trình chạm mốc thu nhập 9 chữ số
Kinh nghiệm học tập, ôn luyện thi CGMA F3 hiệu quả

F3 là môn học không thể học theo kiểu “chạy nước rút”. Với tỷ lệ đậu 58% và phần tính toán chiếm tỷ trọng lớn, mỗi giờ ôn luyện cần được đầu tư đúng cách. Ba kinh nghiệm dưới đây được đúc kết từ hàng nghìn học viên đã vượt qua F3 thành công.
Tập trung vào phần nội dung Section D quan trọng nhất
Trong quá trình ôn thi F3, có ba mảng kiến thức cần được ưu tiên dành nhiều thời gian hơn. Đây vừa là những nội dung xuất hiện thường xuyên trong đề thi, vừa là những phần thí sinh dễ mất điểm nếu không chuẩn bị kỹ.
Lý thuyết cấu trúc vốn và huy động vốn (Capital Structure Theory). Đây là một trong những nội dung kỹ thuật cốt lõi của Section B và cũng là phần mà nhiều học viên gặp khó khăn nhất. Thí sinh cần nắm vững cả lý thuyết nền tảng lẫn khả năng áp dụng công thức, đặc biệt là:
- Tính WACC (Weighted Average Cost of Capital)
- Xác định chi phí nợ sau thuế
- Tính chi phí vốn chủ sở hữu trong các bối cảnh khác nhau
Mặc dù một số công thức có thể được cung cấp trong đề thi nhưng nếu bạn không luyện tập trước thì việc xử lý các câu hỏi tính toán dưới áp lực thời gian sẽ trở nên rất khó khăn và dễ dẫn đến mất điểm.
Huy động vốn đa dạng (Raising Finance): Trong F3, bạn không chỉ cần biết có những loại vốn nào mà còn phải tư vấn được loại nào phù hợp với bối cảnh cụ thể của tổ chức và thực hiện được các phép tính chi tiết đi kèm. Câu hỏi thi thường đặt trong một tình huống doanh nghiệp cụ thể và yêu cầu bạn phân tích ưu nhược điểm của từng phương án tài trợ, không chỉ liệt kê lý thuyết. Vì vậy, việc học chỉ dừng ở mức liệt kê lý thuyết là chưa đủ, bạn cần phải luyện tập phân tích tình huống liên tục để có thể phản xạ nhanh với các tình huống có trong đề bài.
Lý thuyết cổ tức của Modigliani và Miller (M&M Dividend Irrelevance Theory). Đây là một lý thuyết khá khó tiếp cận về mặt khái niệm vì nó đi ngược với trực giác thông thường. Theo lập luận của Modigliani và Miller, trong điều kiện thị trường hoàn hảo, chính sách cổ tức không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp. Học viên thường mất nhiều thời gian để thực sự “tiêu hóa” được lý thuyết này, và áp lực tăng lên gấp đôi khi bài thi yêu cầu áp dụng công thức M&M cả trong điều kiện có thuế lẫn không có thuế. Do đó, việc luyện tập các bài toán minh họa và hiểu rõ các giả định của mô hình là rất quan trọng để tránh mất điểm trong phần này.
Hiểu bản chất thay vì học vẹt
Một sai lầm phổ biến mà nhiều học viên hay gặp phải khi ôn luyện F3 là dành quá nhiều thời gian luyện đề trong khi nền tảng lý thuyết chưa vững. Với những nội dung nặng về lý thuyết như lý thuyết M&M, mô hình định giá Gordon Growth, hay các điều kiện hiệu quả của thị trường (Efficient Market Hypothesis), cách học hiệu quả nhất là ghi nhớ có hệ thống các khái niệm và mô hình cốt lõi.
Hai phương pháp học thuộc được nhiều học viên CGMA sử dụng hiệu quả nhất là flashcard (thẻ ghi nhớ) và mindmap (bản đồ tư duy). Với flashcard, mỗi thẻ ghi một khái niệm, công thức hoặc lý thuyết cùng điều kiện áp dụng của nó, giúp bạn ôn lại nhanh trong những khoảng thời gian ngắn. Với mindmap, bạn sẽ hình dung được mối liên hệ giữa các lý thuyết trong cùng một Section, từ đó trả lời được các câu hỏi tổng hợp đòi hỏi kết nối nhiều kiến thức.
Chiến thuật làm bài 3 lượt – Tối đa hóa điểm số trong 90 Phút
Với 60 câu trong 90 phút, bạn có trung bình 90 giây cho mỗi câu. Việc phân bổ thời gian không đúng cách có thể khiến bạn mất điểm ở những câu đáng lẽ làm được vì dành quá nhiều thời gian vào một câu khó.
- Lượt 1 (10-15 phút đầu): Đọc lướt toàn bộ 60 câu và trả lời ngay những câu bạn biết chắc chắn mà không cần tính toán dài. Mục tiêu của lượt này là “hái quả thấp”, đảm bảo không để mất điểm ở những câu dễ.
- Lượt 2 (phần lớn thời gian còn lại): Quay lại những câu đã bỏ qua và dành thêm thời gian suy nghĩ, tính toán. Nếu gặp câu khiến bạn không tự tin, hãy đánh dấu và chuyển sang câu tiếp theo thay vì ngồi quá lâu ở một câu.
- Lượt 3 (thời gian còn dư): Xem lại các câu đã đánh dấu và đưa ra phán đoán cuối cùng. Vì bài thi không trừ điểm nếu trả lời sai, hãy đảm bảo bạn trả lời đủ cả 60 câu, ngay cả khi phải đưa ra phán đoán.
Đừng để một câu hỏi “giữ chân” bạn quá lâu. Trong bài thi trắc nghiệm, mọi câu hỏi đều có giá trị điểm như nhau.
Tham khảo thêm: Cẩm nang thi CGMA: Điều kiện, lịch thi, lệ phí và cấu trúc đề
Các câu hỏi thường gặp về CGMA F3
Nếu tôi không pass CGMA F3 thì phải làm sao?
Không vượt qua F3 trong lần thi đầu tiên không phải là điều hiếm gặp trong cộng đồng học viên CGMA. Trên thực tế, gần một nửa thí sinh không đạt ngay ở lần thi đầu. Điều quan trọng không phải là kết quả ban đầu, mà là cách bạn sử dụng thông tin từ lần thi đó để cải thiện cho lần tiếp theo.
Khoảng hai ngày sau khi thi, bạn có thể đăng nhập vào MyCIMA để xem kết quả. Nếu chưa đạt, hệ thống sẽ cung cấp bảng phân tích hiệu suất của bạn theo từng Section. Phản hồi này cực kỳ giá trị vì nó sẽ cho bạn biết chính xác phần kiến thức nào đang yếu, thay vì phải học lại toàn bộ syllabus.
Hướng xử lý được khuyến nghị là tập trung ôn lại đúng phần CIMA chỉ ra là yếu nhất, đặc biệt là Section D nếu điểm phần định giá chưa đạt. Với Section B và C, bạn cần đảm bảo kỹ năng tính toán đã được luyện tập đến mức thành thạo trước khi thi lại.
Khi đã có sự tự tin nhất định, bạn có thể đăng ký thi lại bất kỳ lúc nào vì F3 là kỳ thi on-demand, không bị giới hạn theo kỳ thi cố định trong năm.
CGMA F3 có khó không?
CGMA F3 thường được xem là một trong những môn học thách thức nhất trong toàn bộ chương trình CGMA Professional Qualification. Theo dữ liệu thống kê gần đây, tỷ lệ đậu của môn này dao động khoảng 58% trong giai đoạn từ tháng 11/2023 đến tháng 11/2024, cho thấy mức độ sàng lọc tương đối cao so với nhiều môn khác trong chương trình.
Nguyên nhân khiến F3 trở nên khó không chỉ nằm ở khối lượng kiến thức, mà còn ở cách bài thi được thiết kế. Trong thời gian 90 phút, thí sinh phải xử lý đồng thời các vấn đề liên quan đến phân tích chiến lược tài chính, định giá doanh nghiệp và các kỹ thuật tính toán nâng cao. Điều này đòi hỏi khả năng kết hợp giữa tư duy tài chính ở cấp độ chiến lược và độ chính xác trong tính toán kỹ thuật khá khắt khe đối với nhiều ứng viên.
Tuy nhiên, nếu bạn đang là CFO, Giám đốc Tài chính hoặc lãnh đạo tài chính cấp cao với hơn 10 năm kinh nghiệm thực chiến, câu hỏi quan trọng có thể không còn là “CGMA F3 có khó không?”. Thay vào đó, vấn đề thực sự cần cân nhắc là liệu bạn có cần dành nhiều năm để hoàn thành toàn bộ 15 môn học của chương trình CGMA truyền thống, hay có một lộ trình phù hợp hơn dành cho những nhà lãnh đạo tài chính đã có nền tảng kinh nghiệm vững chắc.
Chương trình CGMA Fast‑Track cho CFO tại SAPP cho phép các lãnh đạo tài chính cấp cao bỏ qua toàn bộ 15 kỳ thi Objective Test, bao gồm F3 và tất cả các môn học khác để chỉ thi duy nhất kỳ thi Strategic Case Study (SCS). Thay vì dành 3 đến 5 năm vượt qua từng môn một, bạn có thể hoàn thành chứng chỉ CGMA chỉ trong vòng 3 đến 6 tháng.
Thời gian trung bình để học và ôn thi F3 là bao lâu?
Thời gian ôn luyện phụ thuộc nhiều vào nền tảng kiến thức sẵn có, đặc biệt là mức độ thành thạo kiến thức từ F1 và F2. Đối với học viên đã nắm vững phần tài chính doanh nghiệp và có kinh nghiệm làm việc liên quan đến cấu trúc vốn hoặc M&A, tổng thời gian học thường dao động từ 120 đến 150 giờ. Đối với học viên cần củng cố thêm nền tảng, con số này có thể lên đến 180 giờ.
Một lộ trình ôn luyện được nhiều học viên CGMA áp dụng hiệu quả là phân bổ 10 đến 15 tiếng mỗi tuần trong vòng 10 đến 14 tuần, chia thành hai giai đoạn rõ ràng. Giai đoạn đầu (khoảng 60 đến 70%) dành cho học lý thuyết và nắm vững công thức theo từng Section, giai đoạn sau (khoảng 30 đến 40%) dành hoàn toàn cho luyện đề và mock exam để làm quen với áp lực thời gian thực của bài thi.
Nhìn chung, nếu có kế hoạch học tập rõ ràng và duy trì lịch học đều đặn, phần lớn học viên có thể chuẩn bị cho kỳ thi CGMA F3 trong khoảng 3 đến 4 tháng, một khoảng thời gian đủ để vừa nắm chắc kiến thức vừa làm quen với cấu trúc đề thi.
Kết luận
CGMA F3 Financial Strategy không phải là môn học dành cho những ai chỉ muốn hoàn thành chứng chỉ cho đủ. Đây là học phần cốt lõi giúp người học hiểu sâu cách một doanh nghiệp tạo ra giá trị tài chính bền vững, từ việc lựa chọn cấu trúc vốn tối ưu, xây dựng chiến lược huy động vốn quốc tế cho đến định giá chính xác các thương vụ M&A trị giá hàng chục triệu đô la.
Tuy nhiên, đối với các CFO, Giám đốc Tài chính hoặc lãnh đạo tài chính cấp cao, những người đang trực tiếp điều hành doanh nghiệp, quản lý đội ngũ lớn và ra quyết định chiến lược mỗi ngày, câu hỏi lớn nhất thường không phải là “Tôi có thể học được F3 hay không?”. Điều họ quan tâm hơn là “Làm thế nào để tối ưu hóa hành trình đạt được chứng chỉ CGMA mà vẫn phù hợp với thời gian và kinh nghiệm của mình?”
Đó cũng chính là lý do Chương trình CGMA Fast‑Track cho CFO tại SAPP ra đời. Đây là chương trình được phát triển bởi AICPA&CIMA và uỷ quyền triển khai tại Việt Nam cho SAPP Academy. Lộ trình này được thiết kế riêng cho các lãnh đạo tài chính có trên 10 năm kinh nghiệm thực tiễn, giúp rút ngắn đáng kể quá trình chinh phục chứng chỉ.
Thay vì phải hoàn thành toàn bộ 15 môn học của chương trình CGMA, bao gồm F3 và các bài Objective Test. Ứng viên đủ điều kiện chỉ cần vượt qua một kỳ thi duy nhất là Strategic Case Study (SCS). Sau khi hoàn thành, bạn sẽ nhận được danh vị CGMA (Chartered Global Management Accountant) cùng tư cách thành viên chính thức của AICP&CIMA. Toàn bộ hành trình có thể hoàn thành trong khoảng 3-6 tháng, thay vì kéo dài nhiều năm.
Nếu bạn đang xem xét con đường nào phù hợp nhất với vị trí và mục tiêu của mình, đội ngũ chuyên gia của SAPP sẵn sàng tư vấn miễn phí để bạn đưa ra quyết định đúng đắn nhất.
Kết nối với SAPP Academy ngay để được tư vấn lộ trình phù hợp nhất với bạn:
- Fanpage: https://www.facebook.com/sapp.cgma
- Website: https://sapp.edu.vn/khoa-hoc-cgma/
- Hotline: 0942.894.222
