[Cập Nhật] Lệ Phí Thi ACCA Và Lịch Thi Mới Nhất Hiện Nay

Lệ phí thi ACCA thường không phải là mức phí cố định và sẽ có sự thay đổi, vậy mức lệ phí mới nhất hiện nay là bao nhiêu? Mời độc giả cùng theo dõi bài viết.

Hãy cùng SAPP Academy tìm hiểu về những điểm đặc biệt trong đợt thi ACCA sắp tới. Kỳ thi này được tổ chức hàng năm và chia thành 4 đợt vào tháng 3, tháng 6, tháng 9 và tháng 12. Điều đặc biệt là số lượng môn thi mở và mức lệ phí thi ACCA mỗi kỳ là không cố định. Hãy cùng chúng tôi "bỏ túi" những thông tin quan trọng khi bạn chuẩn bị tham gia kỳ thi này.

1. Lịch thi ACCA (cập nhật mới nhất và có thể bổ sung theo đợt)

Lịch thi ACCA (cập nhật mới nhất và có thể bổ sung theo đợt)

Các môn trong chương trình ACCA có lịch thi khác nhau, với một số môn cho phép thi tối đa 2 hoặc 4 lần trong năm, trong khi các môn khác có thể thi bất kỳ lúc nào trong năm, tuỳ theo lịch sắp xếp của thí sinh và trung tâm CBE, cụ thể như sau:

  • Các môn BT/AB/F1, MA/F2, FA/F3, và LW/F4 Global/UK không có lịch thi cố định. Thí sinh có thể đăng ký thi theo lịch cá nhân của họ và theo lịch của các trung tâm CBE;
  • Các môn LW/F4 Việt Nam và TX/F6 Việt Nam chỉ được tổ chức 2 lần trong năm, vào tháng 6 và tháng 12;
  • Các môn PM/F5, FR/F7, AA/F8, FM/F9, SBL, SBR, AFM/P4, APM/P5, ATX/P6 và AAA/P7 ACCA có lịch thi 4 lần trong năm, tương ứng với 4 kỳ thi ACCA chính thức vào tháng 3, tháng 6, tháng 9 và tháng 12.

2. Lệ phí thi ACCA

lệ phí thi acca 9/2023 có xu hướng tăng

Lệ phí thi ACCA năm kể từ kỳ thi tháng 9/2023 sẽ được áp dụng mức mới và có xu hướng tăng nhẹ so với năm 2022, cụ thể lệ phí thi hiện nay theo tỷ giá GBP/VND = 30,674.20 của Vietcombank ngày 19/09/2023 như sau

Lệ phí thi các môn (F5,F6,F7,F8,F9 ACCA)

  • Lệ phí thi ACCA trước kỳ thi tháng 9/2023 như sau:

 

Lệ phí thi các môn (F5,F6,F7,F8,F9 ACCA)

Kỳ hạn

£

VND

Tổng phí (đã bao gồm 4% phí giao dịch)

Đóng chuẩn 

£132

4,048,994.4 VND

4,210,954.17 VND

Đóng trễ

£339

10,398,553.8 VND

10,814,495.95 VND

  • Lệ phí thi ACCA từ kỳ thi tháng 9/2023 như sau:

 

Lệ phí thi các môn (F5,F6,F7,F8,F9 ACCA)

Kỳ hạn

£

VND

Tổng phí (đã bao gồm 4% phí giao dịch)

Đóng chuẩn 

£142

4,355,736.4 VND

4,529,965.86 VND

Đóng trễ

£364

11,165,408.8 VND

11,612,025.15 VND

Cần lưu ý những điểm sau:

  • Lệ phí thi cho các môn AB/F1, MA/F2, FA/F3 và LW/F4 Global/UK phụ thuộc vào trung tâm tổ chức thi CBE.
  • Đối với bài kiểm tra đạo đức, lệ phí thi là £76 (tương đương 2,144,648.56 VND).
  • Ở cấp độ Chuyên môn chiến lược, lệ phí thi cho môn SBL và các môn khác sẽ có sự khác biệt.

Lệ phí thi môn SBL - Lãnh đạo chiến lược kinh doanh

  • Lệ phí thi ACCA trước kỳ thi tháng 9/2023 như sau:

 

Lệ phí thi môn SBL - Lãnh đạo chiến lược kinh doanh

Kỳ hạn

£

VND

Tổng phí (đã bao gồm 4% phí giao dịch)

Đóng chuẩn 

£240

7,361,808 VND

7,656,280.32 VND

Đóng trễ 

£387

11,870,915.4 VND

12,345,752.02 VND

  • Lệ phí thi ACCA từ kỳ thi tháng 9/2023 như sau:

 

Lệ phí thi môn SBL - Lãnh đạo chiến lược kinh doanh

Kỳ hạn

£

VND

Tổng phí (đã bao gồm 4% phí giao dịch)

Đóng chuẩn 

£252

7,729,898.4 VND

8,039,094.34 VND

Đóng trễ 

£406

12,453,725.2 VND

12,951,874.21 VND

Lệ phí thi SBR, AFM/P4, APM/P5, ATX/P6, AAA/P7

  • Lệ phí thi ACCA trước kỳ thi tháng 9/2023 như sau:

 

Lệ phí thi 

SBR, AFM/P4, APM/P5, ATX/P6, AAA/P7

Kỳ hạn

£

VND

Tổng phí (đã bao gồm 4% phí giao dịch)

Đóng chuẩn 

£172

5,275,962.4 VND

5,487,000.90 VND

Đóng trễ 

£387

11,870,915.4 VND

12,345,752.02 VND

  • Lệ phí thi ACCA từ kỳ thi tháng 9/2023 như sau:

 

Lệ phí thi 

SBR, AFM/P4, APM/P5, ATX/P6, AAA/P7

Kỳ hạn

£

VND

Tổng phí (đã bao gồm 4% phí giao dịch)

Đóng chuẩn 

£185

5,674,727 VND

5,901,716.08 VND

Đóng trễ 

£406

12,453,725.2 VND

12,951,874.21 VND

Lưu ý: ACCA thường áp dụng hai mốc đóng lệ phí thi, bao gồm mốc đóng chuẩn (Standard Entry) và mốc đóng trễ (Late Entry). Đáng chú ý là ACCA đã loại bỏ tùy chọn đóng sớm (Early Standard) so với các kỳ thi trước đây. SAPP Academy khuyến nghị học viên nên đăng ký và thanh toán lệ phí thi trong thời hạn đóng chuẩn để tránh trả lệ phí cao hơn 2,25 lần khi đăng ký sau thời hạn đóng trễ. Đồng thời, học viên cũng cần chú ý đến các khoản phí khác như phí thường niên ACCA, phí đăng ký tài khoản, phí cho hội viên dự bị (Affiliate), và các khoản phí khác dành cho hội viên ACCA.

3. Các loại phí khác ngoài lệ phí ACCA

các loại phí khác ngoài phí thi acca

3.1. Phí đăng ký mở tài khoản

Khoản phí này chỉ áp dụng cho lần đầu bạn đăng ký mở tài khoản ACCA. Ban đầu, mức phí này là £89, tuy nhiên, Hiệp hội ACCA hiện đang có chương trình ưu đãi, giảm giá còn £36. Nếu bạn đăng ký thông qua các đối tác đào tạo được ủy quyền của Hiệp hội ACCA, bạn có thể được hưởng ưu đãi hoặc miễn phí cho khoản phí này.

3.2. Phí đăng ký lại ACCA

Nếu bạn muốn khôi phục tài khoản ACCA đã bị đóng vì việc không thanh toán lệ phí đúng thời hạn, bạn sẽ cần trả một khoản chi phí đăng ký lại. Mức chi phí này đối với tất cả các học viên là £89 và là một mức phí cố định.

3.3. Phí thường niên ACCA

Hàng năm vào ngày 01/01, học viên cần thanh toán một khoản phí duy trì tài khoản ACCA, giới hạn tối đa là £112. Khoản phí này giúp duy trì tài khoản ACCA của học viên, bao gồm việc tham gia thi chứng chỉ ACCA, cập nhật kết quả thi và thông tin quan trọng liên quan đến chứng chỉ ACCA.

3.4. Phí miễn thi

Phí miễn thi ACCA là chi phí dành cho những học viên muốn xác nhận năng lực và trình độ của họ dựa trên bằng cấp, chứng chỉ và chuyên ngành mà họ đã học, nhằm giúp họ tiết kiệm thời gian trong việc đạt được chứng chỉ ACCA. Dưới đây là các lệ phí thi ACCA học viên có thể được miễn thi một số môn ACCA:

  • Cấp độ kiến thức ứng dụng, bao gồm AB/F1, MA/F2, FA/F3 ACCA, với phí miễn thi là £86 cho mỗi môn;
  • Cấp độ kỹ năng ứng dụng, bao gồm LW/F4, PM/F5, TX/F6, FR/F7, AA/F8, FM/F9 ACCA, với phí miễn thi là £114 cho mỗi môn.

3.5. Phí dành cho hội viên dự bị (Affiliates)

"Affiliates" là danh xưng dành cho những học viên đã hoàn thành ít nhất 13 trong tổng số 15 môn của chứng chỉ ACCA, nhưng vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu về kinh nghiệm liên quan trong vòng 3 năm. Trong giai đoạn 3 năm tính từ thời điểm trở thành hội viên dự bị, học viên sẽ phải thanh toán một lệ phí hàng năm là £129, tương đương 3,956,971.8 VNĐ/năm. Sau thời gian này, lệ phí hàng năm sẽ là £258, tương đương 7,913,943.6 VNĐ/năm. Trong trường hợp học viên bị xóa khỏi danh sách hội viên dự bị, họ sẽ phải trả một khoản phí phục hồi là £58, tương đương 1,779,103.6 VNĐ để khôi phục trạng thái hội viên dự bị. Tỷ giá GBP/VND được tính dựa trên tỷ giá của Vietcombank vào ngày 19/09/2023.

3.6. Phí dành cho hội viên ACCA (ACCA Member)

Sau khi hoàn thành 13 trong 15 môn học, đáp ứng đủ 3 năm kinh nghiệm liên quan và vượt qua bài kiểm tra đạo đức, bạn sẽ trở thành Hội viên ACCA và có quyền sử dụng chữ "ACCA" sau tên của mình. Dưới đây là các loại phí bạn cần quan tâm:

  • Phí gia nhập thành viên: £258/năm;
  • Phí thường niên: £258/năm;
  • Phí đăng ký nghỉ phép dài hạn: £58 (áp dụng khi học viên yêu cầu giảm phí thường niên trong một số trường hợp);
  • Hỗ trợ đăng ký: £129/năm (áp dụng khi học viên yêu cầu giảm phí thường niên trong một số trường hợp);
  • Phí phục hồi: £58 (áp dụng khi bị xóa tình trạng thành viên ACCA);
  • Phí chuyển đổi khi nghỉ hưu: £258/năm (một khoản phí duy nhất cho phép thành viên chuyển đổi vào sổ đăng ký của thành viên đã nghỉ hưu)

Trên đây là các loại phí khác ngoài lệ phí thi ACCA. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể xem học phí khóa học ACCA  mới nhất mất bao nhiêu tiền tại đây

Lời kết

Lời kết tham gia khóa học CMA tại SAPP

Trong bài viết này, chúng ta đã tìm hiểu về các loại lệ phí thi ACCA, cũng như các quy định và chi tiết quan trọng liên quan đến hội viên ACCA. Điều quan trọng là hiểu rõ, lên kế hoạch phù hợp để quản lý chi phí và từng bước học tập, hướng đến mục tiêu sở hữu chứng chỉ ACCA. Hãy luôn cập nhật thông tin mới nhất từ Hiệp hội ACCA và SAPP Academy để đảm bảo bạn không bỏ lỡ bất kỳ thông tin nào về khóa học ACCA  và những thay đổi về chi phí thi nhằm đáp ứng đúng các yêu cầu và tiến gần hơn đến mục tiêu của mình trong lĩnh vực kế toán và kiểm toán. 

CẬP NHẬT MỚI NHẤT

TIN TỨC LIÊN QUAN

logo logo

Công Ty Cổ Phần Giáo Dục SAPP

Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh: 0107516887

Ngày cấp: 26/07/2016.

Nơi cấp: Sở Kế Hoạch Đầu Tư Thành phố HN

Địa chỉ: Số 20B, Ngõ 37, Phố Đại Đồng, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam

Cơ sở 1: Tầng 8, Tòa nhà Đức Đại, số 54 Lê Thanh Nghị, quận Hai Bà Trưng Hà Nội.

Cơ sở 2: Tầng 2A, Tòa 27A2, chung cư Green Stars, số 234 Phạm Văn Đồng, phường Cổ Nhuế 1, quận Bắc Từ Liêm.

Cơ sở 3: Lầu 1, số 2A Lương Hữu Khánh, phường Phạm Ngũ Lão, quận 1

0889 66 22 76 support@sapp.edu.vn Liên hệ hợp tác: marketing@sapp.edu.vn
DMCA.com Protection Status
CFA Institute does not endorse, promote, or warrant the accuracy or quality of the products or services offered by SAPP Academy. CFA®, Chartered Financial Analyst®, CFA Society® are trademarks owned by CFA Institute.
© 2021 Sapp.edu.vn. All Rights Reserved. Design web and SEO by
FAGO AGENCY