U.S. CMA vs CFA - hai chứng chỉ "vàng" trong làng Kế toán - Tài chính

Chứng chỉ U.S. CMA và CFA đang thu hút sự chú ý của nhiều chuyên gia trong lĩnh vực Kế toán quản trị và Thị trường tài chính. Việc quyết định giữa hai chứng chỉ nghề nghiệp này có thể đánh đổi nhiều yếu tố quan trọng. Hãy cùng SAPP Academy khám phá để tìm ra chứng chỉ nào là lựa chọn phù hợp nhất cho sự phát triển của bạn!

Trước khi chúng ta đi sâu vào nội dung của bài viết, SAPP khuyến khích bạn dành thêm thời gian để đặt ra những câu hỏi chi tiết, xác định rõ mục tiêu cá nhân, và định hình một cái nhìn chính xác về nhu cầu về kiến thức và kỹ năng của mình khi quyết định theo đuổi chứng chỉ CMA hay CFA. Hãy so sánh những tiêu chí cụ thể mà mỗi chứng chỉ mang lại dưới đây để xem chúng có phản ánh đúng với mong muốn và đặc điểm cá nhân của bạn hay không.

1. Thông tin tổng quan về chứng chỉ CMA và CFA

1.1. Về chứng chỉ CMA - Chứng chỉ Kế toán quản trị Hoa Kỳ

Chứng chỉ CMA hay còn được gọi với tên tiếng Anh là Certified Management Accountant, là chứng chỉ nghề nghiệp đào tạo chuyên sâu về lĩnh vực Tài chính kế toán tầm quản trị chiến lược kiểm chứng trình độ đầu ra các của chuyên gia trong lĩnh vực này. Chứng chỉ CMA được Hiệp hội Kế toán Quản trị Hoa Kỳ cấp sau khi thí sinh vượt qua kỳ thi và đáp ứng đầy đủ các điều kiện mà IMA đưa ra. Hiệp hội Kế toán quản trị Hoa Kỳ IMA nổi danh toàn cầu về lĩnh vực quản trị tài chính kế toán, được thành lập lâu đời (năm 1919) với khoảng 150 quốc gia trên thế giới công nhận và có hơn 140 nghìn hội viên.

cma và cfa

Chứng chỉ CMA có chương trình đào tạo kiến thức liên quan đến tài chính kế toán, quản trị một cách chuyên sâu. Vì vậy khi sở hữu chứng chỉ CMA sẽ giúp bạn trở thành một chuyên gia trong lĩnh vực này. Bạn sẽ có thêm nhiều cơ hội để phát triển nghề nghiệp cũng như có một sự chuẩn bị tốt nhất, tạo ra bàn đạp vững chắc để trở thành: Giám đốc Tài chính (CFO) hay Chuyên gia tư vấn Tài chính (Financial Advisor) doanh nghiệp.

1.2. Về chứng chỉ CFA - Chứng chỉ Phân tích đầu tư tài chính

cma và cfa

Chứng chỉ CFA là chứng chỉ “vàng” chứng nhận chuyên môn và đạo đức của các nhà phân tích tài chính. Chứng chỉ CFA được cấp bởi Hiệp hội quốc tế dành cho các nhà quản lý đầu tư chuyên nghiệp CFA được thành lập từ năm 1962, có đóng góp to lớn vào tiêu chuẩn chung trên toàn cầu về kiến thức chuyên môn cũng như tiêu chuẩn khắt khe về đạo đức với sự công nhận tại 165+ quốc gia với hơn 178 nghìn thành viên.

Chứng chỉ nghề nghiệp CFA được công nhận trên toàn cầu, chứng minh cho khả năng của người sở hữu trong lĩnh vực phân tích đầu tư tài chính và không thể bỏ qua nếu bạn muốn trở thành những nhà quản lý đầu tư ở nhiều vị trí quan trọng và đáng mơ ước.

2. So sánh chứng chỉ CMA và chứng chỉ CFA

Để giúp các bạn có cái nhìn tổng quan và tiện đối chiếu thông tin khi so sánh giữa chứng chỉ CMA và CFA. SAPP xin gửi đến quý vị và các bạn bảng tổng hợp các yếu tố tham chiếu giữa CMA và CFA như sau:

Nội dung U.S. CMA

CFA

Tên chứng chỉ Certified Management Accounting  - Chứng chỉ Kế toán quản trị Hoa Kỳ Chartered Financial Analyst - Chứng chỉ Phân tích đầu tư tài chính
Năm thành lập 1919 1962
Đơn vị thành lập CMA là chứng chỉ được chứng nhận bởi Viện Kế toán Quản trị Hoa Kỳ IMA Viện CFA Hoa Kỳ (CFA Institute)
Phạm vi được công nhận IMA có số lượng hội viên lên tới 140.000 và được công nhận tại hơn 140 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới.

Chứng chỉ CFA hiện đang được công nhận trên 165 quốc gia và vùng lãnh thổ.

Số lượng hội viên Hiện có khoảng 70.000 hội viên CMA trên toàn cầu, với mức tăng trung bình là 4.000 thành viên mỗi năm. Trong số này, Việt Nam đóng góp khoảng 1000 hội viên CMA.

Tính đến thời điểm hiện tại, cộng đồng CFA trên thế giới đã có đến 178000+ thành viên và được công nhận tại 165+ quốc gia

Chức danh Certified Management Accountant

Chứng chỉ chuyên môn chuyên ngành Tài chính Kế toán (Specialized professional certifications)

Lĩnh vực

Kế toán tài chính - Quản trị chiến lược - Quản trị doanh nghiệp

“bảo chứng vàng” trong lĩnh vực Phân Tích - Đầu Tư - Tài Chính
Thời hạn chứng chỉ Vĩnh viễn Vô thời hạn

Tổng quan chương trình học

Chương trình học của CMA phân thành 2 phần cụ thể như sau:

  • Phần 1 có nội dung là hoạch định tài chính, quản trị hoạt động và phân tích. Học viên sẽ được định hướng về chiến lược học tập sau đó mới đi sâu vào các kiến thức chuyên môn như báo cáo tài chính, dự toán, lập kế hoạch, quản trị hoạt động…;
  • Phần 2 học viên sẽ đi chuyên sâu về quản trị tài chính chiến lược với các môn học được sắp xếp khoa học, bước đầu là định hướng chiến lược học tập sau đó là các môn học thiên về phân tích và quản trị về rủi ro, các quyết định đầu tư và đạo đức nghề nghiệp.

Chương trình học của CFA phân chia theo 3 level, cụ thể như sau:

  • Cấp độ 1: Tập trung giới thiệu tổng quan về những kiến thức cơ bản, khái niệm trong lĩnh vực Tài chính;
  • Cấp độ 2: Kiến thức mỗi level sẽ tăng thêm độ khó và phức tạp hơn, ở level 2 sẽ tập trung phân tích tài chính;
  • Cấp độ 3: Kiến thức trọng tâm là hướng tới mảng quản lý từng danh mục đầu tư và lập kế hoạch một cách hiệu quả.

Thời gian hoàn thành chương trình học chứng chỉ

Nếu học viên đăng ký học online, mất khoảng 12 tháng để hoàn thành chương trình học.

Nếu học trực tiếp thì tổng cộng cần 198 giờ học với 66 buổi, mỗi buổi 3 giờ tương đương với mỗi phần học là 33 buổi. Thời gian trung bình để hoàn thành khóa học từ 12 - 18 tháng.

Để hoàn thành chương trình của CFA, trung bình mỗi người cần 300 giờ để hoàn thiện một level trong chương trình học CFA, tương đương với khoảng 3 năm hoàn thiện.

Có lẽ, dựa vào những thông tin SAPP Academy phân tích trên đây, bạn đọc cũng đã hiểu được sự khác nhau giữa hai chứng chỉ CMA và CFA, tổng kết lại như sau:

  • Chứng chỉ CMA cung cấp kiến thức chuyên môn sâu về lĩnh vực Quản trị Tài chính Kế toán.
  • Trong khi đó, chứng chỉ CFA đào tạo kiến thức chuyên môn trong lĩnh vực Phân tích Đầu tư Tài chính.

Nội dung tương tự có thể bạn quan tâm: So Sánh Chứng Chỉ CPA Úc và CMA - Nên Học Chứng Chỉ Nào?

3. Giá trị của chứng chỉ CMA vs CFA với sự nghiệp cá nhân

Giá trị của chứng chỉ CMA và CFA không chỉ thể hiện qua kỹ năng bạn học được mà còn áp dụng vào vị trí công việc và có một mức lương mơ ước, tạo ra ảnh hưởng tích cực cho sự phát triển của sự nghiệp cá nhân.

3.1. Kỹ năng - kiến thức sẽ đạt được

3.1.1. CMA Hoa Kỳ

Chứng chỉ CMA với chương trình đào tạo chuyên sâu về lập báo cáo tài chính, phân tích tài chính, quản lý chi phí và quản trị tài chính chiến lược. Học viên có cơ hội nâng cao chất lượng công việc và phát triển sự nghiệp một cách hiệu quả. Theo đánh giá của Hiệp hội IMA, những người sở hữu Chứng chỉ CMA có khả năng nắm bắt thông tin, khả năng thấu hiểu và giải thích lý do đằng sau những con số, tạo ra một sự hiểu biết sâu sắc về ngữ cảnh kế toán và quản trị tài chính của doanh nghiệp thông qua:

  • Phân tích dữ liệu tài chính, thực hiện dự báo và đề xuất chiến lược tài chính dựa trên thông tin chi tiết và chính xác.
  • Quản lý và giám sát hoạt động tài chính của tổ chức, nhiệm vụ bao gồm việc xây dựng chiến lược tài chính và tham gia quá trình đưa ra quyết định chiến lược.
  • Thực hiện các phân tích tài chính chi tiết để hỗ trợ quá trình đưa ra quyết định chiến lược và quản lý hiệu quả các chi phí. 
  • Giám sát và kiểm soát mọi hoạt động kế toán và tài chính của công ty, đảm bảo sự tuân thủ đầy đủ đối với các nguyên tắc và chuẩn mực quốc tế.

 

Bên cạnh đó, những người sở hữu chứng chỉ CMA còn có khả năng chủ động trong việc quản lý chi phí và hiệu quả hóa quy trình kinh doanh. Sự chuyên sâu trong việc đưa ra các quyết định chiến lược thông minh về chi phí giúp tăng cường năng suất và hiệu quả toàn diện của doanh nghiệp.

3.1.2. CFA

Thực tế, hiện nay các công ty tài chính, chứng khoán, và quỹ đầu tư đều đánh giá cao ứng viên sở hữu chứng chỉ CFA, thậm chí là CFA Level 1. Sau khi hoàn thành khóa học CFA, bạn sẽ có khả năng suy luận và áp dụng chúng vào mọi tình huống, từ vấn đề A đến tình huống B. CFA giúp bạn xây dựng một cơ sở vững chắc để suy luận một cách logic và đưa ra quyết định nhanh chóng, xử lý mọi tình huống, từ phân tích tới giải quyết vấn đề, một cách toàn diện. Điều này áp dụng trong lĩnh vực tài chính và mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác.

3.2. Những vị trí công việc tiềm năng

3.2.1. U.S. CMA

Khả năng linh hoạt của chứng chỉ CMA trong việc chuyên sâu vào nhiều lĩnh vực như kế toán tổng hợp, kế toán chi phí, kế toán doanh nghiệp, kiểm toán viên nội bộ, kế toán thuế, phân tích và lập kế hoạch tài chính, Kế toán quản trị và quản lý chi phí, Liên doanh vốn,.....

Sở hữu chứng chỉ CMA mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp là chìa khóa giúp bạn tiến xa trong sự nghiệp và đạt đến các vị trí quản lý cao cấp như kiểm soát viên, giám đốc tài chính, và giám đốc điều hành doanh nghiệp. Những người sở hữu chứng chỉ CMA trên toàn cầu năm giữ nhiều vị trí, chức vụ cao cấp tại các tập đoàn đa quốc gia, doanh nghiệp FDI.

3.2.2. CFA

Chuyên gia CFA có thể hoạt động trong các lĩnh vực tài chính và đầu tư với nhiều vai trò khác nhau như cố vấn tài chính, Nhà phân tích đầu tư, Người quản lý danh mục đầu tư, Các nhà phân tích nghiên cứu, Chuyên viên quan hệ khách hàng và quản lý rủi ro. CFA chủ yếu chú trọng vào phân tích đầu tư, quản lý danh mục, và các khía cạnh chuyên sâu về tài chính quốc tế.

Người sở hữu chứng chỉ CFA thường có cơ hội tốt để thăng tiến trong sự nghiệp và đạt được các vị trí cao cấp. Bạn có thể trở thành các chuyên gia tài chính, nhân sự cao cấp, hoặc những nhà lãnh đạo tại các doanh nghiệp. Chứng chỉ CFA được coi là một dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và năng lực trong lĩnh vực tài chính, giúp bạn thu hút sự chú ý và tin tưởng từ công ty và nhà đầu tư.

3.3. Mức lương

Khi xem xét toàn bộ tổng thu nhập, bao gồm lương cơ bản, thưởng, cũng như các phúc lợi như bảo hiểm y tế, hưu trí, trợ cấp bên lề, và các yếu tố khác, sự chênh lệch đáng kể về thu nhập giữa những người nắm giữ chứng chỉ CMA và những người không có. Mức lương trung bình của những người nắm giữ chứng chỉ Quản lý Chi phí (CMA) biến động trong khoảng từ $1047 đến $5028 USD mỗi tháng, tương đương với khoảng từ 25 triệu đến 120 triệu VNĐ/tháng. Sự biến động này phụ thuộc vào kinh nghiệm làm việc và vị trí công việc mà người đó đang giữ.  

mức lương của người sở hữu chứng chỉ CMA vs người không sở hữu CMA

(Nguồn: https://www.upliftprofessionals.in/blog/tag/cma-salary/)

3.3.1. Sở hữu chứng chỉ CMA - bước đi "đột phá" thu nhập

Vậy mức lương khi bạn sở hữu chứng chỉ CFA thì như thế nào? Theo khảo sát của trang Salary Expert (cập nhật mới nhất tháng 01/2024), mức lương trung bình của người sở hữu chứng chỉ CFA tại Việt Nam là 459.040.111 triệu đồng/năm, tương đương với 291.595 ₫/1 giờ làm việc. Điều này không chỉ bao gồm mức lương cơ bản mà còn tính đến thưởng trung bình, ước lượng khoảng 21 triệu đồng. Sự biến động này phụ thuộc vào số năm kinh nghiệm và vị trí công việc cụ thể mà người đó đang nắm giữ. 

Theo SalaryExpert sở hữu CFA có mức thu nhập lên tới 559 triệu đồng/năm

Qua đây có thể thấy sở hữu chứng chỉ CMA sẽ giúp bạn gia tăng thu nhập hơn so với sở hữu chứng chỉ CFA. Dữ liệu về mức lương của người nắm giữ chứng chỉ CMA và CFA ở Việt Nam đều là các ước lượng và cũng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kinh nghiệm làm việc, vị trí công việc và ngành nghề cụ thể. Quyết định chọn lựa giữa CMA và CFA nên dựa trên mục tiêu sự nghiệp và kỹ năng bạn muốn phát triển.

Để có thêm cái nhìn cụ thể về hai chứng chỉ CMA và CFA cũng như trước khi quyết định theo đuổi chứng chỉ nào, cùng SAPP xem tiếp về chương trình đào tạo của hai chứng chỉ này.

4. U.S. CMA vs CFA - Chương trình đào tạo

Trước khi quyết định lựa chọn theo chương trình học và thi chứng chỉ U.S. CMA hay CFA thì học viên nên chuẩn bị tìm hiểu kỹ năng thông tin xung quanh hai chứng chỉ nghề nghiệp chuyên nghiệp trong lĩnh vực Kế toán Quản trị - Tài chính.

Chương trình đào tạo U.S. CMA CFA
Kiến thức được trang bị Chứng chỉ CMA mang lại kiến thức sâu rộng về lĩnh vực kế toán quản trị và quản lý chi phí, trang bị những kỹ năng cần thiết để hiểu và thực hiện quản lý tài chính. Đồng thời, đưa ra những quyết định chiến lược quan trọng cho doanh nghiệp, phát triển kỹ năng quản lý tổ chức, trong đó có khả năng xử lý rủi ro một cách linh hoạt và đánh giá hiệu quả với mục tiêu đảm bảo sự bền vững và thành công của doanh nghiệp.

Chứng chỉ CFA tập trung vào việc cung cấp kiến thức chuyên môn sâu rộng về Phân tích Đầu tư Tài chính.

Chương trình giúp học viên hiểu rõ về các nguyên lý cơ bản của tài chính, phát triển kỹ năng cần thiết để thực hiện phân tích đầu tư một cách chuyên nghiệp.

Yêu cầu đào vào Chứng chỉ CMA không có yêu cầu đặc biệt về bằng cấp đầu vào. Bạn có thể tham gia chương trình CMA mà không cần bằng cử nhân. Tuy nhiên điều kiện lý tưởng là đã hoàn thành chương trình Đại học/Cao đẳng và đang làm việc trong ngành liên quan.

Viện CFA không đặt yêu cầu về kỳ thi đầu vào, nhưng để đăng ký thi CFA, thí sinh cần đáp ứng ít nhất một trong các điều kiện sau:

  • Tốt nghiệp đại học ở bất kỳ chuyên ngành nào hoặc có bằng nghề nghiệp như ACCA, CPA, CIMA, AIA, ICSA hoặc tương đương.
  • Là sinh viên đại học năm cuối (tính từ thời điểm đăng ký thi CFA đến ngày trên bằng tốt nghiệp không quá 1 năm).
  • ít nhất 4 năm học và làm việc, không cần thiết phải làm việc trong lĩnh vực đầu tư.
Hệ thống môn học

Chứng chỉ CMA chia thành 2 phần (part). Mỗi part gồm 6 môn, tổng 2 part có 12 môn học khác nhau:

Phần 1: Financial Planning, Performance and Analytic 

  • External Financial Report Decisions.
  • Planning, Budgeting and Forecasting.
  • Performance Management.
  • Cost Management.
  • Internal Controls.
  • Technology and Analytics.

Phần 2: Strategic Financial Management 

  • Financial Statement Analysis.
  • Corporate Finance.
  • Decision Analysis.
  • Risk Management.
  • Investment Decisions.
  • Professional Ethics.

Chương trình đào tạo CFA sẽ bao gồm 10 môn chính, xuất hiện lặp lại ở cả 3 level.

  • CFA Level 1 - Only MCQs (no negative marking).
  • CFA Level 2 - MCQs in a case study format
  • CFA Level 3 - MCQs in a case study format + Subjective questions.

Tuy nhiên, ứng với mỗi cấp độ, độ khó cũng như chuyên sâu sẽ khác nhau:

  • Ethical & Professional Standards.
  • Quantitative Methods.
  • Economics.
  • Financial Statement Analysis.
  • Corporate Issuers.
  • Portfolio Management & Wealth Planning.
  • Equity Investments.
  • Fixed Income.
  • Derivatives.
  • Alternative Investments.
Điều kiện hoàn thành chứng chỉ

Để đạt được chứng chỉ U.S. CMA ứng viên cần:

  • Có bằng cử nhân về Tài chính, Kế toán, Kiểm toán hoặc bằng chứng nhận chuyên môn liên quan.
  • Đòi hỏi ít nhất 2 năm kinh nghiệm làm việc liên tục trong ngành kế toán hoặc quản lý tài chính.
  • Vượt qua 2 kỳ thi của chương trình CMA.
  • Hoàn thành phí đầu vào CMA.
  • Tuân thủ đạo đức nghề nghiệp theo tuyên bố của hiệp hội IMA.

Để đạt được danh hiệu CFA Charterholder, ứng viên cần: 

  • Vượt qua cả ba kỳ thi CFA (Level 1, Level 2, và Level 3)
  • Tích lũy ít nhất 36 tháng kinh nghiệm trong lĩnh vực Đầu Tư - Tài Chính (có thể tích lũy trước, trong, hoặc sau khi hoàn tất chương trình)
  • Đăng ký để trở thành thành viên của cộng đồng CFA
Thời lượng học Thời gian hoàn thành chương trình học Chứng chỉ Quản lý Chi phí (CMA) thường là khoảng 1-1,5 năm, ít hơn so với chứng chỉ CFA. CFA Institute (tổ chức quản lý chương trình CFA) đề xuất rằng người học nên dành khoảng 300 giờ cho việc ôn tập cho mỗi level của kỳ thi CFA. Tức là có thể mất khoảng 3 năm để hoàn thành toàn bộ chương trình.
Học phí và chi phí thi cử

Phí thi CMA (Certified Management Accountant) từ ngày 30/10/2023 có sự thay đổi như sau:

  • Phí Thi CMA cho người đi làm $495 cho mỗi học phần.
  • Phí Thi CMA cho sinh viên $370 cho mỗi học phần (mức giá ưu đãi).

Theo Viện CFA, các kỳ thi CFA từ tháng 2 năm 2024 trở đi sẽ  có sự thay đổi. Chi phí thi CFA được chia thành 2 mức và dựa trên lượt đăng ký.

  • Đóng sớm (Early) mức phí sẽ rẻ hơn là  $940/level;. 
  • Đóng tiêu chuẩn (Standard) sẽ có phí cao hơn là $1250/level.

5. CMA Hoa Kỳ và CFA - Đâu là sự lựa chọn phù hợp cho bạn?

Hai chứng chỉ U.S. CMA và CFA đều đào tạo về kiến thức và kỹ năng khác nhau, vì thế không thể thay thế cho nhau.

Nếu bạn là sinh viên, việc phân tích sở thích và đam mê của mình là quan trọng trước khi quyết định giữa hai chứng chỉ này. Tuy nhiên, nếu mục tiêu chính của bạn là tăng cường thu nhập trong tương lai, CFA có thể là lựa chọn hấp dẫn hơn, vì nó tập trung vào lĩnh vực phân tích đầu tư và quản lý tài chính, một lĩnh vực thường được đánh giá cao về chuyên môn trong ngành tài chính.

CMA Hoa Kỳ và CFA - Đâu là sự lựa chọn phù hợp cho bạn?

Ngược lại, nếu bạn đã có kinh nghiệm làm việc và đang giữ những vị trí công việc cụ thể, chọn lựa giữa CMA và CFA có thể được xem xét theo các hướng sau:

Chứng chỉ CMA: Là một bệ phóng tuyệt vời cho những người hướng đến quản lý tài chính và kế toán quản trị. Chứng chỉ này cung cấp kiến thức sâu rộng về chi phí, quản lý tài chính, và quyết định chiến lược để hỗ trợ sự phát triển trong lĩnh vực này.

Chứng chỉ CFA: Được xem như "bảo chứng vàng" cho những người đang theo đuổi con đường Quản lý đầu tư, Tư vấn, hoặc Quản trị rủi ro. Chứng chỉ này tập trung vào phân tích đầu tư, giúp bạn hiểu sâu về thị trường tài chính và có thể đảm nhận những vị trí quản lý cao cấp trong lĩnh vực này.

Kết bài

Lựa chọn giữa Chứng chỉ Kế Toán Quản Trị (CMA) hay Chứng chỉ Phân tích Tài chính (CFA) đồng nghĩa với việc đánh giá nền tảng kiến thức hiện tại và đặt ra mục tiêu nghề nghiệp cụ thể của bạn. Cả hai bằng cấp này đều xứng đáng với danh tiếng cao và đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng quốc tế, giúp nâng cao uy tín và chuyên nghiệp của bạn trong lĩnh vực tài chính.

Nhận tư vấn khóa học CMA

Nếu bạn đang đối diện với sự phân vân và chưa thể đưa ra quyết định giữa CMA Hoa Kỳ và CFA, đừng ngần ngại liên hệ với SAPP Academy.

logo logo

Công Ty Cổ Phần Giáo Dục SAPP

Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh: 0107516887

Ngày cấp: 26/07/2016.

Nơi cấp: Sở Kế Hoạch Đầu Tư Thành phố HN

Địa chỉ: Số 20B, Ngõ 37, Phố Đại Đồng, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam

Cơ sở 1: Tầng 8, Tòa nhà Đức Đại, số 54 Lê Thanh Nghị, quận Hai Bà Trưng Hà Nội.

Cơ sở 2: Tầng 2A, Tòa 27A2, chung cư Green Stars, số 234 Phạm Văn Đồng, phường Cổ Nhuế 1, quận Bắc Từ Liêm.

Cơ sở 3: Lầu 1, số 2A Lương Hữu Khánh, phường Phạm Ngũ Lão, quận 1

0889 66 22 76 support@sapp.edu.vn Liên hệ hợp tác: marketing@sapp.edu.vn
DMCA.com Protection Status
CFA Institute does not endorse, promote, or warrant the accuracy or quality of the products or services offered by SAPP Academy. CFA®, Chartered Financial Analyst®, CFA Society® are trademarks owned by CFA Institute.
© 2021 Sapp.edu.vn. All Rights Reserved. Design web and SEO by
FAGO AGENCY