IFRS30/07/2026

IFRS 3 (hợp nhất kinh doanh): Bản chất và ứng dụng thực tiễn

IFRS 3 (Hợp nhất kinh doanh) là chuẩn mực cốt lõi chi phối cách ghi nhận tài sản, nợ phải trả và lợi thế thương mại (Goodwill) trong các thương vụ M&A. Khác với phương pháp kế toán truyền thống, IFRS 3 bắt buộc áp dụng phương pháp mua (Acquisition Method), đưa toàn bộ tài sản thuần của bên bị mua về giá trị hợp lý (Fair Value) tại ngày mua.

Khi chế độ kế toán Việt Nam đang tiệm cận sâu với thông lệ quốc tế dưới thềm Thông tư 99, kinh nghiệm xử lý hợp nhất theo VAS 11 bắt đầu bộc lộ nhiều khoảng trống. Việc xác định tài sản vô hình “ẩn” hay đo lường chính xác Lợi thế thương mại đang trở thành bài toán kỹ thuật phức tạp đối với những người chịu trách nhiệm lập báo cáo.

Bài viết dưới đây sẽ hệ thống hóa 4 bước cốt lõi của IFRS 3, đồng thời bóc tách những điểm khác biệt trọng yếu nhất với VAS 11, giúp anh/chị tự tin làm chủ nghiệp vụ hợp nhất kinh doanh trong thực tiễn.

Chuẩn mực IFRS 3 (Business Combinations) là gì?

IFRS 3 là chuẩn mực kế toán quốc tế quy định cách hạch toán hợp nhất kinh doanh theo phương pháp mua, áp dụng khi một bên giành quyền kiểm soát một “hoạt động kinh doanh” (business). Chuẩn mực hướng tới ba mục tiêu: minh bạch, phù hợp và có thể so sánh của báo cáo tài chính.

Để hiểu đúng phạm vi, trước hết cần phân biệt giữa “mua một hoạt động kinh doanh” và “mua một nhóm tài sản”. IFRS 3 chỉ áp dụng khi đối tượng được mua hội đủ các yếu tố của một business – gồm yếu tố đầu vào (inputs) và quy trình (processes) có khả năng tạo ra đầu ra (outputs). Nếu chỉ mua một tập hợp tài sản thuần túy mà không kèm quy trình vận hành, giao dịch không nằm trong phạm vi IFRS 3 và được xử lý như một khoản mua tài sản thông thường.

Bên cạnh đó, một số giao dịch tuy mang hình thức hợp nhất nhưng vẫn nằm ngoài phạm vi áp dụng. Người làm báo cáo cần đặc biệt lưu ý các trường hợp sau để tránh nhầm lẫn:

  • Hợp nhất các đơn vị dưới sự kiểm soát chung (common control): khi các bên tham gia cùng chịu sự kiểm soát của một bên (hoặc một nhóm bên) cả trước và sau giao dịch, và sự kiểm soát đó là lâu dài. IFRS 3 hiện không hướng dẫn cụ thể cho nhóm này, doanh nghiệp lựa chọn chính sách kế toán phù hợp.
  • Thành lập một thỏa thuận liên doanh (joint arrangement) trên báo cáo của chính liên doanh đó.
  • Việc mua một tài sản hoặc nhóm tài sản không cấu thành một hoạt động kinh doanh.

Theo IFRS Foundation, IFRS 3 yêu cầu mọi hợp nhất kinh doanh trong phạm vi đều phải hạch toán bằng đúng một phương pháp duy nhất – phương pháp mua – nhằm chấm dứt tình trạng nhiều cách ghi nhận khác nhau cho cùng một bản chất giao dịch. Chính nguyên tắc “một phương pháp duy nhất” này dẫn chúng ta tới phần quan trọng nhất của chuẩn mực: các bước cấu thành Acquisition Method.

Ngoài ra, chúng tôi đã phân tích chi tiết về chủ đề IFRS là gì? Tầm quan trọng của IFRS hiện nay

IFRS 3 là gì? Hướng dẫn chi tiết chuẩn mực hợp nhất kinh doanh (Business Combinations)
IFRS 3 là gì? Hướng dẫn chi tiết chuẩn mực hợp nhất kinh doanh (Business Combinations)

Quy trình 4 bước áp dụng phương pháp mua (Acquisition Method)

Phương pháp mua là quy trình bốn bước bắt buộc của IFRS 3 để ghi nhận một hợp nhất kinh doanh: (1) xác định bên mua, (2) xác định ngày mua, (3) ghi nhận và đo lường tài sản thuần xác định được theo giá trị hợp lý, và (4) ghi nhận Goodwill hoặc lãi từ giao dịch mua giá rẻ.

Bốn bước này tạo thành một chuỗi logic chặt chẽ: mỗi bước là tiền đề cho bước kế tiếp. Không xác định được bên mua thì không có “góc nhìn” để lập báo cáo hợp nhất; không chốt được ngày mua thì không có mốc thời gian để đo lường; và chỉ khi đã định giá xong tài sản thuần, ta mới tính ra được phần chênh lệch chính là Goodwill. Dưới đây, lần lượt từng bước sẽ được phân tích cùng các tình huống thực tiễn thường gây tranh cãi.

3 điểm cốt lõi của IFRS 3
3 điểm cốt lõi của IFRS 3

Xác định bên mua (Acquirer) và ngày mua (Acquisition Date)

Bên mua là bên giành được quyền kiểm soát bên bị mua, và việc đánh giá quyền kiểm soát phải vận dụng IFRS 10 (Consolidated Financial Statements). Ngày mua là thời điểm bên mua thực sự nắm quyền kiểm soát – đây là mốc dùng để đo lường toàn bộ tài sản, nợ phải trả và Goodwill.

Cụ thể hơn, IFRS 10 định nghĩa quyền kiểm soát qua ba yếu tố đồng thời: quyền lực đối với bên bị đầu tư, mức độ rủi ro hoặc quyền lợi từ lợi suất biến đổi, và khả năng dùng quyền lực để tác động đến lợi suất đó. Trong phần lớn thương vụ, bên nắm trên 50% quyền biểu quyết chính là bên mua. Tuy nhiên, thực tế phức tạp hơn nhiều: có trường hợp một bên kiểm soát “trên thực tế” dù sở hữu dưới 50%, hoặc kiểm soát thông qua thỏa thuận hợp đồng và quyền biểu quyết tiềm tàng.

Ngày mua cũng là điểm thường gây tranh cãi trong kiểm toán. Theo hướng dẫn của các hãng Big4 như Deloitte, ngày mua thường là ngày hoàn tất (closing date) – thời điểm bên mua chuyển giao đối giá và nhận quyền kiểm soát. Nhưng nếu hợp đồng quy định quyền kiểm soát được chuyển giao sớm hơn hoặc muộn hơn ngày closing pháp lý, doanh nghiệp phải đánh giá lại theo bản chất kinh tế.

Việc chốt sai ngày mua dù chỉ vài tuần cũng có thể làm lệch giá trị hợp lý của tài sản, từ đó kéo theo sai lệch toàn bộ Goodwill. Sau khi đã chốt được bên mua và ngày mua, bước tiếp theo là định giá tài sản thuần.

Ghi nhận và đo lường tài sản thuần theo giá trị hợp lý

Nguyên tắc cốt lõi của bước này: tại ngày mua, mọi tài sản và nợ phải trả xác định được của bên bị mua đều phải được đo lường lại theo giá trị hợp lý, bất kể trước đó chúng được ghi sổ ở giá nào – kể cả những khoản chưa từng xuất hiện trên báo cáo của bên bị mua.

Thách thức lớn nhất nằm ở các tài sản vô hình chưa được ghi nhận. Khi một doanh nghiệp tự xây dựng thương hiệu, danh sách khách hàng hay công nghệ lõi, các tài sản này thường không nằm trên bảng cân đối kế toán của họ vì chuẩn mực không cho vốn hóa chi phí tạo ra chúng. Nhưng trong một thương vụ M&A, bên mua lại phải nhận diện và định giá chúng riêng rẽ nếu chúng thỏa mãn tiêu chí “xác định được” (tách rời được hoặc phát sinh từ quyền hợp đồng/pháp lý).

Những tài sản vô hình thường bị bỏ sót khi đánh giá theo giá trị hợp lý
Những tài sản vô hình thường bị bỏ sót khi đánh giá theo giá trị hợp lý

Theo cẩm nang IFRS 3 của KPMG, những tài sản vô hình thường bị bỏ sót khi định giá bao gồm:

  • Tài sản gắn với khách hàng: danh sách khách hàng, hợp đồng và quan hệ khách hàng.
  • Tài sản gắn với marketing: nhãn hiệu, thương hiệu, tên miền internet.
  • Tài sản công nghệ: phần mềm, công thức, quy trình độc quyền, bằng sáng chế.
  • Tài sản hợp đồng: giấy phép, hợp đồng thuê có điều kiện ưu đãi.

Bên cạnh nguyên tắc giá trị hợp lý, IFRS 3 quy định một số ngoại lệ về đo lường mà người làm báo cáo cần thuộc lòng. Thuế thu nhập hoãn lại được ghi nhận theo IAS 12 (không theo fair value), nghĩa vụ phúc lợi nhân viên theo IAS 19, và các giao dịch thanh toán bằng cổ phiếu theo IFRS 2. Đây là những “điểm trừ” phổ biến khi định giá tài sản thuần. Khi đã có tổng giá trị hợp lý của tài sản thuần, ta bước vào phần được quan tâm nhất: tính Goodwill.

Có thể bạn quan tâm: IAS là gì? 7 khác biệt giữa chuẩn mực IAS và IFRS

Cách tính lợi thế thương mại (Goodwill) hoặc lãi mua giá rẻ

Goodwill được xác định như một số dư còn lại (residual): lấy tổng của Đối giá chuyển giao cộng Lợi ích không kiểm soát (NCI) cộng giá trị hợp lý của phần vốn nắm giữ trước đó, rồi trừ đi giá trị hợp lý của tài sản thuần xác định được. Nếu kết quả âm, đó là lãi từ giao dịch mua giá rẻ (Bargain purchase).

Công thức chuẩn của IFRS 3 như sau:

Goodwill = (Đối giá chuyển giao + Giá trị NCI + Giá trị hợp lý phần vốn nắm giữ trước đó) − Giá trị hợp lý của tài sản thuần xác định được

Điểm mấu chốt và cũng dễ nhầm nhất là cách đo lường Lợi ích không kiểm soát (NCI – Non-controlling Interest). IFRS 3 cho phép bên mua lựa chọn một trong hai phương pháp, áp dụng riêng cho từng giao dịch:

  • Phương pháp giá trị hợp lý (Full Goodwill): NCI được đo lường theo giá trị hợp lý tại ngày mua. Goodwill ghi nhận bao gồm cả phần thuộc về cổ đông không kiểm soát.
  • Phương pháp theo tỷ lệ tài sản thuần (Partial Goodwill): NCI được đo lường bằng tỷ lệ sở hữu nhân với giá trị hợp lý của tài sản thuần. Goodwill chỉ phản ánh phần thuộc về bên mua.

Để thấy rõ tác động của hai phương pháp, hãy xét ví dụ minh họa bằng số liệu dưới đây. Giả sử Công ty Mẹ mua 80% cổ phần Công ty Con với đối giá 800 tỷ đồng; giá trị hợp lý tài sản thuần xác định được của Con tại ngày mua là 900 tỷ đồng; và giá trị hợp lý của 20% NCI được xác định là 220 tỷ đồng.

Khoản mục Full Goodwill (NCI theo Fair Value) Partial Goodwill (NCI theo tỷ lệ tài sản thuần)
Đối giá chuyển giao 800 800
Cộng: Giá trị NCI 220 (fair value) 180 (= 20% × 900)
Trừ: Giá trị hợp lý tài sản thuần (900) (900)
Goodwill ghi nhận 120 80

Phần chênh lệch 40 tỷ đồng giữa hai phương pháp chính là Goodwill phân bổ cho NCI (220 − 180). Lựa chọn Full Goodwill sẽ làm tăng tổng tài sản trên báo cáo hợp nhất, đồng nghĩa với việc khoản tổn thất khi kiểm tra suy giảm giá trị sau này (nếu có) cũng sẽ lớn hơn.

Trường hợp ngược lại – mua giá rẻ – xảy ra khi công thức cho kết quả âm. Ví dụ, nếu đối giá chỉ là 700 tỷ (theo Partial Goodwill): 700 + 180 − 900 = −20 tỷ. Tuy nhiên, IFRS 3 không cho ghi nhận lãi ngay. Theo hướng dẫn Applying IFRS 3 của EY, bên mua bắt buộc phải rà soát lại toàn bộ quá trình đo lường để chắc chắn không bỏ sót tài sản/nợ hoặc định giá sai.

Chỉ sau khi rà soát mà chênh lệch âm vẫn tồn tại, khoản lãi 20 tỷ mới được ghi nhận ngay vào Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (P&L) trong kỳ. Trên thực tế, lãi mua giá rẻ rất hiếm gặp và luôn là dấu hiệu cần kiểm toán kỹ. Hiểu được cơ chế Goodwill theo IFRS 3 cũng chính là chìa khóa để thấy nó khác biệt thế nào so với chuẩn mực Việt Nam.

Điểm khác biệt giữa IFRS 3 và VAS 11 (Hợp nhất kinh doanh)

IFRS 3 và VAS 11 khác nhau ở hai điểm sống còn: cách xử lý Goodwill sau ghi nhận ban đầu và cách hạch toán chi phí giao dịch. VAS 11 yêu cầu phân bổ (khấu hao) Goodwill, trong khi IFRS 3 cấm khấu hao và thay bằng kiểm tra suy giảm giá trị hằng năm.

Đây chính là “nỗi đau” thường trực của nhân sự kế toán Việt Nam khi doanh nghiệp chuyển đổi báo cáo từ VAS sang IFRS – đặc biệt tại các công ty FDI hoặc đang gọi vốn quốc tế. Một khoản Goodwill được xử lý theo VAS 11 sẽ cho ra kết quả lợi nhuận hoàn toàn khác khi áp dụng IFRS 3, dù bản chất giao dịch không đổi.

Khác biệt thứ nhất nằm ở Goodwill. Theo VAS 11 (đoạn 53 của Quyết định số 100/2005/QĐ-BTC), lợi thế thương mại được phân bổ dần một cách có hệ thống vào chi phí sản xuất kinh doanh trong thời gian tối đa không quá 10 năm. Ngược lại, IFRS 3 không cho phép khấu hao Goodwill; thay vào đó, theo IAS 36, doanh nghiệp phải thực hiện kiểm tra suy giảm giá trị (Impairment test) ít nhất mỗi năm một lần, và ghi nhận tổn thất nếu giá trị có thể thu hồi thấp hơn giá trị ghi sổ.

Khác biệt thứ hai nằm ở chi phí giao dịch (phí tư vấn, môi giới, thẩm định). Theo VAS 11, các chi phí liên quan trực tiếp đến giao dịch được tính vào giá phí hợp nhất (vốn hóa). Theo IFRS 3, các chi phí này được ghi nhận trực tiếp vào chi phí trong kỳ phát sinh (expensed vào P&L), không được cộng vào Goodwill. Sai sót ở điểm này có thể làm sai lệch cả lợi nhuận lẫn giá trị Goodwill cùng lúc.

Trọng tâm điểm khác biệt giữa IFRS 3 và VAS 11 (Hợp nhất kinh doanh)
Trọng tâm điểm khác biệt giữa IFRS 3 và VAS 11 (Hợp nhất kinh doanh)

Như vậy, việc nắm vững IFRS 3 không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là năng lực cạnh tranh thực sự của nhân sự tài chính trong bối cảnh hội nhập. Đây cũng là lý do nhiều người chủ động đầu tư vào lộ trình học bài bản, có hệ thống.

Theo anh Nguyễn Ngọc Hải – Giám đốc Sản phẩm ACCA tại SAPP Academy nhận định “Trong thực tế triển khai IFRS tại các doanh nghiệp FDI và các thương vụ M&A, thách thức lớn nhất của IFRS 3 thường không nằm ở việc áp dụng công thức tính Goodwill, mà nằm ở khâu xác định đúng giá trị hợp lý của tài sản thuần và nhận diện đầy đủ các tài sản vô hình chưa được ghi nhận trước đó.”

Ngoài ra, anh còn đưa ra ý kiến: “Nhiều doanh nghiệp Việt Nam quen với tư duy ghi nhận theo giá gốc nên thường đánh giá thấp tác động của việc định giá thương hiệu, quan hệ khách hàng hoặc công nghệ độc quyền khi chuyển sang IFRS. Từ góc độ nghề nghiệp, việc hiểu sâu IFRS 3 không chỉ giúp lập báo cáo chính xác hơn mà còn nâng cao khả năng tham gia các dự án M&A, gọi vốn và chuyển đổi IFRS – những năng lực ngày càng được các doanh nghiệp quốc tế đánh giá cao.”

Bấm TẠI ĐÂY để biết 4 sự khác biệt giữa VAS và IAS/IFRS: Những lợi ích mà BCTC IFRS mang lại

Làm thế nào để tự tin lập Báo cáo tài chính hợp nhất thực tiễn?

Nếu anh/chị đang muốn làm chủ IFRS một cách có lộ trình thay vì học chắp vá, SAPP Academy xây dựng chương trình đào tạo IFRS toàn diện trong 07 tháng, đi từ kiến thức nền tảng đến chứng chỉ chuyên sâu được công nhận quốc tế. Mục tiêu là giúp người học chuyển hóa lý thuyết chuẩn mực thành năng lực ứng dụng thực tế trên báo cáo.

Lộ trình này được thiết kế cho đúng nhóm đang chịu áp lực chuyển đổi IFRS – kế toán tổng hợp, kế toán trưởng, FP&A và Finance Controller – những người cần một con đường rõ ràng để vừa học, vừa áp dụng ngay vào công việc. Hai phần dưới đây mô tả cụ thể giải pháp đào tạo và những cam kết về chất lượng.

Lộ trình IFRS toàn diện trong 07 tháng tại SAPP Academy

Lộ trình IFRS 07 tháng của SAPP gồm ba chặng nối tiếp, nâng dần năng lực từ nền tảng đến chuyên sâu: bắt đầu với chứng chỉ CertIFR (xây nền tảng), tiếp nối bằng học phần thực hành VAS to IFRS (chuyển đổi báo cáo), và đích đến là chứng chỉ chuyên sâu DipIFR (làm chủ ứng dụng).

Lộ trình IFRS toàn diện tại SAPP Academy
Lộ trình IFRS toàn diện tại SAPP Academy

Cụ thể, ba chặng được sắp xếp theo logic năng lực tăng dần:

  • CertIFR – Xây nền tảng: trang bị khung kiến thức tổng quan về hệ thống IFRS, giúp người học định hình tư duy chuẩn mực trước khi đi sâu.
  • VAS to IFRS – Bắc cầu thực hành: tập trung vào kỹ năng chuyển đổi báo cáo từ VAS sang IFRS – đúng “nỗi đau” thực tế đã phân tích ở mục 3, từ xử lý Goodwill đến tái phân loại chi phí giao dịch.
  • DipIFR – Làm chủ chuyên sâu: chứng chỉ chuyên sâu do ACCA cấp, khẳng định năng lực lập và trình bày báo cáo tài chính theo IFRS ở cấp độ chuyên gia.

TẠI SAO NÊN LỰA CHỌN LỘ TRÌNH HỌC IFRS TẠI SAPP ACADEMY?

  • Đối tác đào tạo chuẩn Bạch Kim (Platinum Partner) của ACCA: SAPP Academy khẳng định chất lượng đào tạo hàng đầu với tỷ lệ thi đỗ chứng chỉ quốc tế vượt trội: 100% đỗ CertIFR80% đỗ DipIFR trong kì thi tháng 6/2025.
  • Lộ trình học tập cá nhân hoá: Chương trình học được xây dựng phù hợp với nền tảng kiến thức của mỗi cá nhân, với Đội ngũ Hỗ trợ chuyên môn luôn theo sát tiến độ học.
  • Học tập với đội ngũ giảng viên chuyên gia: 100% đội ngũ giảng viên là ACCA Member, có nhiều năm kinh nghiệm đào tạo các chứng chỉ quốc tế như ACCA, CertIFR, DipIFR.
  • Hệ thống Hỗ trợ chuyên môn 1:1: Lộ trình học cá nhân hóa với Đội ngũ Hỗ trợ chuyên môn đồng hành giải đáp thắc mắc bài tập/nghiệp vụ trong vòng 4 giờ.
  • Đa dạng hình thức học tập: Khóa học IFRS tại SAPP hiện có ba hình thức học tập (Online/Offline/Hybrid) phù hợp với người đi làm bận rộn, không có nhiều thời gian.
  • Học tập trên nền tảng LMS Pro hiện đại: Dù với hình thức nào, người học cũng được tham gia các hoạt động khảo thí trên nền tảng LMS Pro của SAPP với 20+ tính năng tiện lợi như Notes (Ghi chú), Discussion (Thảo luận), Calculator (Máy tính),…
  • Chương trình học được xây dựng dựa trên các khung thiết kế giáo dục hàng đầu: Chương trình học sử dụng các khung thiết kế giáo dục hàng đầu như UDL, ADDIE, Backward Design,… giúp học viên hiểu sâu, nhớ lâu kiến thức và duy trì động lực học tập; cập nhật liên tục theo đề cương của ACCA;
  • Giảm thiểu tối đa rào cản tiếng Anh: SAPP Academy thiết kế chương trình đào tạo linh hoạt với các phiên bản Tiếng Việt và Song ngữ Anh – Việt. Hệ thống học liệu, slide bài giảng và bộ tài liệu bổ trợ (Từ điển IFRSBản dịch bộ chuẩn mực IFRS,…) được sơ đồ hóa chuyên nghiệp, giúp học viên dễ dàng tiếp thu kiến thức chuẩn quốc tế và tự tin khi làm bài thi

Cam kết đầu ra chuẩn Vàng

Theo thống kê thành tích nội bộ của SAPP Academy, tỷ lệ thi đỗ CertIFR đạt 100% và DipIFR đạt 80% trong kì thi tháng 6/2025, và SAPP là đơn vị đầu tiên tại Việt Nam có học viên đỗ DipIFR. Đây là những con số phản ánh cách tổ chức học tập và hỗ trợ chuyên môn của trung tâm.

Đứng sau kết quả này là đội ngũ giảng viên 100% sở hữu chứng chỉ quốc tế (ACCA, CFA, CPA) cùng kinh nghiệm thực chiến trong ngành. Bên cạnh chất lượng giảng dạy, SAPP duy trì dịch vụ hỗ trợ giải đáp thắc mắc chuyên môn trong vòng 4 giờ và nền tảng học tập LMS cho phép luyện đề, thi thử Mock test trong suốt quá trình học.

Nếu anh/chị đang cân nhắc bắt đầu, có thể tìm hiểu thêm về các khóa học IFRS và đăng ký nhận tư vấn lộ trình phù hợp với điểm xuất phát của mình. Trước khi kết thúc, dưới đây là những câu hỏi thực tế mà người học và người làm báo cáo thường thắc mắc nhất về IFRS 3.

Trải nghiệm học thử miễn phí khóa học IFRS Online TẠI ĐÂY

Những câu hỏi thường gặp về IFRS 3

Phần này tổng hợp các câu hỏi phổ biến quanh IFRS 3 mà nhân sự tài chính thường tìm kiếm nhưng ít có câu trả lời ngắn gọn, chính xác. Mỗi câu trả lời được trình bày súc tích để anh/chị tra cứu nhanh.

Chi phí tư vấn, môi giới trong M&A được hạch toán vào đâu theo IFRS 3?

Các chi phí liên quan đến giao dịch (phí tư vấn pháp lý, môi giới, thẩm định) được ghi nhận trực tiếp vào chi phí trong kỳ phát sinh (P&L) – không được cộng vào Goodwill hay giá phí mua. Đây là khác biệt rõ rệt so với VAS 11 (vốn hóa vào giá phí hợp nhất).

IFRS 3 có áp dụng cho việc thành lập liên doanh (Joint Ventures) không?

Không. Việc thành lập một thỏa thuận liên doanh trên báo cáo của chính liên doanh đó nằm ngoài phạm vi IFRS 3. Các thỏa thuận liên doanh được xử lý theo IFRS 11 (Joint Arrangements).

Goodwill theo IFRS 3 có được khấu hao không?

Không. IFRS 3 cấm khấu hao Goodwill. Thay vào đó, Goodwill phải được kiểm tra suy giảm giá trị (Impairment test) ít nhất mỗi năm theo IAS 36, và ghi nhận tổn thất nếu giá trị có thể thu hồi thấp hơn giá trị ghi sổ.

Hợp nhất các đơn vị dưới sự kiểm soát chung (common control) có thuộc IFRS 3 không?

Không. Giao dịch dưới sự kiểm soát chung được loại trừ khỏi phạm vi IFRS 3. Hiện chuẩn mực chưa có hướng dẫn riêng, nên doanh nghiệp lựa chọn và áp dụng nhất quán một chính sách kế toán phù hợp.

Có bắt buộc dùng phương pháp Full Goodwill không?

Không bắt buộc. IFRS 3 cho phép lựa chọn giữa Full Goodwill (NCI theo giá trị hợp lý) và Partial Goodwill (NCI theo tỷ lệ tài sản thuần), áp dụng riêng cho từng giao dịch hợp nhất.

Lãi từ giao dịch mua giá rẻ (Bargain purchase) được ghi nhận thế nào?

Sau khi rà soát lại toàn bộ quá trình đo lường để loại trừ sai sót, nếu chênh lệch âm vẫn còn, khoản lãi được ghi nhận ngay vào Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (P&L) trong kỳ mua. Trường hợp này trên thực tế rất hiếm.

Chia sẻ
Chia sẻ
Sao chép
Bài viết liên quan
Tin tuyển dụng nhân sự IFRS tháng 8 – 9 nhiều vị trí với mức lương hấp dẫn lên tới $1.500

Hiện tại, dịch bệnh vẫn đang diễn biến căng thẳng ở nhiều nơi, tuy nhiên...

So sánh IFRS và GAAP? Lộ trình khóa học IFRS tại SAPP Academy

Hiện nay, việc báo cáo kết quả tài chính của công ty là điều cần...

4 điểm khác biệt của khóa học CertIFR Premium Online tại SAPP Academy

Khóa học CertIFR Premium Online của SAPP Academy có gì khác biệt mà lại được...

Kế toán tổng hợp muốn mức lương 1500$ cần gì? Có cần trang bị IFRS hay không?

Mức lương luôn là mối quan tâm lớn của người lao động khi bắt đầu...

Áp dụng IFRS tại Việt Nam, chúng ta cần chuẩn bị gì?

Bắt đầu từ 2025, Việt Nam đã chính thức bước vào giai đoạn bắt buộc...

Khóa học Chuyển đổi Báo cáo tài chính từ VAS sang IFRS thực chiến tại SAPP

Bước sang 2026, làn sóng chuyển đổi Báo cáo tài chính từ VAS sang IFRS...

4 sự khác biệt giữa VAS và IAS/IFRS: Những lợi ích mà BCTC IFRS mang lại

Hiện tại, Bộ Tài chính đã ban hành 26 chuẩn mực kế toán Việt Nam...

Tin tuyển dụng IFRS tháng 6 – 7 mức lương hấp dẫn lên tới 50 triệu: kế toán trưởng, kế toán, giám đốc tài chính,…

Có thể thấy, mặc dù tình hình dịch bệnh Covid diễn biến vô cùng phức...