CPA Việt Nam và CMA - Bạn cần chứng chỉ nào để thăng tiến?

Lựa chọn giữa chứng chỉ U.S. CMA hay CPA Việt Nam là một quyết định khó khăn đối với những người đang theo đuổi lĩnh vực kế toán, kiểm toán và tài chính. Trong bài viết này, SAPP Academy sẽ cùng bạn khám phá chứng chỉ CPA và CMA bao gồm kiến thức đạt được, vị trí công việc, cùng chương trình đào tạo.

Việc phân tích và so sánh chi tiết sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện và tự tin hơn khi đưa ra quyết định về lựa chọn chứng chỉ phù hợp nhất cho sự nghiệp của mình!

Trước khi đi vào chi tiết của bài viết, SAPP muốn bạn hãy dành thời gian suy nghĩ và viết ra mục tiêu cụ thể, cũng như xác định nhu cầu về kiến thức và kỹ năng mà bạn đang tìm kiếm trong lĩnh vực kế toán - kiểm toán. Sau đó, hãy so sánh những tiêu chí dưới đây của từng chứng chỉ để xem liệu chúng có phù hợp và đáp ứng mong đợi cá nhân của bạn hay không.

1. Thông tin tổng quan về chứng chỉ CMA Hoa Kỳ và CPA Việt Nam

Nội dung

U.S. CMA

CPA Việt Nam

Tên chứng chỉ

Certified Management Accounting

Certified Public Accountants

Năm thành lập

1919

Cấp phép bởi Bộ Tài chính cấp, bắt đầu tổ chức kỳ thi năm 1994

Đơn vị thành lập

Hiệp hội Kế toán quản trị Hoa Kỳ (IMA)

  • Cấp phép bởi Bộ Tài chính cấp, bắt đầu tổ chức kỳ thi năm 1994.
  • Hội kiểm toán viên hành nghề Việt Nam - Vietnam Association of Certified Public Accountants (VACPA) ra đời năm 2005.

Phạm vi được công nhận

IMA với số hội viên lên tới 140.000, được công nhận trên 140 quốc gia và vùng lãnh thổ.

CPA Việt Nam được chấp nhận trên toàn Việt Nam khi bạn muốn trở thành kiểm toán viên..

Số lượng hội viên 

  • CMA có khoảng 70.000 hội viên, với sự gia tăng trung bình khoảng 4.000 thành viên mỗi năm trên toàn cầu.
  • Tại Việt Nam có khoảng 1.000 hội viên CMA.

VACPA có hơn 1.400 thành viên, tất cả đều đang hoạt động trong lĩnh vực kiểm toán tại các công ty.

Lĩnh vực

Kế toán quản trị, Phân tích và Quản lý rủi ro tài chính

Kế toán, kiểm toán, tài chính

Thời hạn chứng chỉ

Vĩnh viễn

60 tháng (tức 5 năm)

(Quy định tại Thông tư số 202/2012/TT – BTC)

2. Giá trị của chứng chỉ U.S. CMA vs CPA Việt Nam với sự nghiệp cá nhân

Giá trị của chứng chỉ CMA và CPA không chỉ nằm ở kiến thức và kỹ năng mà bạn được trang bị mà còn thể hiện qua khả năng áp dụng chúng vào công việc thực tế, đồng thời mang lại một mức lương mơ ước, góp phần tích cực cho sự phát triển của sự nghiệp cá nhân.

2.1. Kỹ năng - kiến thức sẽ đạt được

2.1.1. CMA

Chứng chỉ CMA

Chương trình học Certified Management Accountant (CMA) là một hệ thống đào tạo toàn diện giúp học viên phát triển những kỹ năng và kiến thức chuyên sâu trong lĩnh vực kế toán quản trị và tài chính doanh nghiệp.

  • Học viên sẽ hiểu rõ về các nguyên tắc cơ bản của kế toán quản trị và cách chúng được áp dụng để hỗ trợ ra quyết định trong môi trường kinh doanh.
  • Chương trình hỗ trợ học viên phát triển kỹ năng đánh giá hiệu suất tài chính của doanh nghiệp thông qua việc phân tích và đánh giá báo cáo tài chính.
  • Chương trình đào tạo cung cấp kiến thức vững về việc đánh giá và quản lý rủi ro tài chính, giúp học viên tự tin đối mặt với thách thức trong môi trường kinh doanh ngày càng nhiều biến động.

Học viên sẽ có cơ hội tiếp cận thông tin và xu hướng mới nhất trong lĩnh vực kế toán quản trị, đảm bảo rằng kiến thức của họ luôn cập nhật và phản ánh thực tế kinh doanh.

Bên cạnh việc cung cấp kiến thức về tư duy quản trị cho học viên, chứng chỉ CMA còn đào tạo về mô hình vận hành, kiểm soát, và đánh giá các hoạt động doanh nghiệp. Mang đến cho học viên những kỹ năng quan trọng liên quan đến tư duy quản lý tài chính.

Điều này tạo nên một bước đệm lý tưởng, đặc biệt đối với những người muốn phát triển sự nghiệp trong vai trò nhà quản trị tài chính hoặc giám đốc tài chính chuyên nghiệp.

2.1.2. CPA Việt Nam

CPA Việt Nam

Chứng chỉ Kế toán viên Công chứng (CPA - Certified Public Accountant) là một trong những chứng chỉ quan trọng nhất cho các chuyên gia kế toán và kiểm toán. Những người sở hữu CPA thường có năng lực và kỹ năng chuyên sâu trong lĩnh vực tài chính và kế toán.

Chứng chỉ CPA là một "tấm vé thông hành" giúp bạn mở ra cánh cửa sự nghiệp rộng mở trong lĩnh vực kế toán. Sở hữu CPA Việt Nam bạn hoàn toàn có khả năng đăng ký thành lập các doanh nghiệp tư nhân trong lĩnh vực kế toán.

Hơn nữa, khi tham gia vào công việc tại các doanh nghiệp, bạn cũng có khả năng:

  • Hỗ trợ ban lãnh đạo trong việc đưa ra tư vấn về các vấn đề tài chính và quản lý tài chính cho cả cá nhân và doanh nghiệp.
  • Phân tích và xác định các vấn đề liên quan đến tài chính, đồng thời đề xuất cải thiện trong các quy trình, chính sách và thủ tục nội bộ của công ty.
  • Tư vấn về những rủi ro tài chính có thể phát sinh trong quá trình thực hiện dự án mới hoặc quá trình sáp nhập, cùng với việc lập kế hoạch nhằm giảm chi phí hiệu quả cho doanh nghiệp.
  • Quản lý toàn bộ quá trình đầu tư, bao gồm cả phân tích và quản lý kế hoạch kinh doanh, quản lý sổ sách kế toán, kiểm toán, và các vấn đề liên quan đến thuế.

Tất cả những điều trên góp phần vào việc duy trì và phát triển doanh nghiệp một cách bền vững, đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật và tiêu chuẩn kế toán.

Có thể bạn quan tâm: U.S. CMA vs ACCA - Những điểm khác biệt quan trọng nhất!

2.2. Những vị trí công việc tiềm năng khi sở hữu chứng chỉ

2.2.1. U.S. CMA

Ngoài là một văn bằng nghề nghiệp, chứng chỉ CMA còn là chìa khóa mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp. Chứng chỉ CMA giúp bạn mang lại khả năng linh hoạt vượt trội khi chuyên sâu vào nhiều lĩnh vực kế toán, bao gồm: Kế toán tổng hợp, Kiểm toán viên nội bộ, Kế toán chi phí, Kế toán quản trị và quản lý chi phí, Kế toán doanh nghiệp, Kế toán thuế, Liên doanh vốn, Phân tích và lập kế hoạch tài chính...

CMA cũng giúp bạn tiến xa trong sự nghiệp, mở cánh cửa đến các vị trí quản lý cao cấp như Kiểm soát viên, Giám đốc tài chính và Giám đốc điều hành doanh nghiệp. Những người nắm giữ chứng chỉ CMA trên khắp thế giới đều có thể đảm nhiệm nhiều vị trí và chức vụ quan trọng trong các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp đầu tư từ nước ngoài.

2.2.2. CPA Việt Nam

CPA Việt Nam mở ra cơ hội nghề nghiệp đa dạng trong các lĩnh vực kế toán doanh nghiệp, kế toán công, và kiểm toán. Đồng thời cũng giúp bạn đạt được các vị trí quan trọng trong sự nghiệp như Kế toán trưởngGiám đốc Tài chính (CFO).

CPA không chỉ giới hạn ở lĩnh vực tài chính, mà còn mở rộng khả năng tham gia vào các ngành khác như quản lý, công nghệ thông tin, pháp lý, sản xuất và kê khai thuế.

  • Kiểm toán viên
  • Kiểm toán nội bộ
  • Chuyên viên kiểm toán công nghệ thông tin
  • Kế toán trưởng
  • Quản lý tài chính doanh nghiệp
  • Chuyên viên kiểm soát tài chính
  • Tư vấn về văn kế toán & thuế
  • Chuyên viên phòng tài chính kế hoạch
  • Chuyên viên chính sách kế toán thuế
  • ...

2.3. Mức lương

Theo thông tin từ Salary Expert, người có bằng chứng chỉ CMA có thể mong đợi mức lương trung bình lên đến 606.518.114 VND/năm, tương đương mức lương mỗi giờ tương đương là 291.595đ/giờ. Số này có thể biến động tùy thuộc vào kinh nghiệm làm việc của từng cá nhân. mức lương trung bình của một nhân viên kế toán quản trị có chứng chỉ CMA (với trình độ đầu vào từ 1-3 năm kinh nghiệm) là 430.179.852 VND/năm.

So với mức lương trung bình của các công việc khác hoặc những người có các bằng cấp khác, người sở hữu chứng chỉ CMA thường được đánh giá cao hơn trong cùng một ngành nghề.

Cũng theo thông tin từ Taxplus cho biết rằng mức lương trung bình của một kiểm toán viên tại Việt Nam nằm trong khoảng 400 - 500 USD/tháng. Con số này có thể lên tới 1.000 – 2.000 USD/tháng tùy thuộc vào nhiều yếu tố như trình độ, kinh nghiệm, và có sở hữu chứng chỉ CPA hay không. Mức lương cũng có thể tăng cao hơn nếu người làm việc có năng lực và kinh nghiệm xuất sắc trong lĩnh vực kiểm toán.

Việc sở hữu cả hai chứng chỉ này sẽ giúp bạn trở thành một chuyên gia tài chính toàn diện, có đủ kiến thức và kỹ năng để đáp ứng các yêu cầu của thị trường lao động. Điều này sẽ mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp và giúp bạn đàm phán mức lương cao hơn.

Mức lương cụ thể cũng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thị trường lao động cụ thể, quy mô và uy tín của doanh nghiệp, cũng như chức vụ và trách nhiệm của bạn trong công việc.

3. U.S. CMA vs CPA Việt Nam - So sánh chương trình đào tạo

Chương trình đào tạo

U.S. CMA

CPA Việt Nam

Kiến thức được trang bị

Cung cấp kiến thức chuyên sâu về lĩnh vực kế toán quản trị. Trang bị những kỹ năng cần thiết để hiểu và thực hiện quản lý tài chính, chú trọng vào việc đưa ra các quyết định chiến lược quan trọng cho doanh nghiệp.

Hơn nữa, U.S. CMA còn hỗ trợ học viên trong việc phát triển kỹ năng quản lý tổ chức, bao gồm khả năng xử lý rủi ro một cách linh hoạt, với mục tiêu đảm bảo sự bền vững của doanh nghiệp.

Chương trình đào tạo đa chiều, tập trung vào nhiều lĩnh vực chính. Giúp học viên thuần thục các nguyên tắc và quy định pháp luật để đảm bảo tuân thủ trong quá trình kinh doanh.

Chuyên sâu về hệ thống thuế và các vấn đề liên quan đến quản lý thuế.

Cung cấp kiến thức vững về đánh giá rủi ro và cung cấp dịch vụ bảo đảm chất lượng. Đồng thời, hướng dẫn học viên về quản lý tài chính và đưa ra quyết định chiến lược, cũng như cung cấp phân tích sâu sắc về hoạt động tài chính và hiểu rõ về các chỉ số kinh tế tài chính.

Yêu cầu đào vào

Chứng chỉ CMA không yêu cầu đặc biệt về bằng cấp đầu vào. Tuy nhiên, điều kiện lý tưởng để học CMA là bạn đã hoàn thành chương trình Đại học/Cao đẳng chuyên ngành kế toán, tài chính và đang làm việc trong ngành liên quan.

  • Người dự thi cần phải có đạo đức nghề nghiệp, tuân thủ các quy định pháp luật liên quan.
  • Có bằng tốt nghiệp đại học hoặc sau đại học thuộc các chuyên ngành như: Tài chính, Ngân hàng, Kế - Kiểm toán.
  • Nếu tốt nghiệp ở các chuyên ngành khác, cần có học các môn liên quan và số tiết học các môn này phải chiếm trên 7% tổng số tiết học của cả khóa học.
  • Cần có ít nhất 36 tháng thời gian làm việc trong lĩnh vực tài chính, kế toán, kiểm toán. Nếu làm trợ lý kiểm toán viên, thời gian tối thiểu là 48 tháng tính từ thời điểm tốt nghiệp đại học hoặc sau đại học đến thời điểm đăng ký dự thi.
  • Nếu bạn đã có Chứng chỉ hành nghề kế toán, thì cần ít nhất 2 năm có Chứng chỉ này trước khi tham gia vào kỳ thi thi lấy Chứng chỉ kiểm toán viên CPA.

Hệ thống môn học

Chứng chỉ CMA gồm có 12 môn học, chia thành 2 phần (Part) khác nhau:

Part 1: Financial planning, performance and analytic 

  1. External Financial Report Decisions
  2. Planning, Budgeting and Forecasting
  3. Performance Management
  4. Cost Management
  5. Internal Controls
  6. Technology and Analytics 

Part 2: Strategic financial management 

  1. Financial Statement Analysis
  2. Corporate Finance
  3. Decision Analysis
  4. Risk Management
  5. Investment Decisions
  6. Professional Ethics.

Đối với người đăng ký dự thi lần đầu, quy định môn thi chứng chỉ CPA bao gồm 7 môn:

  1. Pháp luật về kinh tế và Luật doanh nghiệp.
  2. Thuế và quản lý thuế nâng cao.
  3. Kế toán tài chính, kế toán quản trị nâng cao.
  4. Kiểm toán và dịch vụ bảo đảm nâng cao.
  5. Tài chính và quản lý tài chính nâng cao.
  6. Phân tích hoạt động tài chính nâng cao.
  7. Ngoại ngữ trình độ C của 01 trong 05 ngoại ngữ thông dụng: Anh, Nga, Pháp, Đức, Trung quốc.

Đối với những người đã có chứng chỉ hành nghề kế toán, chỉ cần thi 3 môn sau:

  1. Kiểm toán và dịch vụ bảo đảm nâng cao.
  2. Phân tích hoạt động tài chính nâng cao.
  3. Ngoại ngữ trình độ C của 01 trong 05 ngoại ngữ thông dụng: Anh, Nga, Pháp, Đức, Trung quốc.

Điều kiện hoàn thành chứng chỉ

  • Có bằng cử nhân về Tài chính, Kế toán, Kiểm toán hoặc bằng chứng nhận chuyên môn liên quan.
  • ít nhất 2 năm kinh nghiệm làm việc liên tục trong ngành kế toán hoặc ngành nghề liên quan
  • Vượt qua 2 kỳ thi của chương trình CMA (CMA Part 1 bao nhiêu điểm thì qua?, CMA Part 2 bao nhiêu điểm thì qua?)
  • Đóng phí đầu vào CMA, mà có thể thay đổi theo thời gian và các quy định hiện hành.
  • Tuân thủ đạo đức nghề nghiệp theo tuyên bố của Hiệp hội Quản lý Kế toán (IMA).
  • Người dự thi chưa có Chứng chỉ hành nghề kế toán, phải đạt 38 điểm cho tổng 6 môn thi trở lên. Mỗi môn thi không được dưới 5 điểm.
  • Người đã có Chứng chỉ hành nghề kế toán, cần đạt 12,5 điểm trở lên cho tổng 2 môn thi. Mỗi môn thi không được dưới 5 điểm.
  • Ngoại ngữ chỉ xét đạt và không tính vào điểm tổng

Thời lượng học

8 - 12 tháng

2 đến 4 năm

Lệ phí thi

  • Phí đầu vào chương trình học CMA (CMA Entrance): 300 USD.
  • Phí thi CMA Hoa Kỳ (Exam Fee): 495 USD/học phần.
  • Phí hội viên (Membership): 295 USD.

(Xem thêm: Học phí CMA)

  • Người tham gia thi lần đầu 200.000 đồng/môn
  • Người có chứng chỉ kế toán viên là 250.000 đồng/môn . 
  • Người đăng ký thi lại các môn chưa đạt hoặc thi tiếp các môn chưa thi là 250.000 đồng/môn 

4. CMA Hoa Kỳ và CPA Việt Nam -  Đâu là sự lựa chọn phù hợp cho bạn?

Lựa chọn giữa CMA Hoa Kỳ và CPA Việt Nam phụ thuộc vào mục tiêu sự nghiệp và lĩnh vực chuyên môn bạn quan tâm. Cả hai đều mang lại cơ hội nghề nghiệp lớn và được đánh giá cao trong cộng đồng kế toán quốc tế. Sau đây là lời khuyên từ SAPP dành cho bạn:

Nếu đánh giá theo độ khó, thời gian học, và vấn đề tài chính, việc học Chứng chỉ Kế toán viên Công chứng (CPA) là một lựa chọn khả thi. SAPP đề xuất rằng học CPA thông qua hình thức tự học có thể mang lại những ưu điểm như chi phí học phí thấp hơn và thời gian học nhanh chóng hơn. Điều này có thể làm cho quá trình học trở nên hiệu quả và tiết kiệm chi phí cho người học.

Tìm hiểu chương trình đào tạo thi chứng chỉ Kế toán Quản trị Hoa Kỳ (CMA) tại SAPP Academy

Nếu xác định theo mục tiêu nghề nghiệp và nếu bạn đang hướng tới việc hành nghề dịch vụ kế toán - kiểm toán tại Việt Nam, thì việc đạt chứng chỉ CPA có thể là lựa chọn phù hợp. Tuy nhiên, nếu mục tiêu dài hạn của bạn là muốn thăng tiến tới những vị trí cao hơn hoặc làm việc trong các công ty, tập đoàn lớn đa quốc gia, với các vị trí liên quan đến quản trị tài chính doanh nghiệp, kế toán quản trị và quản lý chi phí, thì việc đạt chứng chỉ CMA có thể là bệ phóng phù hợp hơn. Trong trường hợp này, bạn cũng có thể xác định lộ trình học CMA sau khi đã đạt được chứng chỉ CPA.

CMA hay CPA - chọn lựa dựa theo mục tiêu sự nghiệp của bản thân

5. Tại sao nên học cả CPA và CMA?

Việc chọn lựa giữa việc trở thành CMA hoặc CPA thực sự là một quyết định quan trọng trong. Tuy nhiên, không nhất thiết phải giới hạn bản thân ở một trong hai lựa chọn. Dưới đây là một số lý do tại sao việc sở hữu cả hai chứng chỉ có thể là một quyết định thông minh:

5.1. Đa dạng kỹ năng

Thứ nhất, sở hữu cả hai chứng chỉ CPA và CMA giúp bạn tăng cường sự đa dạng kỹ năng, phát triển nhiều kỹ năng quan trọng trong lĩnh vực kế toán và quản lý. Chẳng hạn như khả năng lập kế hoạch, kiểm soát, phân tích, đưa ra quyết định và quản lý chi phí.

CPA tập trung vào kế toán tài chính và báo cáo, trong khi CMA tập trung vào quản lý chi phí, quản lý hiệu suất và chiến lược kinh doanh. Kết hợp cả hai kỹ năng này giúp bạn trở thành một người chuyên nghiệp đa năng và linh hoạt.

Xem thêm: CMA vs CIMA - Lựa chọn chứng chỉ phù hợp với sự nghiệp cá nhân

5.2. Tăng lợi thế cạnh tranh trong thị trường lao động

Trên thị trường lao động, có một nhu cầu lớn cho những nhà kế toán có kiến thức sâu rộng và chuyên môn cao. Sở hữu chứng chỉ CPA và CMA giúp bạn đáp ứng nhu cầu này và trở thành ứng viên hấp dẫn, thu hút sự chú ý của nhà tuyển dụng. Nhà tuyển dụng cũng thường đánh giá cao những ứng viên có nền tảng kiến thức và kỹ năng đa dạng.

Tăng lợi thế cạnh tranh trong thị trường lao động

5.3. Mở rộng cơ hội sự nghiệp với vai trò quản lý

Sở hữu cả hai chứng chỉ mở ra cửa cho bạn tham gia vào nhiều lĩnh vực và vai trò khác nhau trong ngành kế toán và tài chính. Nếu bạn đã là một CPA với kiến thức sâu rộng về chi tiết kế toán tài chính, việc bổ sung chứng chỉ CMA sẽ mang lại cho bạn một hiểu biết sâu sắc hơn về quản lý chi phí và hiệu suất.

Sự kết hợp của cả hai chứng chỉ này cung cấp cho bạn một cơ sở kiến thức và kỹ năng đa dạng, là "hành trang" cho vai trò quản lý và lãnh đạo trong tổ chức một cách hiệu quả và chuyên nghiệp.

5.4. Vươn tới mức lương mơ ước

Với những hiểu biết sâu rộng về kế toán tài chính và khả năng quản lý, ra quyết định, bạn sẽ trở thành một ứng viên đặc biệt hấp dẫn trong mắt nhà tuyển dụng. Khả năng đáp ứng được nhu cầu ngày càng tăng về các chuyên gia kế toán có kỹ năng đa dạng và chuyên môn cao có thể đưa bạn đến một mức lương "đáng mơ ước".

Việc sở hữu cả hai chứng chỉ CPA và CMA có thể là một quyết định sáng suốt cho chặng đường sự nghiệp của bạn.

Cuối cùng, SAPP mong rằng thông qua bài viết này, bạn đã có đủ thông tin về chứng chỉ CMA Hoa Kỳ và CPA Việt Nam. Nếu bạn vẫn đang đứng trước quyết định khó khăn giữa hai chứng chỉ này, đừng ngần ngại hãy liên hệ ngay với SAPP Academy để được khảo sát, tư vấn về lộ trình học cụ thể ngay hôm nay!

logo logo

Công Ty Cổ Phần Giáo Dục SAPP

Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh: 0107516887

Ngày cấp: 26/07/2016.

Nơi cấp: Sở Kế Hoạch Đầu Tư Thành phố HN

Địa chỉ: Số 20B, Ngõ 37, Phố Đại Đồng, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam

Cơ sở 1: Tầng 8, Tòa nhà Đức Đại, số 54 Lê Thanh Nghị, quận Hai Bà Trưng Hà Nội.

Cơ sở 2: Tầng 2A, Tòa 27A2, chung cư Green Stars, số 234 Phạm Văn Đồng, phường Cổ Nhuế 1, quận Bắc Từ Liêm.

Cơ sở 3: Lầu 1, số 2A Lương Hữu Khánh, phường Phạm Ngũ Lão, quận 1

19002225 support@sapp.edu.vn Liên hệ hợp tác: marketing@sapp.edu.vn
DMCA.com Protection Status
CFA Institute does not endorse, promote, or warrant the accuracy or quality of the products or services offered by SAPP Academy. CFA®, Chartered Financial Analyst®, CFA Society® are trademarks owned by CFA Institute.
© 2021 Sapp.edu.vn. All Rights Reserved. Design web and SEO by
FAGO AGENCY