Hướng nghiệp ACCA04/11/2026

Thêm ghế, quay đầu 30 phút, bán thêm dịch vụ: Bóc case Vietjet cho buổi phỏng vấn FP&A Intern

Bạn nhận được một bảng số liệu trong buổi phỏng vấn FP&A Intern. Người phỏng vấn hỏi: “Em nhận xét gì về hiệu quả kinh doanh của công ty?”. Bạn biết cách tính doanh thu, chi phí và lợi nhuận, nhưng chưa rõ nên bắt đầu phân tích từ đâu.

Với dạng case study này, bạn có thể áp dụng 4 bước: hiểu mô hình kinh doanh, chọn chỉ số, so sánh dữ liệu và đưa ra đề xuất.

Case study không chỉ kiểm tra kiến thức tài chính. Người phỏng vấn còn muốn biết bạn hiểu doanh nghiệp kiếm tiền thế nào, nhận ra điều gì từ số liệu và giải thích được nhận định của mình hay không.

Nếu đang học năm 2 ngành Kế toán, Kiểm toán hoặc Tài chính, bạn có thể luyện tập với case Vietjet để hiểu cách phân tích doanh thu, chi phí và hiệu quả vận hành của một hãng hàng không giá rẻ.

Case study trong phỏng vấn FP&A Intern là gì?

Case study trong phỏng vấn FP&A Intern là tình huống kinh doanh thật hoặc mô phỏng, có số liệu đi kèm, yêu cầu ứng viên phân tích và đưa ra nhận định hoặc đề xuất.

Khác với câu hỏi lý thuyết như “Lợi nhuận được tính thế nào?”, case study thường đưa ra tình huống mở. Bạn có thể nhận bảng doanh thu, biểu đồ chi phí hoặc dữ liệu so sánh giữa hai doanh nghiệp, sau đó được hỏi: “Em thấy điều gì đáng chú ý?”.

Ba phần của một case study FP&A: bối cảnh doanh nghiệp, dữ liệu, câu hỏi cần giải quyết

FP&A là viết tắt của Financial Planning & Analysis, tức lập kế hoạch và phân tích tài chính. Bộ phận này sử dụng dữ liệu để đánh giá hiệu quả kinh doanh, lập kế hoạch và hỗ trợ ra quyết định.

Vì vậy, case study FP&A thường xoay quanh doanh thu, chi phí, lợi nhuận và mối liên hệ giữa các chỉ số với hoạt động kinh doanh.

Hiểu cấu trúc đề bài sẽ giúp bạn xác định thông tin cần phân tích và những năng lực nhà tuyển dụng muốn đánh giá.

Nhà tuyển dụng muốn thấy gì khi bạn làm case study FP&A?

Nhà tuyển dụng thường đánh giá 4 yếu tố: hiểu mô hình kinh doanh, chọn chỉ số phù hợp, so sánh có cơ sở và chuyển kết quả phân tích thành đề xuất cụ thể.

Ngay từ năm 2, bạn đã có thể luyện những năng lực này thông qua các tình huống kinh doanh, dù chưa từng làm FP&A.

Hãy hình dung người phỏng vấn đưa cho bạn dữ liệu của Vietjet và Vietnam Airlines. Cả hai đều kinh doanh dịch vụ vận chuyển hàng không, nhưng Vietjet hoạt động theo mô hình giá rẻ, còn Vietnam Airlines là hãng hàng không truyền thống.

Nếu chỉ nhìn vào doanh thu hoặc lợi nhuận, bạn có thể chưa nhận ra điều gì khiến hai hãng vận hành khác nhau.

Người phỏng vấn sẽ muốn nghe cách bạn tiếp cận những câu hỏi như:

  • Hiểu mô hình kinh doanh: Vietjet tạo doanh thu bằng cách nào? Vì sao hãng bán vé với mức giá thấp?
  • Chọn chỉ số: Chỉ số nào phản ánh năng lực vận chuyển, doanh thu và hiệu quả kiểm soát chi phí?
  • So sánh có cơ sở: Số liệu Vietjet thay đổi thế nào qua các năm? Cần lưu ý gì khi so với Vietnam Airlines?
  • Đưa ra đề xuất: Từ kết quả phân tích, Vietjet nên phát huy điều gì hoặc theo dõi thêm vấn đề nào?

Một câu trả lời không nhất thiết phải phân tích mọi chỉ số, nhưng cần cho thấy bạn hiểu vì sao mình lựa chọn số liệu đó.

Bốn yếu tố này cũng là cơ sở để xây dựng quy trình giải case study FP&A.

Làm case study FP&A theo mấy bước?

Bạn có thể giải một case study FP&A theo 4 bước: hiểu mô hình kinh doanh, chọn chỉ số, so sánh dữ liệu và đưa ra đề xuất dựa trên kết quả phân tích.

4 bước giải case study FP&A: hiểu mô hình kinh doanh, chọn chỉ số, so sánh dữ liệu, đưa ra đề xuất

Bước cuối là chuyển từ mô tả số liệu sang hỗ trợ ra quyết định. Hãy áp dụng quy trình này vào case Vietjet.

Áp dụng vào case Vietjet: bắt đầu từ chỉ số nào?

Với case Vietjet, trước tiên xác định mô hình hàng không giá rẻ, sau đó đọc năm chỉ số ASK, RPK, load factor, RASK và CASK để phân tích doanh thu và chi phí.

Ở Bước 1, bạn cần hiểu Vietjet kiếm tiền thế nào.

Vietjet là hãng hàng không giá rẻ, tập trung vào khách hàng có thu nhập trung bình và thấp. Hãng bán vé với mức giá thấp, trong khi hành lý ký gửi hoặc suất ăn được tính thêm phí.

Ngược lại, Vietnam Airlines hoạt động theo mô hình truyền thống, với giá vé cao hơn và nhiều dịch vụ đã bao gồm trong giá vé.

Ở Bước 2, hãy làm quen với 5 chỉ số thường dùng trong ngành hàng không.

Bảng 5 chỉ số ngành hàng không ASK, RPK, load factor, RASK, CASK kèm công thức và ý nghĩa

Với hãng hàng không giá rẻ, kiểm soát CASK đặc biệt quan trọng để bảo vệ lợi nhuận khi giá vé thấp.

Ở Bước 3, hãy đối chiếu các chỉ số với cách Vietjet vận hành thực tế qua ba yếu tố: bố trí ghế, thời gian quay vòng và doanh thu phụ trợ.

Cùng một dòng máy bay Airbus, Vietjet đặt nhiều ghế hơn

Trên cùng dòng máy bay Airbus A321, Vietjet bố trí nhiều ghế hơn đáng kể so với Vietnam Airlines, với mức chênh lệch có thể lên tới hàng chục ghế trên một máy bay.

Khi số ghế tăng, ASK cũng tăng. Trong khi đó, các khoản chi phí cố định như thuê máy bay, khấu hao, bảo dưỡng và lương phi công có thể được phân bổ trên nhiều ghế hơn.

Nhờ vậy, hãng có cơ sở giảm CASK, tức chi phí vận hành trên mỗi đơn vị ghế luân chuyển.

Đây là một trong những yếu tố giúp Vietjet duy trì giá vé thấp mà vẫn hướng tới hiệu quả kinh doanh.

Bên cạnh số lượng ghế, thời gian khai thác máy bay cũng ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành.

Máy bay ít nằm đất: quay vòng khoảng 30 phút

Theo lịch bay ngày 18/6/2025 của hai máy bay trong case, thời gian quay vòng giữa các chuyến của Vietjet chủ yếu khoảng 30 phút, trong khi Vietnam Airlines thường mất khoảng 1 tiếng.

Thời gian quay vòng là khoảng thời gian máy bay ở mặt đất giữa hai chuyến để chuẩn bị cho chuyến tiếp theo.

Nếu thời gian chờ ngắn hơn, một máy bay có thể thực hiện nhiều chuyến hơn trong ngày. Khi năng lực khai thác tăng, chi phí cố định có thể được phân bổ cho nhiều chuyến bay hơn.

So sánh Vietjet và Vietnam Airlines: thời gian quay vòng, tỷ lệ cất cánh đúng giờ năm 2024, lương tiếp viên

Đây là một cách Vietjet cải thiện hiệu quả sử dụng tài sản, bên cạnh việc phát triển nguồn thu ngoài tiền vé.

Doanh thu phụ trợ tăng dần: 33%, 39%, 41%

Ngoài tiền vé, Vietjet tạo doanh thu từ hành lý ký gửi, suất ăn và các dịch vụ đi kèm.

Theo dữ liệu trong case, tỷ trọng doanh thu phụ trợ trên tổng doanh thu tăng đều qua ba năm, từ 33% lên 41%.

Tỷ trọng doanh thu phụ trợ của Vietjet: 33% năm 2022, 39% năm 2023, 41% năm 2024

Mô hình tạo doanh thu của Vietjet kết hợp hai hoạt động:

  • Sử dụng giá vé thấp để thu hút hành khách và tăng khả năng lấp đầy ghế.
  • Cung cấp dịch vụ phụ trợ có tính phí để gia tăng doanh thu trên mỗi hành khách.

Như vậy, Vietjet kiểm soát chi phí bằng cách tăng số ghế khai thác, rút ngắn thời gian quay vòng, đồng thời phát triển doanh thu phụ trợ.

Ở Bước 4, bạn cần chọn những phát hiện quan trọng để đưa ra nhận định và đề xuất. Hãy xem cách trình bày trong buổi phỏng vấn.

Một câu trả lời mẫu cho case Vietjet nghe như thế nào?

Bạn có thể trả lời case Vietjet trong khoảng một phút theo trình tự: giới thiệu mô hình kinh doanh, chọn chỉ số, so sánh dữ liệu và đưa ra đề xuất có lý do.

Giả sử người phỏng vấn hỏi:

“Em nhận xét gì về hiệu quả vận hành của Vietjet?”

Bạn có thể tham khảo câu trả lời sau:

“Vietjet là hãng hàng không giá rẻ, nên việc kiểm soát chi phí trên mỗi ghế rất quan trọng đối với hiệu quả kinh doanh của hãng.

Để đánh giá hiệu quả vận hành, em sẽ tập trung vào CASK và load factor.

Trên cùng dòng máy bay Airbus A321, Vietjet bố trí nhiều ghế hơn Vietnam Airlines. Điều này giúp ASK tăng và các chi phí cố định được phân bổ trên nhiều ghế hơn, góp phần giảm CASK.

Bên cạnh đó, thời gian quay vòng máy bay của Vietjet chủ yếu khoảng 30 phút, so với khoảng 1 tiếng của Vietnam Airlines. Nhờ vậy, hãng có thể khai thác nhiều chuyến bay hơn trong ngày.

Về doanh thu, tỷ trọng doanh thu phụ trợ của Vietjet đã tăng từ 33% năm 2022 lên 41% năm 2024. Đây là nguồn thu giúp hỗ trợ mô hình bán vé giá thấp.

Tuy nhiên, em nghĩ hãng cũng cần theo dõi tỷ lệ chuyến bay đúng giờ. Thời gian quay vòng ngắn giúp tăng hiệu quả khai thác, nhưng có thể tạo thêm áp lực lên việc đảm bảo lịch bay.”

Điểm đáng chú ý là mỗi nhận định đều có dữ liệu hoặc giải thích đi kèm.

Bạn chỉ ra lợi thế chi phí đến từ cách bố trí ghế và thời gian quay vòng, đồng thời đề cập doanh thu phụ trợ để làm rõ mô hình kinh doanh.

Phần cuối đưa ra vấn đề cần theo dõi: tỷ lệ chuyến bay đúng giờ. Đây là cách chuyển kết quả phân tích thành đề xuất.

Tuy nhiên, câu trả lời vẫn có thể thiếu chiều sâu nếu mắc những lỗi dưới đây.

Điều gì làm câu trả lời của bạn yếu đi dù số liệu đúng?

Câu trả lời sẽ thiếu chiều sâu nếu chỉ nói ưu điểm mà không xem xét đánh đổi, so sánh hai mô hình như nhau hoặc dừng ở nhận xét mà không đưa ra đề xuất.

Chỉ khen tối ưu chi phí, quên chi phí đổi lại

Vietjet bố trí nhiều ghế và quay vòng máy bay nhanh hơn, nhưng hiệu quả khai thác cần được đánh giá cùng chất lượng dịch vụ.

Theo thống kê của Cục Hàng không Việt Nam trong case, năm 2024 tỷ lệ chuyến bay cất cánh đúng giờ của Vietjet là 63%, trong khi Vietnam Airlines đạt 81,8%.

Bên cạnh đó, khi tổng hợp khoảng 9.000 bình luận trên Tripadvisor, Trustpilot và Skytrax, nhóm than phiền về hoãn, hủy và chậm chuyến chiếm khoảng 64,5%.

Những dữ liệu này gợi ra câu hỏi: Việc ưu tiên hiệu quả khai thác có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm hành khách thế nào?

Bạn có thể đề xuất theo dõi đồng thời CASK và tỷ lệ bay đúng giờ để đánh giá cả chi phí lẫn chất lượng dịch vụ.

So sánh sai đối tượng

Vietjet và Vietnam Airlines có hai mô hình kinh doanh khác nhau, nên không thể đánh giá hiệu quả chỉ bằng một chỉ số.

Chẳng hạn, trong case, lương trung bình của tiếp viên Vietjet là 20 đến 30 triệu đồng một tháng, thấp hơn mức 25 đến 35 triệu đồng một tháng của Vietnam Airlines.

Nếu chỉ nhìn chênh lệch tiền lương, bạn có thể vội kết luận chính sách nhân sự Vietjet kém hấp dẫn.

Tuy nhiên, case còn đề cập đến đặc điểm nhân sự trẻ, kiêm nhiệm nhiều công việc và mô hình vận hành giá rẻ. Những yếu tố này cần được cân nhắc khi giải thích sự khác biệt.

Vì vậy, hãy đặt số liệu vào đúng bối cảnh trước khi kết luận.

Dừng ở nhận xét, không đề xuất

Giả sử bạn kết luận:

“CASK của Vietjet thấp.”

Câu này mới mô tả đặc điểm chi phí. Bạn có thể phát triển thành:

“Vietjet nên theo dõi tỷ lệ chuyến bay đúng giờ song song với CASK để đánh giá liệu việc kiểm soát chi phí có đang tạo thêm áp lực lên chất lượng dịch vụ hay không.”

Câu thứ hai nêu rõ hành động và lý do dựa trên dữ liệu.

Trước khi kết thúc case study, hãy tự kiểm tra:

  • Đã xem xét cả lợi ích và những đánh đổi có thể phát sinh?
  • Đã lựa chọn đối tượng so sánh phù hợp?
  • Đã đưa ra đề xuất hoặc xác định điều cần theo dõi?

Sau khi hoàn thiện phần phân tích, bạn cần luyện cách diễn đạt để trình bày rõ ràng trong buổi phỏng vấn.

Luyện case study thế nào để đi phỏng vấn FP&A Intern đủ tự tin?

Bạn có thể luyện case study bằng cách tự phân tích một doanh nghiệp theo 4 bước, trình bày thành tiếng trong khoảng một phút và kiểm tra lại từng nhận định với dữ liệu.

Hãy thử luyện với Vietjet:

  1. Xác định cách doanh nghiệp tạo doanh thu, quản lý chi phí.
  2. Chọn 3 đến 4 chỉ số quan trọng và giải thích lý do.
  3. So sánh dữ liệu qua các năm hoặc với doanh nghiệp phù hợp.
  4. Đưa ra một nhận định, một đề xuất và bằng chứng hỗ trợ.

Sau đó, thử trình bày trong một phút và lược bỏ những chi tiết chưa hỗ trợ nhận định chính.

Nếu muốn nhận góp ý trực tiếp, bạn có thể tham gia Mini Talk về FP&A của SAPP, mang CV, case study hoặc câu hỏi đến trao đổi với mentor từng làm trong nghề.

Chia sẻ
Chia sẻ
Sao chép
Bài viết liên quan
Nhìn Lại Tuyển Dụng Thực Tập Big4 Năm 2017

Đã qua ngày “Giao thừa” của dân Kiểm toán, 31/3, được gần 1 tháng. Các...

Khám Phá Bản Đồ Nghề Nghiệp Rộng Lớn Khi Sở Hữu Chứng Chỉ ACCA

Là chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế, học ACCA mang lại cho học viên rất...

Kiểm Soát Nội Bộ Là Gì? Những Điều Bạn Cần Biết Về Kiểm Soát Nội Bộ

Kiểm soát nội bộ là một trong những vị trí nghề nghiệp tạo ra “làn...

Cần Làm Gì Để Trở Thành Ứng Viên Ngành Tài Chính Tiềm Năng – Chia Sẻ Từ Giám Đốc Tuyển Dụng Hàng Đầu

Chia sẻ trực tiếp từ chị Kiều Mỹ Hạnh -  Hanoi Branch Director của HR1Vietnam...

So sánh cơ hội nghề nghiệp giữa ngành Kế toán, Kiểm toán, thuế hay Tài chính?

Đối với sinh viên Kế toán – Kiểm toán – Tài chính mới ra trường...

Vòng quay khoản phải trả là gì? Công thức và ý nghĩa

Hệ số vòng quay khoản phải trả là một số liệu quan trọng cần theo...

Sự Khác Biệt Giữa Tài Chính Doanh Nghiệp Và Ngân Hàng Đầu Tư. Nên Chọn Lĩnh Vực Nào?

Tài chính là một ngành đào tạo rộng lớn với nhiều các chuyên ngành khác...

Hành Trình 13 Năm Chinh Phục Lĩnh Vực Ngân Hàng – Chia Sẻ Từ Head Of Performance Management Của Ngân Hàng Hàng Đầu Đông Nam Á

Ngân hàng vốn nổi tiếng là lĩnh vực với những đãi ngộ hấp dẫn nhưng...