IFRS17/08/2026

Chuẩn mực IFRS 11: Phân loại & Hạch toán liên doanh chuẩn

IFRS 11 (Thỏa thuận liên doanh) là gì? Hướng dẫn phân loại và hạch toán thực chiến cho Kế toán
IFRS 11 (Thỏa thuận liên doanh) là gì? Hướng dẫn phân loại và hạch toán thực chiến cho Kế toán

Trong thực tế kinh doanh hiện đại, các dự án đầu tư chung (từ liên doanh khai thác khoáng sản, hợp tác xây dựng khu đô thị đến hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) trong ngành bất động sản và năng lượng) đã tạo ra những thách thức kế toán không thể giải quyết bằng cách đơn giản “chia theo tỷ lệ sở hữu”. 

IFRS 11 ra đời để đặt dấu chấm hết cho sự tuỳ tiện đó: chuẩn mực này yêu cầu phân loại bản chất của từng thỏa thuận liên doanh trước khi quyết định phương pháp hạch toán, và kết quả phân loại có thể làm thay đổi toàn bộ cấu trúc tổng tài sản, doanh thu và đòn bẩy tài chính trên báo cáo hợp nhất.

Với đội ngũ tài chính – kế toán – kiểm toán đang vận hành trong môi trường IFRS hoặc chuẩn bị cho lộ trình chuyển đổi sau năm 2025, nắm vững IFRS 11 là năng lực then chốt để đưa ra xét đoán chuyên môn đúng, đặc biệt là trong các giao dịch có cấu trúc phức tạp.

Tổng quan về IFRS 11: Thỏa thuận liên doanh (Joint Arrangements) là gì?

IFRS 11 là chuẩn mực quốc tế quy định cách phân loại và hạch toán các thỏa thuận liên doanh (joint arrangements), tức là các thỏa thuận mà từ hai bên trở lên cùng chia sẻ quyền kiểm soát và khái niệm then chốt xuyên suốt toàn bộ chuẩn mực là Joint Control (Đồng kiểm soát).

Để hiểu IFRS 11 trong toàn cảnh, cần đặt nó trong ma trận quan hệ với các chuẩn mực đồng hành:

Mức độ quan hệ Chuẩn mực Đặc điểm
Kiểm soát đơn lẻ (>50% hoặc de facto) IFRS 10 Một bên có toàn quyền điều hành
Đồng kiểm soát IFRS 11 Mọi quyết định trọng yếu cần đồng thuận nhất trí
Ảnh hưởng đáng kể (thường 20-50%) IAS 28 Có tiếng nói nhưng không có quyền kiểm soát
Không có ảnh hưởng đáng kể IFRS 9 Ghi nhận như công cụ tài chính

Theo định nghĩa của IFRS Foundation, đồng kiểm soát (joint control) là sự chia sẻ quyền kiểm soát theo thoả thuận hợp đồng, tồn tại khi và chỉ khi các quyết định về các hoạt động trọng yếu đòi hỏi sự đồng thuận nhất trí (unanimous consent) của tất cả các bên chia sẻ quyền kiểm soát. Điều này có hai hệ quả quan trọng:

Thứ nhất – Unanimous consent là điều kiện bắt buộc: Nếu hợp đồng quy định rằng 75% quyền biểu quyết là đủ để thông qua quyết định trọng yếu, thì đây không phải là đồng kiểm soát, vì một nhóm 2 bên trong 3 bên có thể ra quyết định mà không cần sự chấp thuận của bên thứ ba. Đồng kiểm soát đòi hỏi không bên nào có thể đơn phương áp đặt quyết định trọng yếu lên các bên còn lại.

Thứ hai – Phạm vi áp dụng IFRS 11 chỉ khi có đồng kiểm soát: Các thỏa thuận mà một bên thực chất có quyền điều hành còn các bên khác chỉ góp vốn hưởng lãi, thì không thuộc phạm vi áp dụng IFRS 11. Tùy vào tính chất, các thỏa thuận đó có thể thuộc IFRS 10 (kiểm soát), IAS 28 (ảnh hưởng đáng kể) hoặc IFRS 9 (công cụ tài chính).

Hiểu đúng về IFRS 11
Hiểu đúng về IFRS 11

Hướng dẫn 3 bước phân loại Thỏa thuận liên doanh theo IFRS 11

Sau khi xác định được đồng kiểm soát, bước tiếp theo là phân loại thỏa thuận vào một trong hai loại: Joint Operation (Hoạt động liên doanh) hoặc Joint Venture (Công ty liên doanh), trong đó IFRS 11 yêu cầu đi qua 3 bước phân tích theo thứ tự, không được bỏ qua bước nào.

Quy trình 3 bước phân loại thỏa thuận liên doanh
Quy trình 3 bước phân loại thỏa thuận liên doanh

Bước 1: Đánh giá cấu trúc pháp lý tách biệt (Separate Vehicle)

Nếu thỏa thuận không được cấu trúc thông qua một pháp nhân độc lập (separate vehicle), nó được phân loại ngay lập tức là Joint Operation và không cần thực hiện Bước 2 và 3. Lý do là khi không có pháp nhân riêng biệt đứng giữa, tài sản và nghĩa vụ của thỏa thuận mặc nhiên thuộc về các bên tham gia theo tỷ lệ đã thỏa thuận.

Ví dụ điển hình: hai công ty hàng không thỏa thuận chia sẻ một đội máy bay theo lịch bay nhất định mà không thành lập công ty mới, đây là Joint Operation thẳng không qua phân tích thêm. Nếu thỏa thuận có pháp nhân độc lập, tiếp tục sang Bước 2.

Bước 2: Phân tích các điều khoản trong hợp đồng hợp tác

Ngay cả khi có pháp nhân độc lập, thỏa thuận vẫn có thể là Joint Operation nếu các điều khoản hợp đồng quy định rõ ràng rằng:

  • Các bên tham gia có quyền trực tiếp đối với tài sản cụ thể của pháp nhân (không chỉ là tài sản thuần).
  • Các bên tham gia có nghĩa vụ trực tiếp đối với nợ phải trả cụ thể của pháp nhân (không chỉ là nợ phải trả thuần).

Bước này đặc biệt quan trọng với các pháp nhân được thành lập dưới hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn, nơi hình thức pháp lý thường tách biệt rủi ro khỏi các bên, nhưng các điều khoản hợp đồng có thể vô hiệu hóa tấm lá chắn trách nhiệm đó.

Bước 3: Đánh giá bối cảnh và sự kiện khác (Other facts and circumstances)

Đây là bước phức tạp và đòi hỏi xét đoán chuyên môn cao nhất. Ngay cả khi hình thức pháp lý và điều khoản hợp đồng cho thấy đây là Joint Venture, các bối cảnh và sự kiện thực tế có thể buộc phân loại lại thành Joint Operation.

Case study – Offtake Agreement (Bao tiêu đầu ra):

Hai tập đoàn năng lượng A và B thành lập Công ty C (pháp nhân độc lập) để xây dựng và vận hành một nhà máy điện mặt trời. Về hình thức, Công ty C có tư cách pháp nhân riêng. Tuy nhiên, hợp đồng liên doanh quy định A và B cam kết bao tiêu (offtake agreement) 100% sản lượng điện của Công ty C, do đó Công ty C không có khách hàng nào ngoài A và B, và toàn bộ dòng tiền của Công ty C phụ thuộc hoàn toàn vào A và B.

Trong trường hợp này, dù có pháp nhân độc lập, bản chất kinh tế cho thấy A và B thực chất đang chia tài sản và rủi ro của nhà máy, không phải chia “lợi ích thuần” từ một thực thể kinh doanh độc lập. IFRS 11 bắt buộc phân loại đây là Joint Operation, không phải Joint Venture.

Nguyên tắc hạch toán IFRS 11: Điểm khác biệt cốt lõi khiến CFO lưu ý

Việc phân loại chính xác thỏa thuận liên doanh có tác động trực tiếp và đáng kể đến báo cáo tài chính hợp nhất, và đây là lý do tại sao CFO và Finance Controller cần đặc biệt chú ý đến kết quả phân loại trước khi phê duyệt bất kỳ quyết định đầu tư liên doanh nào.

Hạch toán hoạt động liên doanh (Joint Operation)

Một bên tham gia Joint Operation (Joint Operator) ghi nhận trực tiếp phần quyền lợi của mình trong từng khoản mục vào báo cáo tài chính (bao gồm cả báo cáo riêng lẻ lẫn báo cáo hợp nhất):

  • Tài sản mà mình có quyền, bao gồm cả tài sản nắm giữ chung.
  • Nợ phải trả mà mình có nghĩa vụ, bao gồm cả nợ phải trả phát sinh chung.
  • Doanh thu từ việc bán phần sản phẩm/dịch vụ thuộc quyền lợi của mình.
  • Chi phí phát sinh liên quan đến phần nghĩa vụ của mình, bao gồm chi phí phát sinh chung.

Lưu ý kỹ thuật: phần quyền lợi trong từng tài sản và nợ phải trả riêng lẻ không nhất thiết bằng tỷ lệ sở hữu chung trong toàn bộ Joint Operation, đây là lý do đòi hỏi phân tích chi tiết từng điều khoản hợp đồng thay vì áp dụng một tỷ lệ % đồng nhất cho tất cả khoản mục.

Xem thêm 10 tiêu chí phân biệt báo cáo tài chính riêng lẻ và hợp nhất để đánh giá đúng thực trạng tài chính doanh nghiệp

[Free Download] Mẫu Báo cáo tài chính chuẩn IFRS mới nhất

Hạch toán công ty liên doanh (Joint Venture)

Phương pháp hạch toán bắt buộc cho Joint Venture theo IFRS 11 là Phương pháp Vốn chủ sở hữu (Equity Method) theo IAS 28, và phương pháp hợp nhất tỷ lệ (Proportionate Consolidation) bị nghiêm cấm hoàn toàn.

Dưới Equity Method, nhà đầu tư (Joint Venturer) chỉ ghi nhận một dòng duy nhất “Đầu tư vào công ty liên doanh” trên Bảng cân đối kế toán (ghi nhận ban đầu theo giá gốc, điều chỉnh tăng/giảm theo phần lãi/lỗ và cổ tức nhận được) và một dòng duy nhất “Phần lãi/lỗ từ công ty liên doanh” trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.

Bảng dưới đây đối chiếu toàn diện tác động đến từng khoản mục BCTC:

Khoản mục Joint Operation (JO) Joint Venture (JV) – Equity Method
Tài sản Ghi nhận từng tài sản theo phần quyền lợi Một dòng “Đầu tư vào JV”
Nợ phải trả Ghi nhận từng khoản nợ theo phần nghĩa vụ Không ghi nhận riêng lẻ
Doanh thu Ghi nhận doanh thu tương ứng phần quyền lợi Không ghi nhận doanh thu
Chi phí Ghi nhận chi phí tương ứng phần nghĩa vụ Không ghi nhận chi phí
P&L Ảnh hưởng đầy đủ lên từng dòng Một dòng “Phần lãi/lỗ từ JV”

Lý do IASB loại bỏ phương pháp hợp nhất tỷ lệ: đối với Joint Venture, các bên chỉ có quyền đối với tài sản thuần (net assets), không có quyền sở hữu trực tiếp từng tài sản hay nghĩa vụ đối với từng khoản nợ riêng lẻ. Việc cộng các khoản mục theo tỷ lệ vào BCTC hợp nhất sẽ phóng đại quy mô tài sản và đòn bẩy của tập đoàn, từ đó làm méo mó thông tin tài chính cho nhà đầu tư.

Nhận định từ ông Nguyễn Ngọc Hải, ACCA, CPA (Aust.) – Consulting Manager tại SAPP Academy: IFRS 11 giúp doanh nghiệp tối ưu hóa các chỉ số đòn bẩy tài chính thông qua cơ chế hạch toán ngoại bảng (off-balance sheet). Nhưng dưới góc nhìn quản trị, giá trị lớn nhất của chuẩn mực này là buộc CFO phải đánh giá đúng bản chất nghĩa vụ tài chính thực tế thay vì phụ thuộc vào hình thức pháp lý của hợp đồng.

So sánh IFRS 11 và VAS 08: Nút thắt khi chuyển đổi tại doanh nghiệp Việt

Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) theo VAS 08 là một trong những hình thức liên doanh phổ biến nhất tại Việt Nam (đặc biệt trong ngành bất động sản và năng lượng). Việc chuyển đổi sang IFRS 11 không phải là một bài toán ánh xạ đơn giản mà đòi hỏi tái đánh giá toàn diện bản chất kiểm soát của từng hợp đồng.

Phân tích thực chiến từ góc nhìn chuyên gia:

Dưới VAS 08, nhiều hợp đồng BCC được hạch toán theo phương pháp “chia sản phẩm” hoặc “chia doanh thu”. Khi chuyển sang IFRS 11, bài toán không phải là “tìm chuẩn mực nào thay thế VAS 08” mà là “đánh giá lại từ đầu bản chất của từng BCC cụ thể”:

Nếu BCC quy định các quyết định cốt lõi cần sự đồng thuận nhất trí của các bên → đây là phạm vi IFRS 11. Tùy thuộc vào các bên có quyền đối với tài sản/nghĩa vụ cụ thể hay chỉ có quyền đối với tài sản thuần → phân loại thành Joint Operation hoặc Joint Venture.

Nếu BCC thực chất chỉ giao quyền quyết định cho một bên điều hành, các bên còn lại chỉ góp vốn hưởng lãi mà không có quyền biểu quyết → đây không phải phạm vi IFRS 11, mà có thể thuộc IFRS 10, IAS 28 hoặc IFRS 9.

Hệ quả thực tế của sự thay đổi phân loại này là đáng kể. Một BCC hạch toán theo kiểu “chia doanh thu 60/40”, nếu sau đánh giá IFRS 11 được phân loại lại là Joint Venture thì toàn bộ 60% tài sản đó biến mất khỏi bảng cân đối kế toán và được thay bằng một dòng “Đầu tư vào JV” nhỏ hơn nhiều. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến:

  • Tổng tài sản giảm đáng kể → ảnh hưởng đến tỷ số ROA, đòn bẩy tài chính.
  • Doanh thu hợp nhất giảm → ảnh hưởng đến các chỉ số dựa trên doanh thu.
  • Debt covenants trong các hợp đồng vay vốn quốc tế thường có điều khoản về tỷ lệ nợ/tài sản hay doanh thu tối thiểu, do đó sự thay đổi cấu trúc báo cáo có thể kích hoạt vi phạm điều khoản mà doanh nghiệp không dự báo trước.

Đây là lý do tại sao đội ngũ kế toán trưởng và Finance Controller cần thực hiện “IFRS 11 impact assessment” trên toàn bộ danh mục BCC trước khi chuyển đổi báo cáo, không phải sau.

Xem ngay 4 sự khác biệt giữa VAS và IAS/IFRS: Những lợi ích mà BCTC IFRS mang lại

Khóa học IFRS: Lộ trình làm chủ IFRS 11 thực chiến tại SAPP Academy

IFRS 11 được đánh giá là một trong những chuẩn mực yêu cầu tư duy xét đoán chuyên môn cao nhất, khi người làm kế toán phải đồng thời xem xét cả hình thức pháp lý và bản chất kinh tế của từng thỏa thuận, theo trình tự có cấu trúc.

SAPP Academy thiết kế lộ trình IFRS toàn diện 7 tháng dành riêng cho nhân sự kế toán – kiểm toán – tài chính Việt Nam, theo 3 giai đoạn kế tiếp:

Giai đoạn 1 – CertIFR (Nền tảng tư duy): Trang bị hệ thống nguyên tắc cốt lõi bao quát trọn bộ 40 chuẩn mực IFRS quốc tế, ứng dụng mô hình UDL (Universal Design for Learning) để sơ đồ hóa kiến thức trực quan. Trên nền tảng tư duy hệ thống đó, khóa học đi sâu vào từng chuẩn mực cụ thể như IFRS 11, giúp người học nội hóa bản chất và quy trình 3 bước phân loại Thỏa thuận liên doanh (Joint Arrangement) thay vì ghi nhớ máy móc, thông qua các case study thực chiến từ ngành bất động sản, năng lượng và cơ sở hạ tầng

Giai đoạn 2 – VAS to IFRS (Ứng dụng chuyển đổi): Giải quyết trực tiếp bài toán của doanh nghiệp Việt Nam: đánh giá lại toàn bộ danh mục BCC theo tiêu chí IFRS 11, xây dựng bảng phân loại có tài liệu hỗ trợ (documentation trail) đủ thuyết phục kiểm toán Big4, và phân tích tác động đến các chỉ số tài chính của tập đoàn trước khi chuyển đổi.

Giai đoạn 3 – DipIFR (Chuyên sâu quốc tế): Chương trình DipIFR của ACCA đào sâu tư duy phân tích và phản biện, IFRS 11 được xem xét trong mối quan hệ với IFRS 10 (kiểm soát), IFRS 12 (thuyết minh lợi ích trong đơn vị khác), IAS 28 (Equity Method) và IFRS 3 (Business Combinations). SAPP Academy tự hào là đơn vị đầu tiên và duy nhất tại Việt Nam có học viên thi đỗ chứng chỉ DipIFR danh giá trong 3 kỳ liên tiếp. 

Lộ trình đào tạo IFRS toàn diện 07 tháng của SAPP
Lộ trình đào tạo IFRS toàn diện 07 tháng của SAPP

Nếu Anh/Chị đang xây dựng lộ trình phát triển năng lực IFRS cho bản thân hoặc đội ngũ tài chính, chương trình đào tạo IFRS tại SAPP Academy cung cấp tài liệu song ngữ, phương pháp học có cấu trúc và hỗ trợ tư vấn định hướng cá nhân hóa.

Khóa học IFRS tại SAPP Academy

Những câu hỏi thường gặp về chuẩn mực IFRS 11

Việc thành lập một pháp nhân độc lập (Separate Vehicle) có đồng nghĩa với việc thỏa thuận đó là Công ty liên doanh (Joint Venture) không?

Không hoàn toàn. Việc có pháp nhân riêng biệt là điều kiện cần nhưng chưa đủ để phân loại là Joint Venture. IFRS 11 yêu cầu phải đánh giá thêm các điều khoản hợp đồng (Bước 2) và bối cảnh thực tế (Bước 3) trước khi kết luận. Nếu hợp đồng quy định các bên tham gia có quyền đối với tài sản cụ thể và nghĩa vụ đối với nợ phải trả cụ thể. Ví dụ: các bên bao tiêu toàn bộ sản phẩm đầu ra thì thỏa thuận đó vẫn phải phân loại là Joint Operation, dù có pháp nhân độc lập.

Tại sao IFRS 11 lại nghiêm cấm Phương pháp Hợp nhất tỷ lệ (Proportionate Consolidation)?

IASB loại bỏ phương pháp hợp nhất tỷ lệ vì nó không phản ánh đúng bản chất kinh tế của Joint Venture. Đối với Joint Venture, các bên chỉ có quyền đối với tài sản thuần (lợi ích ròng) của thỏa thuận, không có quyền sở hữu trực tiếp từng tài sản hay nghĩa vụ đối với từng khoản nợ riêng lẻ.

Việc cộng từng khoản mục tài sản và nợ phải trả theo tỷ lệ vào BCTC hợp nhất sẽ phóng đại quy mô tài sản và đòn bẩy của tập đoàn. Do đó, IFRS 11 bắt buộc chuyển sang Equity Method theo IAS 28 , theo đó doanh nghiệp chỉ ghi nhận một dòng duy nhất “Đầu tư vào công ty liên doanh” trên bảng cân đối kế toán.

Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) tại Việt Nam theo VAS 08 sẽ được phân loại như thế nào theo IFRS 11?

Không có một câu trả lời mặc định cho mọi hợp đồng BCC, kế toán phải đánh giá dựa trên điều khoản kiểm soát cụ thể của từng hợp đồng. Nếu BCC quy định các quyết định cốt lõi cần sự đồng thuận nhất trí của các bên tham gia, thỏa thuận này thuộc phạm vi IFRS 11; tùy thuộc vào việc các bên chia tài sản/nghĩa vụ riêng lẻ hay chia kết quả thuần mà phân loại thành Joint Operation hoặc Joint Venture.

Nếu BCC thực chất chỉ giao quyền quyết định cho một bên điều hành còn các bên khác chỉ góp vốn hưởng lãi cố định mà không có quyền biểu quyết, thì đây không phải phạm vi IFRS 11.

Sự khác biệt cốt lõi giữa Joint Operation và Joint Venture ảnh hưởng đến BCTC như thế nào?

Với Joint Operation: doanh nghiệp ghi nhận trực tiếp phần tài sản, nợ phải trả, doanh thu và chi phí của mình vào BCTC theo từng dòng khoản mục, qua đó ảnh hưởng đầy đủ lên tổng tài sản, tổng doanh thu và từng chỉ số tài chính. Với Joint Venture (Equity Method): doanh nghiệp chỉ ghi nhận một dòng “Đầu tư vào công ty liên doanh” trên bảng cân đối và một dòng “Phần lãi/lỗ từ công ty liên doanh” trên P&L, đồng nghĩa với việc không có tài sản, doanh thu hay nợ phải trả riêng lẻ nào của Joint Venture xuất hiện trên BCTC hợp nhất.

Nếu các bên tham gia thỏa thuận liên doanh không có quyền “Đồng kiểm soát” thì xử lý thế nào?

Khi không tồn tại đồng kiểm soát, thỏa thuận không thuộc phạm vi IFRS 11. Kế toán cần đánh giá tiếp theo một trong ba hướng: nếu một bên có quyền kiểm soát đơn lẻ (IFRS 10) → hợp nhất; nếu một bên có ảnh hưởng đáng kể (thường từ 20-50% quyền biểu quyết, IAS 28) → áp dụng Equity Method; nếu không có ảnh hưởng đáng kể → ghi nhận như công cụ tài chính theo IFRS 9.

IFRS 11 là chuẩn mực đặt nền tảng cho việc ghi nhận trung thực các mối quan hệ kinh doanh chung trong một thế giới mà các cấu trúc liên doanh ngày càng đa dạng và phức tạp. Với lộ trình IFRS đang hiện thực hóa tại Việt Nam, đây là thời điểm phù hợp để đội ngũ tài chính rà soát lại toàn bộ danh mục thỏa thuận liên doanh và hợp đồng BCC, không phải để tuân thủ hình thức, mà để phản ánh đúng bản chất kinh tế của từng quan hệ đầu tư trên báo cáo tài chính.

Nếu Anh/Chị đang định hướng xây dựng năng lực IFRS theo chuẩn quốc tế: Từ nền tảng CertIFR đến ứng dụng chuyển đổi VAS to IFRS và chuyên sâu DipIFR, Anh/Chị có thể tham khảo chi tiết chương trình và đặt lịch tư vấn định hướng tại SAPP Academy.

Chia sẻ
Chia sẻ
Sao chép
Bài viết liên quan
Kế toán muốn mức lương 1500$ cần gì? Có cần kiến thức IFRS hay không?

Mức lương 1.500$ được xem là mơ ước của nhiều kế toán hiện nay trong...

Đăng ký IFRS cùng đồng nghiệp: Hoàn tiền lên tới 700.000Đ

Không khí chuyển đổi IFRS đang “nóng” hơn bao giờ hết tại các doanh nghiệp...

Có chứng chỉ CertIFR về IFRS, Kế toán tổng hợp sở hữu 5 lợi thế gì?

Sở hữu chứng chỉ CertIFR về IFRS, Kế toán tổng hợp có được những lợi...

Có nên tự học CertIFR? Gợi ý 3 bộ tài liệu tự học CertIFR

Có nhiều phương pháp để chinh phục chứng chỉ CertIFR. Vậy tự học có phải...

So sánh IAS 37 và VAS 18 về ghi nhận các khoản dự phòng

Việt Nam gần đây đã tham gia vào hàng loạt các Hiệp định Quốc tế,...

[Mới nhất] Kỳ thi DipIFR 2026: Những thông tin cần biết

Kỳ thi DipIFR thường diễn ra vào thời gian nào trong năm? Lệ phí thi...

So sánh VAS 16 và IAS 23 về chi phí đi vay

VAS 16 và IAS 23 đều quy định về “Chi phí đi vay”. VAS 16...

Danh sách 40 chuẩn mực báo Cáo Tài Chính Quốc Tế IFRS

Các chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS sẽ được áp dụng tại...