IFRS 15 là gì? Mô hình 5 bước ghi nhận doanh thu chi tiết
IFRS 15 là chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế về ghi nhận doanh thu từ hợp đồng với khách hàng, do IASB ban hành và có hiệu lực từ ngày 01/01/2018, thay thế cho IAS 18 và IAS 11. Chuẩn mực này thiết lập một khuôn khổ thống nhất, buộc doanh nghiệp ghi nhận doanh thu dựa trên thời điểm khách hàng nắm được quyền kiểm soát (control) hàng hóa, dịch vụ. Thay vì thời điểm chuyển giao rủi ro và lợi ích như tư duy cũ.
Bên cạnh định nghĩa, phần lớn người làm kế toán – tài chính tìm hiểu IFRS 15 để nắm được mô hình 5 bước ghi nhận doanh thu: từ xác định hợp đồng, nhận diện các nghĩa vụ thực hiện, xác định và phân bổ giá giao dịch, đến ghi nhận doanh thu khi hoàn thành nghĩa vụ. Đây là “xương sống” giúp doanh nghiệp phản ánh đúng bản chất kinh tế của giao dịch.
Ngoài ra, IFRS 15 còn đặt ra bài toán chuyển đổi tại Việt Nam khi so với VAS 14, cùng những tình huống ứng dụng rất khác nhau giữa các ngành như bất động sản, viễn thông và xây dựng. Để hiểu rõ hơn, hãy cùng đi từ khái niệm nền tảng đến cách vận dụng chuẩn mực này trong thực tế.
Tổng quan chuẩn mực IFRS 15 (Revenue from Contracts with Customers) là gì?
IFRS 15 là chuẩn mực kế toán quốc tế về doanh thu từ hợp đồng với khách hàng, do Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) ban hành, với nguyên tắc cốt lõi là ghi nhận doanh thu phản ánh việc chuyển giao quyền kiểm soát hàng hóa, dịch vụ cho khách hàng.
Để hiểu rõ hơn, điểm mấu chốt của IFRS 15 nằm ở sự dịch chuyển tư duy. Trước đây, dưới các chuẩn mực cũ, doanh thu được ghi nhận khi phần lớn rủi ro và lợi ích gắn với hàng hóa được chuyển giao cho người mua. IFRS 15 thay tiêu chí này bằng khái niệm quyền kiểm soát: doanh thu chỉ được ghi nhận khi khách hàng có khả năng chi phối việc sử dụng và thu được gần như toàn bộ lợi ích kinh tế từ tài sản đó. Sự thay đổi tưởng nhỏ này lại làm thay đổi cả thời điểm và cách thức ghi nhận doanh thu ở nhiều mô hình kinh doanh.
Nguyên tắc trung tâm của IFRS 15 được diễn giải trong một câu: doanh nghiệp ghi nhận doanh thu để phản ánh việc chuyển giao hàng hóa hoặc dịch vụ đã cam kết cho khách hàng, ở mức giá trị tương ứng với khoản mà doanh nghiệp kỳ vọng có quyền nhận được để đổi lấy hàng hóa, dịch vụ đó. Nhờ khuôn khổ thống nhất này, báo cáo tài chính của các doanh nghiệp ở những ngành khác nhau trở nên có thể so sánh được với nhau – điều mà bộ chuẩn mực cũ, vốn rời rạc theo từng loại giao dịch, khó đạt tới.
Mục tiêu cốt lõi của IFRS 15 nằm ở việc đảm bảo doanh thu được ghi nhận vào đúng thời điểm và đúng giá trị, phản ánh chính xác quá trình chuyển giao hàng hóa hoặc dịch vụ cho khách hàng. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa, khi các doanh nghiệp hoạt động xuyên biên giới và phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế để duy trì tính nhất quán trong báo cáo tài chính. IFRS 15 không chỉ là công cụ kế toán mà còn là cầu nối giúp các nhà đầu tư, đối tác và cơ quan quản lý đánh giá đúng hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Gợi ý đọc thêm: Tài liệu IFRS 15 – Revenue (Doanh thu): Tóm tắt kiến thức & các dạng bài tập điển hình

Phạm vi áp dụng của IFRS 15
IFRS 15 áp dụng cho hầu hết các hợp đồng với khách hàng, ngoại trừ ba nhóm chính: hợp đồng thuê tài sản, hợp đồng bảo hiểm và công cụ tài chính – vốn đã được điều chỉnh bởi các chuẩn mực riêng.
Cụ thể, các giao dịch nằm ngoài phạm vi IFRS 15 được xử lý theo những chuẩn mực chuyên biệt: hợp đồng thuê áp dụng IFRS 16, hợp đồng bảo hiểm áp dụng IFRS 17, và công cụ tài chính áp dụng IFRS 9. Ngoài ra, một số giao dịch trao đổi phi tiền tệ giữa các doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực kinh doanh nhằm tạo thuận lợi cho việc bán hàng cũng không thuộc phạm vi điều chỉnh của chuẩn mực này.
Điều đáng lưu ý là so với IAS 18 trước đây, IFRS 15 không phân loại giao dịch cứng nhắc thành “bán hàng hóa”, “cung cấp dịch vụ” hay “tiền lãi, tiền bản quyền, cổ tức”. Thay vào đó, chuẩn mực tập trung vào bản chất của các nghĩa vụ thực hiện trong hợp đồng, giúp xử lý được cả những hợp đồng phức tạp có nhiều cấu phần hàng hóa và dịch vụ đi kèm. Cách tiếp cận này đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp có mô hình bán gói sản phẩm – dịch vụ tích hợp.
Để minh họa, hãy xem xét một công ty phần mềm cung cấp gói dịch vụ bao gồm cả giấy phép sử dụng phần mềm và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật trong một năm. Theo IAS 18, doanh thu từ hợp đồng này có thể được ghi nhận toàn bộ tại thời điểm bán giấy phép. Tuy nhiên, theo IFRS 15, doanh thu cần được phân bổ cho từng thành phần riêng biệt (giấy phép và dịch vụ hỗ trợ), dựa trên giá trị độc lập của chúng, từ đó đảm bảo phản ánh chính xác hơn bản chất của giao dịch.
Có thể bạn quan tâm: Danh sách 40 chuẩn mực báo Cáo Tài Chính Quốc Tế IFRS
Mô hình 5 bước ghi nhận doanh thu theo IFRS 15
IFRS 15 sử dụng mô hình 5 bước tuần tự để ghi nhận doanh thu, đi từ xác định hợp đồng, nhận diện nghĩa vụ thực hiện, xác định giá giao dịch, phân bổ giá, đến ghi nhận doanh thu khi nghĩa vụ được hoàn thành. Đây là quy trình cốt lõi mà mọi kế toán viên áp dụng IFRS đều phải nắm vững.
Sau đây, hãy cùng phân tích lần lượt từng bước cùng những lưu ý thực hành quan trọng.

Bước 1: Xác định hợp đồng với khách hàng
Bước đầu tiên là xác định sự tồn tại của một hợp đồng hợp lệ với khách hàng, khi hội đủ các tiêu chí về pháp lý và kinh tế. Một hợp đồng chỉ thuộc phạm vi IFRS 15 khi các bên đã phê duyệt và cam kết thực hiện, quyền của mỗi bên và điều khoản thanh toán được xác định rõ, hợp đồng có bản chất thương mại, và khả năng doanh nghiệp thu được khoản thanh toán là tương đối chắc chắn.
Cụ thể hơn, hợp đồng có thể ở dạng văn bản, lời nói hoặc theo thông lệ kinh doanh thông thường của doanh nghiệp. Điều quan trọng không phải là hình thức, mà là việc các bên có phát sinh quyền và nghĩa vụ mang tính ràng buộc hay không. Nếu chưa đáp ứng đủ tiêu chí, khoản tiền nhận từ khách hàng sẽ được ghi nhận như một khoản nợ phải trả cho tới khi điều kiện được thỏa mãn.
Bước 2: Xác định các nghĩa vụ thực hiện riêng biệt
Bước thứ hai là tách hợp đồng thành các nghĩa vụ thực hiện (performance obligations) riêng biệt – mỗi cam kết chuyển giao một hàng hóa hoặc dịch vụ mang lại lợi ích độc lập cho khách hàng. Đây là bước quyết định cách doanh thu được “chia” trong hợp đồng.
Để minh họa, một hàng hóa hoặc dịch vụ được coi là riêng biệt khi khách hàng có thể hưởng lợi từ nó một cách độc lập hoặc kết hợp với các nguồn lực sẵn có, và cam kết đó có thể tách rời khỏi các cam kết khác trong hợp đồng. Ví dụ, một hợp đồng bán phần mềm kèm dịch vụ bảo trì và nâng cấp có thể chứa nhiều nghĩa vụ thực hiện tách biệt, mỗi nghĩa vụ được ghi nhận doanh thu theo cách khác nhau.
Bước 3: Xác định giá giao dịch
Bước thứ ba là xác định giá giao dịch – tổng khoản tiền doanh nghiệp kỳ vọng có quyền nhận được để đổi lấy việc chuyển giao hàng hóa, dịch vụ, bao gồm cả phần cố định và phần biến đổi.
Trong thực tế, giá giao dịch không phải lúc nào cũng là con số cố định ghi trên hợp đồng. Doanh nghiệp phải ước tính và điều chỉnh cho các yếu tố như đối giá biến đổi (variable consideration) – chiết khấu, thưởng, phạt, hàng trả lại; giá trị thời gian của tiền khi thời hạn thanh toán kéo dài; và các khoản phải trả lại cho khách hàng. Việc ước tính đối giá biến đổi đòi hỏi xét đoán chuyên môn để tránh ghi nhận doanh thu quá mức so với khoản thực sự có khả năng thu được.
Bước 4: Phân bổ giá giao dịch cho các nghĩa vụ
Bước thứ tư là phân bổ giá giao dịch cho từng nghĩa vụ thực hiện, dựa trên giá bán riêng lẻ (stand-alone selling price – SSP) tương đối của mỗi hàng hóa, dịch vụ.
Nói cách khác, nếu một hợp đồng có nhiều nghĩa vụ thực hiện, doanh nghiệp cần xác định giá bán độc lập của từng cấu phần nếu bán riêng, rồi phân bổ tổng giá giao dịch theo tỷ lệ tương ứng. Khi không có giá bán riêng lẻ quan sát được trên thị trường, doanh nghiệp phải ước tính bằng các phương pháp như đánh giá thị trường có điều chỉnh hoặc chi phí dự kiến cộng lợi nhuận biên. Bước này đảm bảo doanh thu được ghi nhận công bằng, đúng với giá trị kinh tế của từng cam kết.
Bước 5: Ghi nhận doanh thu khi hoàn thành nghĩa vụ
Bước cuối cùng là ghi nhận doanh thu khi hoặc trong khi doanh nghiệp hoàn thành nghĩa vụ thực hiện, tức là khi khách hàng nhận được quyền kiểm soát hàng hóa, dịch vụ.
Điểm mấu chốt ở đây là phân biệt hai hình thức ghi nhận. Doanh thu được ghi nhận theo thời gian (over time) khi khách hàng đồng thời nhận và tiêu dùng lợi ích trong quá trình thực hiện, ví dụ như hợp đồng xây dựng hoặc dịch vụ dài hạn. Ngược lại, doanh thu được ghi nhận tại một thời điểm (at a point in time) khi quyền kiểm soát được chuyển giao tại một mốc xác định, chẳng hạn thời điểm giao hàng. Việc xác định đúng thời điểm này quyết định trực tiếp bức tranh doanh thu trên báo cáo tài chính từng kỳ.
So sánh IFRS 15 khác VAS 14 và IAS 18 ở điểm nào?
IFRS 15 khác biệt căn bản với VAS 14 và IAS 18 ở tiêu chí ghi nhận doanh thu: chuyển từ mô hình “rủi ro và lợi ích” sang mô hình “quyền kiểm soát”, đồng thời yêu cầu tách nghĩa vụ thực hiện và công bố thông tin chi tiết hơn nhiều.
VAS 14 là chuẩn mực doanh thu hiện hành của Việt Nam, xây dựng trên nền tảng IAS 18 cũ, ghi nhận doanh thu khi doanh nghiệp đã chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn với quyền sở hữu. Trong khi đó, IFRS 15 ghi nhận doanh thu theo quyền kiểm soát và mô hình 5 bước. Sự khác biệt này thể hiện rõ ở nhiều tiêu chí, được tóm tắt trong bảng dưới đây để tiện đối chiếu.
| Tiêu chí | VAS 14 / IAS 18 | IFRS 15 |
| Cơ sở ghi nhận | Chuyển giao rủi ro và lợi ích | Chuyển giao quyền kiểm soát |
| Cách tiếp cận | Phân loại theo bán hàng / dịch vụ | Mô hình 5 bước thống nhất |
| Nghĩa vụ thực hiện | Không tách riêng chi tiết | Tách thành các PO riêng biệt |
| Đối giá biến đổi | Hướng dẫn hạn chế | Ước tính và điều chỉnh rõ ràng |
| Chi phí đạt hợp đồng | Thường ghi nhận chi phí ngay | Có thể vốn hóa và phân bổ |
| Công bố thông tin | Ở mức cơ bản | Yêu cầu chi tiết, định lượng cao |

Đặc biệt, một trong những thay đổi lớn doanh nghiệp cần lưu ý là chi phí đạt được hợp đồng (như hoa hồng bán hàng) có thể được vốn hóa thành tài sản và phân bổ theo thời gian dưới IFRS 15, thay vì ghi nhận toàn bộ vào chi phí ngay lập tức. Bên cạnh đó, việc chuyển đổi cũng đòi hỏi doanh nghiệp nâng cấp hệ thống kế toán, đào tạo lại nhân sự và đáp ứng chuẩn công bố thông tin cao hơn hẳn – đây là những chi phí chuyển đổi cần được lên kế hoạch từ sớm.
IFRS 15 được áp dụng thực tế thế nào tại doanh nghiệp Việt Nam?
IFRS 15 được ứng dụng rất khác nhau giữa các ngành, rõ nét nhất ở ba lĩnh vực: bất động sản, viễn thông – công nghệ và xây dựng, nơi thời điểm và cách phân bổ doanh thu thay đổi đáng kể so với chuẩn mực cũ. Dưới đây là ba tình huống tiêu biểu giúp hình dung tác động thực tế của chuẩn mực này.
IFRS 15 áp dụng thực tế vào ngành bất động sản
Trong ngành bất động sản, IFRS 15 tác động mạnh đến thời điểm ghi nhận doanh thu bán căn hộ. Doanh nghiệp phải đánh giá xem quyền kiểm soát bất động sản được chuyển giao theo thời gian trong quá trình xây dựng hay tại một thời điểm khi bàn giao. Kết quả đánh giá này quyết định liệu doanh thu được ghi nhận dần theo tiến độ hay dồn vào thời điểm bàn giao, ảnh hưởng trực tiếp đến bức tranh lợi nhuận từng năm của chủ đầu tư.
IFRS 15 áp dụng thực tế vào ngành viễn thông và công nghệ
Với ngành viễn thông và công nghệ, thách thức lớn nhất là các gói “điện thoại 0 đồng” kèm cam kết thuê bao dài hạn. Dưới IFRS 15, chiếc điện thoại và dịch vụ viễn thông là hai nghĩa vụ thực hiện riêng biệt, nên tổng giá trị hợp đồng phải được phân bổ cho cả hai theo giá bán riêng lẻ. Điều này khiến một phần doanh thu được ghi nhận ngay tại thời điểm giao máy, thay vì phân bổ toàn bộ vào cước dịch vụ hàng tháng như cách xử lý trước đây.
IFRS 15 áp dụng thực tế vào ngành xây dựng
Trong ngành xây dựng, IFRS 15 tiếp tục cho phép ghi nhận doanh thu theo tiến độ hoàn thành, nhưng đặt trên nền tảng lý luận là quyền kiểm soát được chuyển giao theo thời gian. Doanh nghiệp phải chứng minh khách hàng nhận và tiêu dùng lợi ích trong suốt quá trình thi công, hoặc tài sản hình thành không có công dụng thay thế và doanh nghiệp có quyền được thanh toán cho phần công việc đã hoàn thành. Cách tiếp cận này đòi hỏi hồ sơ chứng minh chặt chẽ hơn so với phương pháp phần trăm hoàn thành truyền thống.
Những thay đổi lớn doanh nghiệp cần lưu ý
Việc áp dụng IFRS 15 mang lại những thay đổi sâu rộng, đòi hỏi doanh nghiệp phải điều chỉnh đáng kể cách tiếp cận trong việc ghi nhận doanh thu, quản lý hệ thống kế toán và trình bày báo cáo tài chính.
Thời điểm ghi nhận doanh thu, đặc biệt đối với các hợp đồng dài hạn hoặc có nhiều thành phần
IFRS 15 yêu cầu doanh nghiệp xác định thời điểm chuyển giao quyền kiểm soát thay vì chỉ dựa trên việc hoàn thành giao dịch hoặc chuyển giao rủi ro như các chuẩn mực trước đây. Điều này có thể dẫn đến việc ghi nhận doanh thu sớm hơn hoặc muộn hơn so với các phương pháp cũ, phụ thuộc vào việc doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chí ghi nhận theo thời gian hay tại một thời điểm cụ thể.
Sự thay đổi này không chỉ ảnh hưởng đến số liệu tài chính mà còn tác động đến các chỉ số hiệu quả hoạt động, đòi hỏi sự điều chỉnh trong cách đánh giá hiệu suất kinh doanh và lập kế hoạch chiến lược.
Hệ thống kế toán và quy trình vận hành của doanh nghiệp
Chuẩn mực này yêu cầu phân tích chi tiết từng hợp đồng, bao gồm việc xác định nghĩa vụ thực hiện, ước tính giá giao dịch và phân bổ giá trị, điều này đòi hỏi các hệ thống kế toán phải có khả năng xử lý dữ liệu phức tạp và tích hợp các quy trình tự động hóa. Doanh nghiệp có thể cần đầu tư vào phần mềm kế toán mới hoặc nâng cấp hệ thống hiện có để theo dõi các hợp đồng, quản lý dữ liệu liên quan đến giá bán độc lập và đảm bảo tính chính xác trong việc ghi nhận doanh thu.
Ngoài ra, việc đào tạo nhân sự trở nên quan trọng hơn bao giờ hết, vì các phòng ban kế toán cần hiểu rõ các yêu cầu kỹ thuật của IFRS 15 và áp dụng chuẩn mực này một cách nhất quán. Các quy trình kiểm soát nội bộ cũng cần được củng cố để giảm thiểu rủi ro sai sót, đặc biệt trong việc xử lý các hợp đồng có nhiều nghĩa vụ hoặc các điều khoản thanh toán biến đổi.

Yêu cầu về minh bạch trong báo cáo tài chính
Chuẩn mực này đặt ra các tiêu chuẩn cao hơn về việc công bố thông tin, yêu cầu doanh nghiệp cung cấp các thuyết minh chi tiết về bản chất của các hợp đồng, phương pháp xác định giá giao dịch, cách phân bổ doanh thu, và các giả định được sử dụng trong quá trình ghi nhận. Điều này không chỉ nhằm mục đích đáp ứng các yêu cầu quy định mà còn giúp các bên liên quan hiểu rõ hơn về cách doanh thu được hình thành và tác động của nó đến tình hình tài chính.
Tuy nhiên, sự phức tạp trong việc chuẩn bị các thuyết minh này có thể làm tăng khối lượng công việc của bộ phận kế toán, đặc biệt đối với các doanh nghiệp có danh mục hợp đồng đa dạng. Việc không tuân thủ đúng các yêu cầu công bố có thể dẫn đến những rủi ro về uy tín và pháp lý, đặc biệt khi các nhà đầu tư hoặc cơ quan quản lý yêu cầu sự minh bạch tối đa.
Thách thức trong việc quản lý rủi ro liên quan đến các sai phạm tiềm ẩn trong quá trình ghi nhận doanh thu
Việc xác định sai các nghĩa vụ thực hiện hoặc phân bổ không chính xác giá trị giao dịch có thể dẫn đến những sai lệch nghiêm trọng trong báo cáo tài chính, làm giảm độ tin cậy của thông tin được trình bày. Những sai sót này không chỉ ảnh hưởng đến việc đánh giá hiệu quả tài chính mà còn có thể gây ra các hậu quả pháp lý hoặc làm suy giảm niềm tin của các bên liên quan.
Doanh nghiệp cần thiết lập các cơ chế giám sát và kiểm tra định kỳ để đảm bảo rằng mọi bước trong quy trình ghi nhận doanh thu đều tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu của IFRS 15, từ đó giảm thiểu rủi ro và nâng cao chất lượng báo cáo tài chính.
Doanh nghiệp được lợi gì khi áp dụng đúng IFRS 15?
Áp dụng đúng IFRS 15 mang lại ba lợi ích lớn: nâng cao tính minh bạch của báo cáo tài chính, củng cố uy tín trên thị trường quốc tế, và tạo nền tảng để doanh nghiệp niêm yết hoặc mở rộng ra toàn cầu.
Những lợi ích này không chỉ mang tính kỹ thuật kế toán mà còn gắn trực tiếp với năng lực huy động vốn và mở rộng của doanh nghiệp.
Nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy của báo cáo tài chính
Lợi ích đầu tiên là báo cáo tài chính trở nên minh bạch và đáng tin cậy hơn. Nhờ khuôn khổ ghi nhận doanh thu thống nhất và yêu cầu công bố thông tin chi tiết, IFRS 15 giúp phản ánh chính xác bản chất kinh tế của giao dịch, giảm dư địa cho việc “làm đẹp” doanh thu và tăng khả năng so sánh giữa các doanh nghiệp.
Nâng cao uy tín của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế
Lợi ích thứ hai là củng cố uy tín trước nhà đầu tư và đối tác quốc tế. Khi báo cáo tài chính được lập theo chuẩn mực toàn cầu, nhà đầu tư nước ngoài, ngân hàng và các định chế tài chính có thể đọc hiểu và tin tưởng hơn vào số liệu, mở ra cơ hội tiếp cận các nguồn vốn có yêu cầu cao về minh bạch.
Hướng tới việc niêm yết hoặc mở rộng thị trường toàn cầu
Lợi ích thứ ba là tạo bàn đạp cho niêm yết và mở rộng quốc tế. Nhiều sàn giao dịch chứng khoán và thị trường vốn lớn yêu cầu báo cáo theo IFRS, nên việc áp dụng sớm IFRS 15 giúp doanh nghiệp Việt Nam rút ngắn khoảng cách khi muốn niêm yết ở nước ngoài hoặc thu hút vốn đầu tư xuyên biên giới.
Những câu hỏi thường gặp về IFRS 15
Phần này giải đáp ba câu hỏi được quan tâm nhất về IFRS 15: lộ trình bắt buộc áp dụng tại Việt Nam, khác biệt cốt lõi với IAS 18, và lựa chọn khóa học phù hợp cho người đi làm.
Lộ trình bắt buộc áp dụng IFRS 15 tại Việt Nam như thế nào?
Theo Quyết định 345/QĐ-BTC của Bộ Tài chính, IFRS được áp dụng tự nguyện trong giai đoạn 2022-2025 và bắt buộc sau năm 2025 (dự kiến từ 2026) đối với báo cáo tài chính hợp nhất của các tập đoàn, tổng công ty lớn. Giai đoạn trước đó (2020-2021) tập trung vào chuẩn bị nguồn nhân lực và khung pháp lý. Vì vậy, việc trang bị kiến thức IFRS 15 ngay từ bây giờ giúp doanh nghiệp và người làm nghề chủ động trước thời điểm áp dụng bắt buộc.
Sự khác biệt lớn nhất giữa IAS 18 và IFRS 15 là gì?
Khác biệt lớn nhất là IAS 18 ghi nhận doanh thu dựa trên việc chuyển giao rủi ro và lợi ích, còn IFRS 15 dựa trên chuyển giao quyền kiểm soát thông qua mô hình 5 bước. IFRS 15 cũng tách hợp đồng thành các nghĩa vụ thực hiện riêng biệt và yêu cầu công bố thông tin chi tiết hơn nhiều, giúp xử lý tốt các hợp đồng phức tạp mà IAS 18 khó bao quát.
Người đi làm nên học khóa học nào để nắm vững IFRS 15?
Người đi làm nên bắt đầu từ CertIFR để có nền tảng tổng quan, sau đó học VAS to IFRS nếu công việc gắn với chuyển đổi báo cáo, và tiến tới DipIFR nếu muốn đạt trình độ chuyên gia có chứng chỉ quốc tế. Lựa chọn cụ thể phụ thuộc vào xuất phát điểm và mục tiêu nghề nghiệp của mỗi người.
Kết luận
IFRS 15 không chỉ là một chuẩn mực kỹ thuật về ghi nhận doanh thu, mà là “ngôn ngữ chung” giúp doanh nghiệp Việt Nam đối thoại minh bạch với nhà đầu tư và đối tác quốc tế. Từ nguyên tắc quyền kiểm soát, mô hình 5 bước, đến những khác biệt so với VAS 14 và các tình huống ứng dụng theo ngành, việc hiểu và vận dụng đúng chuẩn mực này ngày càng trở thành năng lực bắt buộc khi lộ trình áp dụng IFRS đang tới gần.
Nếu bạn muốn xây dựng nền tảng vững chắc và một lộ trình học IFRS phù hợp với xuất phát điểm của mình, hãy tìm hiểu thêm về các khóa học IFRS tại SAPP Academy hoặc để lại thông tin để được tư vấn định hướng. Việc chuẩn bị sớm hôm nay chính là lợi thế của bạn khi IFRS trở thành yêu cầu bắt buộc trong tương lai gần.
Tham khảo ngay lộ trình chinh phục IFRS toàn diện tại SAPP Academy

TẠI SAO NÊN LỰA CHỌN LỘ TRÌNH HỌC IFRS TẠI SAPP ACADEMY?
- Lộ trình học tập cá nhân hoá: Chương trình học được xây dựng phù hợp với nền tảng kiến thức của mỗi cá nhân, với Đội ngũ Hỗ trợ chuyên môn luôn theo sát tiến độ học.
- Học tập với đội ngũ giảng viên chuyên gia: 100% đội ngũ giảng viên là ACCA Member, có nhiều năm kinh nghiệm đào tạo các chứng chỉ quốc tế như ACCA, CertIFR, DipIFR.
- Khóa học đề cao tính thực tế: Tặng “Hướng dẫn thực hành chuyển đổi VAS – IFRS” để Kế toán, Kiểm toán viên áp dụng ngay vào công việc thực tiễn.
- Đa dạng hình thức học tập: Khóa học IFRS tại SAPP Academy hiện có ba hình thức học tập (Online/Offline/Hybrid) phù hợp với người đi làm bận rộn, không có nhiều thời gian.
- Trải nghiệm học tập ưu việt trên nền tảng LMS Pro hiện đại: Dù với hình thức nào, người học cũng được tham gia các hoạt động khảo thí trên nền tảng LMS Pro của SAPP với 20+ tính năng tiện lợi như Notes (Ghi chú), Discussion (Thảo luận), Calculator (Máy tính),…
- Chương trình học được xây dựng dựa trên các khung thiết kế giáo dục hàng đầu: Chương trình học sử dụng các khung thiết kế giáo dục hàng đầu như UDL, ADDIE, Backward Design,… giúp học viên hiểu sâu, nhớ lâu kiến thức và duy trì động lực học tập; cập nhật liên tục theo đề cương của ACCA;
- Giảm thiểu tối đa rào cản tiếng Anh: Bài giảng bằng tiếng Việt, phần tóm tắt kiến thức dưới bài giảng cũng được Việt hóa kèm các tài liệu bổ trợ Từ điển IFRS, Bản dịch bộ chuẩn mực IFRS,…giúp học viên giảm bớt các rào cản về ngôn ngữ.
Đăng ký ngay lộ trình học IFRS tại SAPP để hưởng ưu đãi giới hạn bao gồm:
- Ưu đãi đến 30% khi đăng ký lộ trình IFRS cá nhân hoá (bao gồm chứng chỉ CertIFR và DipIFR)
- VOUCHER trị giá 500.000 VNĐ dành cho 05 người đăng ký khóa học DipIFR Online sớm nhất
- VOUCHER ĐÓNG NHÓM từ 2 học viên trở lên trị giá: 300.000 VNĐ/học viên, 500.000 VNĐ/học viên và 700.000 VNĐ/học viên
Xem thêm:
Kế toán tổng hợp muốn mức lương 1500$ cần gì? Có cần trang bị IFRS hay không?
