CMA20/06/2024

Tài chính doanh nghiệp là gì? Đảm nhận chức năng như thế nào?

Nắm vững kiến thức về tài chính doanh nghiệp là rất quan trọng khi tham gia đầu tư, giúp bạn đánh giá được tình hình và tiềm năng của doanh nghiệp, đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn. Vậy khái niệm tài chính doanh nghiệp là gì? Có vai trò như thế nào? SAPP Academy sẽ giải đáp qua bài viết dưới đây mời bạn cùng khám phá ngay!

Tài chính doanh nghiệp (Corporate Finance) là gì?

Khái niệm tài chính doanh nghiệp

Tài chính doanh nghiệp là hệ thống quản lý tài chính trong công ty, đảm bảo kiểm soát dòng tiền hợp lý và tối đa hóa lợi nhuận. Những người làm trong lĩnh vực này phải đọc và phân tích các báo cáo tài chính, đánh giá lợi nhuận và rủi ro của doanh nghiệp. Từ đó, họ xây dựng bảng cân đối kế toán để bảo đảm tính minh bạch và đáng tin cậy trong việc quản lý tài chính của doanh nghiệp.

Định nghĩa Tài chính doanh nghiệp

Bản chất của tài chính doanh nghiệp không chỉ là ghi nhận số liệu hay lập báo cáo, mà còn tập trung trả lời ba câu hỏi chiến lược: 

  1. Tiền nên được huy động từ đâu?
  2. Số tiền sau khi được huy động sẽ được sử dụng cho mục đích gì và chi tiết chi tiêu sẽ như thế nào?
  3. Số tiền thu về từ hoạt động sản xuất và kinh doanh tiếp theo sẽ được sử dụng như thế nào?

Câu hỏi chiến lược về tài chính doanh nghiệp

Khác với kế toán tập trung vào ghi nhận quá khứ, tài chính doanh nghiệp hướng tới tương lai với các phân tích chiến lược. Các chuyên gia tài chính doanh nghiệp đánh giá liệu dự án có tạo giá trị cao hơn chi phí bỏ ra hay không. Họ phân tích nên vay ngân hàng hay phát hành cổ phiếu để huy động vốn hiệu quả nhất. Đồng thời quyết định khi nào giữ lại lợi nhuận tái đầu tư, khi nào trả cổ tức cho cổ đông.

Ví dụ: Một công ty công nghệ tại Việt Nam cần 50 tỷ VND để mở rộng sang thị trường Đông Nam Á. Khi đó, bộ phận tài chính doanh nghiệp sẽ đánh giá khả năng sinh lời của dự án qua NPV và IRR. Nếu dự án thành công tạo ra lợi nhuận, họ sẽ phân bổ giữa tái đầu tư và cổ tức. Đây đều là những quyết định cốt lõi của tài chính doanh nghiệp 

Nội dung của tài chính doanh nghiệp

Tài chính doanh nghiệp bao gồm 7 hoạt động cốt lõi xuyên suốt vòng đời của doanh nghiệp, từ lập kế hoạch đầu tư đến triển khai chiến lược tài chính. Mỗi nội dung đều liên kết chặt chẽ và bổ trợ cho nhau, tạo thành một hệ thống quản trị tài chính toàn diện. Hiểu rõ từng hoạt động giúp nhân sự tài chính nắm bắt bức tranh tổng thể về cách doanh nghiệp vận hành, sử dụng và tối ưu nguồn vốn.

7 hoạt động chính của Tài chính doanh nghiệp

Bảy hoạt động cốt lõi của tài chính doanh nghiệp:

  1. Lập kế hoạch đầu tư: Tìm kiếm cơ hội đầu tư tiềm năng, phân tích khả năng sinh lời, lên kế hoạch chi tiêu và dự tính doanh thu, lợi nhuận cũng như các rủi ro có thể xảy ra trong từng dự án.
  2. Quyết định đầu tư: Căn cứ vào quá trình hoạch định, dự toán vốn đầu tư và đánh giá hiệu quả của dự án, nhà quản trị đưa ra quyết định đầu tư vào các dự án cụ thể.
  3. Xác định nhu cầu vốn và huy động vốn: Phân tích kết cấu nguồn vốn, lựa chọn hình thức huy động phù hợp (vay nợ, phát hành cổ phiếu, trái phiếu), đánh giá ưu nhược điểm và chi phí sử dụng từng nguồn vốn.
  4. Theo dõi và quản lý nguồn vốn: Giám sát chặt chẽ nguồn vốn, các khoản thu chi để đảm bảo khả năng thanh toán của doanh nghiệp, duy trì tính thanh khoản và luân chuyển vốn hiệu quả.
  5. Phân phối lợi nhuận và lập quỹ: Quyết định phân chia lợi nhuận sau thuế vào các quỹ doanh nghiệp (quỹ đầu tư phát triển, quỹ dự phòng) hoặc chi trả cổ tức cho cổ đông.
  6. Kiểm soát hoạt động thông qua các chỉ số tài chính: Theo dõi tình hình thu chi, phân tích báo cáo tài chính, đánh giá hiệu quả sử dụng vốn để đưa ra các điều chỉnh kịp thời.
  7. Triển khai kế hoạch tài chính chiến lược: Cụ thể hóa bằng các quyết định tài chính dài hạn như quyết định đầu tư vào dự án lớn, vay vốn mở rộng quy mô hay tái cấu trúc doanh nghiệp.

Chức năng và vai trò của tài chính doanh nghiệp

Nếu tài chính doanh nghiệp là “sức khỏe” của doanh nghiệp, thì các chức năng và vai trò của nó chính là hệ thống cơ quan giúp doanh nghiệp hoạt động trơn tru. Từ việc huy động nguồn vốn, sử dụng vốn hiệu quả, đến quản lý rủi ro và ra quyết định đầu tư – mỗi chức năng đều đóng góp vào mục tiêu tối đa hóa giá trị doanh nghiệp.

Chức năng Tài chính doanh nghiệp

Chức năng của Tài chính Doanh nghiệp

Tài chính doanh nghiệp thực hiện 2 nhóm chức năng chính là Vận hành và Chiến lược. Trong đó bao gồm sáu chức năng cốt lõi, tạo thành một hệ thống quản trị tài chính khép kín và bài bản:

Chức năng vận hành  Chức năng chiến lược 

1. Huy động vốn: Đây là chức năng nền tảng, nhằm đảm bảo nguồn lực ổn định cho hoạt động sản xuất kinh doanh. 

2. Sử dụng vốn: Sau khi huy động, nguồn vốn cần được phân bổ hiệu quả vào các hoạt động như đầu tư máy móc thiết bị, mở rộng thị trường, tối ưu quy trình sản xuất. Mục tiêu là tạo ra lợi nhuận, nâng cao khả năng cạnh tranh và duy trì hoạt động liên tục. 

3. Quản lý tài sản: Chức năng này đảm bảo tài sản không bị hao hụt, mất mát và sẵn sàng khi cần thiết. Doanh nghiệp cần theo dõi, kiểm kê giá trị tài sản hiện có và tính toán các chỉ tiêu tài chính sau đó so sánh với kế hoạch để xác định mức độ đạt mục tiêu, tìm nguyên nhân chênh lệch và lên kế hoạch khắc phục. 

4. Ra quyết định đầu tư: Đây là quá trình chọn lựa và đầu tư vào các tài sản, dự án nhằm tạo ra giá trị cho doanh nghiệp. Quyết định đầu tư đòi hỏi cân nhắc kỹ lưỡng về nhiều yếu tố từ nghiên cứu thị trường, phân tích đối thủ, đến môi trường kinh tế và rủi ro tiềm ẩn. 

5 & 6. Quản lý rủi ro và lập báo cáo tài chính: 

  • Quản lý rủi ro là quá trình đánh giá, kiểm soát và thực hiện biện pháp giảm thiểu các yếu tố rủi ro như biến động thị trường, tỷ giá hối đoái, lãi suất hay tín dụng. 
  • Bên cạnh việc quản trị rủi ro, việc lập và phân tích báo cáo tài chính giúp nhà quản lý, nhà đầu tư và các bên liên quan nắm bắt tình hình tài chính thực tế của doanh nghiệp.

Vai trò của tài chính doanh nghiệp

Tài chính doanh nghiệp không chỉ là bộ phận hậu cần mà là đối tác chiến lược, đóng vai trò chủ chốt trong việc định hình tương lai doanh nghiệp. Từ việc huy động nguồn lực, nâng cao hiệu quả hoạt động, đến kiểm soát rủi ro – ba vai trò này tạo nên bộ khung vững chắc cho sự phát triển bền vững.

  • Tăng hiệu quả và nguồn huy động vốn: Tài chính doanh nghiệp đóng vai trò then chốt trong việc huy động vốn từ các nguồn khác nhau như vốn tự có, vay ngân hàng hay phát hành trái phiếu. Qua đó công ty có nguồn lực cần thiết để thực hiện dự án và duy trì hoạt động kinh doanh hiệu quả. 
  • Góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh: Bằng cách theo dõi, giám sát và đánh giá hiệu quả hoạt động, tài chính doanh nghiệp giúp nhà quản trị đưa ra mục tiêu cụ thể về lợi nhuận. Họ đánh giá và quản lý rủi ro tài chính để giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận, từ đó tối ưu hóa chi phí vận hành. 

Tài chính doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh

  • Kiểm soát tình hình hoạt động sản xuất, kinh doanh: Đây là vai trò quan trọng nhất của tài chính doanh nghiệp khi phải thường xuyên đối mặt với biến động như lãi suất, chi phí nguyên liệu, tỷ giá hối đoái. Để giảm thiểu tác động và rủi ro, bộ phận tài chính thực hiện các chiến lược như đa dạng hóa nguồn thu nhập và đầu tư vào nhiều lĩnh vực khác nhau. 

3 Quyết định tài chính cốt lõi của doanh nghiệp

Mọi quyết định tài chính cốt lõi của doanh nghiệp đều xoay quanh ba câu hỏi trọng tâm. Ba câu hỏi này là nền tảng của mọi hoạt động tài chính doanh nghiệp, từ tập đoàn đa quốc gia đến doanh nghiệp khởi nghiệp. 

Quyết định Đầu tư (Investment Decision): Tiền nên đi đâu?

Quyết định đầu tư là quá trình lựa chọn và phân bổ nguồn vốn vào các dự án, tài sản dài hạn nhằm tạo ra giá trị lớn hơn chi phí bỏ ra. Đây được xem là quyết định quan trọng nhất trong tài chính doanh nghiệp vì nó quyết định tương lai của tổ chức. 

Quyết định đầu tư trong Tài chính doanh nghiệp

Doanh nghiệp sử dụng các công cụ phân tích để đánh giá như:

  • NPV (Net Present Value – Giá trị hiện tại ròng): NPV tính toán giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai trừ đi chi phí đầu tư ban đầu – nếu NPV dương thì dự án tạo giá trị.
  • IRR (Internal Rate of Return – Tỷ suất hoàn vốn nội bộ): IRR cho biết tỷ suất sinh lời của dự án, doanh nghiệp chỉ chấp nhận dự án khi IRR vượt chi phí sử dụng vốn (WACC). 

Bên cạnh các chỉ số tài chính, doanh nghiệp cần cân nhắc rủi ro, thời gian hoàn vốn và khả năng tương thích với chiến lược dài hạn.

Quyết định Tài trợ (Financing Decision): Tiền từ đâu tới?

Quyết định tài trợ liên quan đến việc lựa chọn nguồn vốn và cấu trúc vốn tối ưu để tài trợ cho các dự án đầu tư. Sau khi quyết định đầu tư vào dự án nào, doanh nghiệp phải trả lời: Nên huy động vốn từ đâu và với tỷ lệ nào để đạt hiệu quả tối ưu? 

Thông thường, doanh nghiệp có hai nguồn vốn chính. Mục tiêu là xây dựng cấu trúc vốn tối ưu để giảm thiểu WACC (chi phí sử dụng vốn bình quân).

  • Vốn chủ sở hữu (equity) từ cổ đông: Vốn chủ không có áp lực trả lãi cố định nhưng chi phí cao vì cổ đông kỳ vọng lợi nhuận lớn. 
  • Vốn vay (debt) từ ngân hàng, trái phiếu: Vốn vay có chi phí thấp hơn và được khấu trừ thuế, nhưng tạo áp lực thanh toán và tăng rủi ro phá sản. 

Nguồn vốn chính cho quyết định tài trợ trong TCDN

Quyết định Chính sách cổ tức (Dividend Policy): Phân chia lợi nhuận như thế nào?

Quyết định cổ tức liên quan đến việc phân phối lợi nhuận sau thuế: “Nên giữ lại bao nhiêu để tái đầu tư và trả bao nhiêu cho cổ đông?” Quyết định này phản ánh chiến lược tăng trưởng và cam kết với nhà đầu tư.

Doanh nghiệp có hai lựa chọn: chi trả cổ tức tiền mặt hoặc giữ lại lợi nhuận để mở rộng kinh doanh. 

  • Doanh nghiệp trưởng thành với ít cơ hội đầu tư thường trả cổ tức cao để thưởng cổ đông. 
  • Doanh nghiệp đang phát triển nhanh thường giữ lại lợi nhuận để tài trợ các dự án tăng trưởng. 

Chính sách cổ tức trong Tài chính doanh nghiệp

Chính sách cổ tức ổn định giúp tăng uy tín và thu hút nhà đầu tư dài hạn.

Con đường sự nghiệp trong ngành Tài chính Doanh nghiệp

Khi bước chân vào ngành Tài chính, sẽ có 2 con đường chính với triển vọng nghề nghiệp rộng mở, đó là Tài chính Doanh nghiệp và Tài chính đầu tư. Con đường sự nghiệp trong tài chính doanh nghiệp mở ra cơ hội thăng tiến rõ ràng với mức lương hấp dẫn từ vị trí mới vào nghề đến cấp Quản lý. 

Lộ trình sự nghiệp trong ngành Tài chính doanh nghiệp

Corporate Finance Associate (1-3 năm kinh nghiệm)

Đây là điểm khởi đầu phổ biến cho hầu hết nhân sự tài chính doanh nghiệp. Công việc chính là thu thập dữ liệu, xây dựng mô hình tài chính, phân tích ngân sách và hỗ trợ báo cáo định kỳ. 

Ở Việt Nam, mức lương trung bình của một chuyên gia phân tích tài chính là khoảng 16,5 đến 22 triệu VND mỗi tháng. Các nhân viên mới vào nghề với ít kinh nghiệm (ít hơn 1 năm) sẽ có mức lương khởi điểm vào khoảng 8 triệu VND.

Các vị trí quản lý và cao hơn, như trưởng phòng có thể lên tới 30 triệu đồng/tháng và giám đốc tài chính có thể nhận được lương từ 50 đến 100 triệu VND mỗi tháng, tương ứng. Tuy nhiên, mức lương này còn tùy thuộc vào nhiều yếu tố khác như quy mô công ty, ngành nghề và năng lực cá nhân.

Mức lương trung bình của chuyên gia phân tích Tài chính doanh nghiệp

Ở Mỹ, chuyên gia phân tích tài chính có mức lương khá cao, trung bình, Financial Analyst sẽ nhận được $69,379 mỗi năm, với mức lương cao nhất lên tới $92,000 mỗi năm. Giám đốc phân tích tài chính tại Mỹ sẽ có mức lương dao động từ $114,392 đến $164,000 mỗi năm. Tuy nhiên, nhân sự sở hữu chứng chỉ U.S. CMA sẽ có mức lương cao hơn đáng kể so với nhân sự không có chứng chỉ này.

FP&A Manager / Finance Manager (6 – 10 năm kinh nghiệm)

Nhiệm vụ chính của các chuyên gia FP&A là dự đoán và phân tích tài chính để hỗ trợ quá trình ra quyết định kinh doanh. Việc này sẽ được thực hiện thông qua xem xét các yếu tố bên ngoài như môi trường, xu hướng kinh doanh… cùng các yếu tố bên trong như các số liệu trong quá khứ của công ty. Từ đây, các chuyên gia FP&A có thể cố gắng lường trước những trở ngại cũng như các vấn đề tiềm ẩn có thể xảy ra gây ảnh hưởng đến kết quả tài chính.

Finance Manager đóng vai trò là người kết nối quan trọng trong cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp, đảm nhận nhiệm vụ cầu nối giữa các cấp quản lý tài chính khác nhau. Cụ thể, Finance Manager không chỉ báo cáo trực tiếp cho Finance Director và CFO, mà còn phối hợp chặt chẽ với các phòng ban khác như Financial Controller, FP&A, Treasurer, Tax Manager, và Finance Business Partner. Công việc của họ bao gồm việc quản lý các hoạt động tài chính nội bộ, lập kế hoạch tài chính và giám sát chiến lược đầu tư. Trong một tổ chức lớn, họ có thể quản lý một đội ngũ chuyên viên Kế toán và Tài chính.

CFO – Chief Financial Officer (10 – 15+ năm kinh nghiệm)

CFO chính là cột mốc cao nhất của sự nghiệp tài chính doanh nghiệp, họ thường là thành viên của ban điều hành hoặc ban lãnh đạo của công ty và chịu trách nhiệm báo cáo trực tiếp cho CEO (giám đốc điều hành) hoặc hội đồng quản trị. Công việc của CFO bao gồm giám sát và quản lý bộ phận tài chính và kế toán của tổ chức, đảm bảo rằng các quy trình và thủ tục tài chính được thực hiện một cách hiệu quả và tuân thủ đúng các quy định pháp lý.

Họ không chỉ là người giữ “tay hòm chìa khóa” mà còn là kiến trúc sư trưởng cho chiến lược phân bổ vốn (capital allocation), quyết định công ty nên đầu tư vào đâu, khi nào cần huy động vốn (qua nợ hoặc cổ phần), và chịu trách nhiệm truyền đạt sức khỏe tài chính của công ty tới các nhà đầu tư (Investor Relations) và hội đồng quản trị.

Lương trung bình của giám đốc Tài chính doanh nghiệp tại Việt Nam

Mức lương CFO có thể lên đến $300K-$1M+/năm tại Mỹ, hàng trăm triệu đến tỷ đồng/tháng tại Việt Nam. Tại Việt Nam, lương của CFO sẽ đạt mức trung bình là $3,180/tháng, tương đương với 83 triệu VND, với khoảng lương phổ biến là $1,900 – $9,100 (50 – 240 triệu). Giám đốc Tài chính sẽ phải đảm nhận cả công việc của Công tác Kế toán, cũng như Công tác Tài chính. 

(Theo thông tin từ Vietnamwork: https://www.vietnamworks.com/muc-luong/chief-financial-officer-sk ). 

CMA – “Chìa khóa vàng” để tăng tốc sự nghiệp trong tài chính doanh nghiệp

Chứng chỉ CMA được xem là “chìa khóa vàng” tăng tốc sự nghiệp trong tài chính doanh nghiệp. CMA tập trung sâu vào 10 năng lực cốt lõi bao gồm báo cáo tài chính, lập kế hoạch ngân sách, phân tích quyết định và quản trị rủi ro. Theo nghiên cứu của IMA, người có CMA có mức lương cao hơn 25-47% và thăng tiến nhanh hơn đáng kể, là khoản đầu tư xứng đáng cho ai muốn phát triển trong lĩnh vực này.

Xem thêm: CFO là gì? “Phác hoạ” chân dung một CFO “cấp tiến”

Những câu hỏi thường gặp (FAQ)

Học Tài chính Doanh nghiệp có khó không? Cần tố chất gì?

Học tài chính doanh nghiệp không quá khó nếu bạn có nền tảng toán học cơ bản và tư duy logic tốt. Bạn cần khả năng phân tích số liệu, kỹ năng giải quyết vấn đề và khả năng nhìn nhận bức tranh tổng thể. 

Nền tảng để học tốt Tài chính doanh nghiệp

Những tố chất quan trọng bao gồm:

  • Tư duy chiến lược để hiểu mối liên hệ giữa quyết định tài chính và mục tiêu kinh doanh. 
  • Kỹ năng giao tiếp tốt để trình bày phân tích cho ban lãnh đạo, và sự tỉ mỉ trong xử lý dữ liệu. 
  • Sự đam mê với số liệu và khả năng học hỏi liên tục vì lĩnh vực này luôn thay đổi theo công nghệ và xu hướng thị trường. 

Chứng chỉ CMA giúp hệ thống hóa kiến thức một cách bài bản cho người mới bắt đầu.

Phân biệt Tài chính Doanh nghiệp và tài chính đầu tư?

Tài chính doanh nghiệp (Corporate Finance) tập trung vào quản lý tài chính nội bộ của doanh nghiệp phi tài chính như sản xuất, thương mại, công nghệ. Bạn làm việc cho một công ty cụ thể, đưa ra quyết định đầu tư, tài trợ và cổ tức để tối đa hóa giá trị doanh nghiệp đó. Công việc bao gồm:

  • Lập ngân sách
  • Dự báo tài chính
  • Phân tích hiệu quả và hỗ trợ chiến lược kinh doanh

Ngược lại, tài chính đầu tư (hay còn gọi là “Đầu tư”) giải quyết các vấn đề từ góc nhìn của người có tiền (nhà đầu tư) muốn tiền của mình sinh lời. Mục tiêu chính là tối đa hóa lợi nhuận dựa trên một mức rủi ro chấp nhận được. Nội dung công việc chính sẽ bao gồm:

  • Phân tích & Định giá tài sản
  • Quản lý danh mục đầu tư (Portfolio Management)
  • Phân tích thị trường

So sánh tài chính doanh nghiệp và tài chính đầu tư

Người làm kế toán/kiểm toán có chuyển sang làm tài chính doanh nghiệp được không? Cần chuẩn bị gì?

Có, hoàn toàn có thể chuyển từ kế toán/kiểm toán sang tài chính doanh nghiệp. Nền tảng kế toán vững chắc là lợi thế lớn vì bạn đã quen đọc và phân tích báo cáo tài chính.

Để chuyển đổi thành công, bạn cần:

  • Bổ sung kỹ năng mô hình hóa tài chính (financial modeling), dự báo (forecasting) và phân tích chiến lược thay vì chỉ ghi nhận quá khứ.
  • Học thêm về định giá doanh nghiệp, phân tích đầu tư và hiểu sâu về hoạt động kinh doanh của công ty.

Chứng chỉ CMA là lựa chọn lý tưởng vì nó được thiết kế đặc biệt cho kế toán quản trị và tài chính doanh nghiệp, giúp bạn làm chủ các kỹ năng cần thiết để chuyển đổi vai trò.

Một chuyên viên tài chính doanh nghiệp thường sử dụng những công cụ/phần mềm nào?

Microsoft Excel là công cụ cốt lõi và không thể thiếu trong tài chính doanh nghiệp. Bạn sẽ sử dụng Excel để xây dựng mô hình tài chính, phân tích dữ liệu, tạo dashboard và báo cáo. Ngoài ra, các phần mềm ERP như SAP, Oracle, hay Microsoft Dynamics cũng được sử dụng rộng rãi để giúp quản lý dữ liệu tài chính tích hợp từ nhiều phòng ban.

Yêu cầu về Excel trong Tài chính doanh nghiệp

Nếu bạn muốn củng cố thêm các kiến thức, kỹ năng chuyên ngành sâu rộng trong lĩnh vực tài chính để đảm nhiệm các chức vụ cấp cao như Giám đốc tài chính…, bạn có thể lựa chọn theo đuổi các chứng chỉ quốc tế danh giá như chứng chỉ kế toán quản trị Hoa Kỳ CMA, CFA…

Việc sở hữu các chứng chỉ quốc tế này chính là bảo chứng chính xác nhất công nhận năng lực làm việc và đạo đức của bạn khi hoạt động trong ngành tài chính. Chính vì vậy, việc theo đuổi càng sớm các chứng chỉ như CMA sẽ giúp bạn có một tiền đề vô cùng tốt cho sự phát triển và thăng tiến sau nay. Ngay từ khi mới ra trường, bạn hoàn toàn có thể lựa chọn chương trình đào tạo CMA để theo đuổi, bởi chứng chỉ này không yêu cầu đầu vào hay đưa ra quy định khắt khe về kinh nghiệm làm việc, kiến thức, kỹ năng làm việc như một số các chứng chỉ khác.

Tạm kết

Tổng kết lại, tài chính doanh nghiệp là một lĩnh vực quan trọng trong quản trị kinh doanh. Như đã đề cập, các chuyên gia không chỉ cần có kiến ​​thức chuyên môn vững vàng mà còn cần có kỹ năng quản trị và đưa ra quyết định thông minh trong việc quản lý nguồn vốn, rủi ro tài chính và phân tích tài chính. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan về ngành tài chính doanh nghiệp và giúp bạn có thêm kiến thức để chuẩn bị cho sự nghiệp trong lĩnh vực này.

Thông tin liên hệ:

Chia sẻ
Chia sẻ
Sao chép
Bài viết liên quan
# Ban Kiểm Soát Nội Bộ Là Gì? Chức Năng, Nhiệm Vụ

Ban kiểm soát nội bộ là gì? Chức năng, nhiệm vụ của ban kiểm soát...

Đòn bẩy tài chính là gì và tại sao lại là “con dao hai lưỡi”?

Điều gì khi một cơ hội đầu tư xuất hiện và bạn đang đối diện...

Khám Phá Mức Lương Của Nhân Sự Kế Toán Quản Trị – Tài Chính Khi Sở Hữu Chứng Chỉ CMA Hoa Kỳ

Chứng chỉ CMA Hoa Kỳ là đòn bẩy lý tưởng để nhân sự Kế toán...

CA vs CMA Hoa Kỳ – Lựa chọn “đáp án” phù hợp với bạn!

Chứng chỉ CMA (Certified Management Accountant) và chứng chỉ CA (Chartered Accountant) là hai chứng...

Các công thức Kế toán Quản trị thường gặp trong THỰC TẾ

Thông tin được cung cấp bởi kế toán quản trị rất quan trọng để giúp...

Xu hướng nghề Kế toán Quản trị – Hướng đi bền vững cho nhân sự Kế toán – Tài chính

Kế toán Quản trị - một nhánh mới của ngành kế toán - đang ngày...

Thương vụ Golden Gate – The Coffee House: Từ hệ sinh thái nhà hàng đến tham vọng mở rộng thị trường F&B Việt Nam

The Coffee House trở thành tâm điểm chú ý của thị trường F&B Việt Nam...

Các phương pháp tổ chức bộ máy kế toán công ty thương mại

Tổ chức bộ máy kế toán công ty thương mại là một trong những phương...