Phương pháp ABC trong Kế toán quản trị - Thước đó chi phí hiệu quả

Phương pháp Xác định chi phí dựa trên hoạt động (ABC) là một phương pháp kế toán chi phí được thiết kế nhằm cung cấp thông tin chi phí chính xác cho các nhà quản trị, hỗ trợ họ trong việc ra các quyết định chiến lược và các quyết định quan trọng khác. ABC thường được sử dụng như một phần bổ sung chứ không thay thế hoàn toàn hệ thống kế toán chi phí truyền thống trong các doanh nghiệp.

Hãy cùng SAPP tìm hiểu về phương pháp ABC và phân tích sự khác biệt giữa ABC và phương pháp kế toán chi phí truyền thống trong bài viết này.

1. Khái niệm phương pháp ABC

phương pháp ABC (Activity-Based Costing) là một phương pháp kế toán chi phí được sử dụng để đo lường và phân bổ chi phí của các nguồn lực vào các hoạt động dựa trên mức độ sử dụng các nguồn lực đó.

Xuất hiện lần đầu trong cuốn sách "Relevance Lost: The Rise and Fall of Management Accounting" (Johnson và Kaplan, 1987). Năm 1988, Cooper và Kaplan chính thức chia sẻ ý tưởng về hệ thống xác định chi phí mới gọi là "phương pháp xác định chi phí dựa trên cơ sở hoạt động" (Activity-based costing - ABC) trong bài báo "Measure Costs Right: Make the Right Decisions" trên tạp chí Harvard Business Review.

Theo đó, phương pháp ABC (Activity-Based Costing) là một phương pháp kế toán chi phí được sử dụng để đo lường và phân bổ chi phí của các nguồn lực vào các hoạt động dựa trên mức độ sử dụng các nguồn lực đó. Sau đó, chi phí của các hoạt động này được phân bổ đến các đối tượng xác định chi phí (ví dụ như sản phẩm, dịch vụ hoặc khách hàng) dựa trên mức độ sử dụng của chúng đối với các hoạt động này.

Phương pháp ABC được xây dựng dựa trên luận điểm logic và thực tế: Muốn tạo ra sản phẩm, dịch vụ thì phải tiến hành các hoạt động và các hoạt động này sẽ phát sinh chi phí. Do đó, phương pháp này tập trung vào việc xác định các hoạt động tạo ra chi phí và phân bổ chi phí cho các hoạt động đó trước, sau đó mới phân bổ chi phí cho các sản phẩm, dịch vụ dựa trên mức độ tiêu thụ các hoạt động của chúng.

Từ khi được Cooper và Kaplan chính thức công bố vào năm 1988, phương pháp ABC đã trở thành một công cụ quản lý mạnh mẽ, được các học giả trên toàn thế giới tiếp tục nghiên cứu và phát triển. Áp dụng thành công phương pháp này đã đem lại lợi ích to lớn cho các doanh nghiệp, giúp họ hiểu rõ hơn về cơ cấu chi phí và quản lý chúng một cách hiệu quả hơn.

(Nguồn: tapchicongthuong)

2. Vai trò của phương pháp ABC trong Kế toán quản trị

Phương pháp ABC (Activity-Based Costing - Kế toán chi phí dựa trên hoạt động) được lựa chọn bởi các nhà quản lý và quản trị doanh nghiệp vì một số lý do quan trọng sau đây:

2.1. Cung cấp thông tin chi phí chính xác hơn

Phương pháp ABC phân bổ chi phí gián tiếp cho sản phẩm dựa trên mức độ sử dụng các hoạt động của chúng, thay vì dựa trên các yếu tố truyền thống như tỷ lệ lao động trực tiếp hoặc số lượng sản xuất.

Phương pháp ABC phân bổ chi phí gián tiếp cho sản phẩm dựa trên mức độ sử dụng các hoạt động của chúng, thay vì dựa trên các yếu tố truyền thống như tỷ lệ lao động trực tiếp hoặc số lượng sản xuất. Điều này dẫn đến thông tin chi phí chính xác hơn, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp có sản phẩm hoặc dịch vụ phức tạp với các yêu cầu hoạt động khác nhau.

Thông tin chi phí chính xác hơn giúp nhà quản lý đưa ra quyết định định giá, lập kế hoạch sản xuất và quản lý hàng tồn kho hiệu quả hơn.

2.2. Cải thiện hiệu quả hoạt động

Phương pháp ABC giúp xác định các hoạt động tốn kém và không hiệu quả. Từ đó, nhà quản lý có thể tập trung vào việc cải thiện các hoạt động này, dẫn đến giảm chi phí và tăng lợi nhuận. Việc xác định các hoạt động tốn kém cũng giúp nhà quản lý đưa ra quyết định sáng suốt hơn về việc phân bổ nguồn lực.

2.3. Tăng cường khả năng cạnh tranh

Trong môi trường kinh doanh cạnh tranh ngày nay, doanh nghiệp cần phải liên tục tìm kiếm các cách thức để giảm chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động. Phương pháp ABC là một công cụ hiệu quả giúp doanh nghiệp đạt được những mục tiêu này. Doanh nghiệp áp dụng phương pháp ABC thành công có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh so với các đối thủ không sử dụng phương pháp này.

2.4. Đưa ra quyết định định giá tốt hơn

Phương pháp ABC giúp nhà quản lý xác định chi phí thực tế của từng sản phẩm hoặc dịch vụ.

Phương pháp ABC giúp nhà quản lý xác định chi phí thực tế của từng sản phẩm hoặc dịch vụ. Ban lãnh đạo có thể đưa ra giá cả phù hợp hơn, đảm bảo lợi nhuận và khả năng cạnh tranh. Việc định giá chính xác cũng giúp doanh nghiệp thu hút khách hàng tiềm năng và tăng doanh thu.

2.5. Hỗ trợ ra quyết định chiến lược

Nhờ vào quá trình cung cấp thông tin chi tiết về hiệu quả hoạt động của từng sản phẩm, dịch vụ và khách hàng trong phương pháp ABC. Nhà quản lý và ban lãnh đạo có thể đưa ra quyết định chiến lược sáng suốt hơn về việc đầu tư, phát triển sản phẩm và mở rộng thị trường. Ví dụ, doanh nghiệp có thể sử dụng thông tin từ phương pháp ABC để xác định các sản phẩm hoặc dịch vụ có lợi nhuận cao và tập trung vào việc phát triển những sản phẩm hoặc dịch vụ này.

3. Ưu - nhược điểm của phương pháp ABC

3.1. Ưu điểm

Một số lợi ích chủ yếu của phương pháp ABC trong kế toán quản trị được tổng hợp và trình bày như sau:

Một số lợi ích chủ yếu của phương pháp ABC trong kế toán quản trị được tổng hợp và trình bày như sau:

3.1.1. Thước đo chi phí chính xác hơn

ABC vượt qua những hạn chế của các phương pháp tính chi phí truyền thống, cung cấp thông tin chi phí chi tiết và chính xác hơn cho từng sản phẩm, dịch vụ, khách hàng và dự án. Nhờ vậy, doanh nghiệp có thể đánh giá hiệu quả hoạt động một cách toàn diện và đưa ra quyết định định giá, quản trị chi phí và phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn.

3.1.2. Xác định yếu tố chi phí phù hợp

Trong môi trường sản xuất ngày càng phức tạp với chuỗi cung ứng dài và vòng đời sản phẩm ngắn, phương pháp ABC giúp xác định chính xác các yếu tố chi phí ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm. Doanh nghiệp có thể phân biệt rõ ràng giữa các chi phí trực tiếp và gián tiếp, chi phí cố định và biến đổi, từ đó đưa ra chiến lược quản trị chi phí phù hợp.

3.1.3. Phân biệt hoạt động giá trị gia tăng và phi giá trị gia tăng

ABC giúp phân loại các hoạt động trong doanh nghiệp thành hai nhóm: hoạt động tạo ra giá trị gia tăng (như sản xuất, lắp ráp, kiểm tra chất lượng) và hoạt động không tạo ra giá trị gia tăng (như quản lý hành chính, bảo trì). Nhờ vậy, doanh nghiệp có thể tập trung nguồn lực vào các hoạt động tạo ra giá trị thực sự, đồng thời cắt giảm hoặc tối ưu hóa các hoạt động không cần thiết, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động chung.

3.1.4. Góc nhìn chiến lược về quản trị chi phí

Phương pháp ABC cung cấp cho ban lãnh đạo doanh nghiệp cái nhìn toàn diện về cấu trúc chi phí, giúp họ đưa ra quyết định chiến lược sáng suốt về định giá, đầu tư, sản xuất và phân phối. Doanh nghiệp có thể kết hợp thông tin chi phí với dữ liệu thị trường và nhu cầu khách hàng để tối ưu hóa lợi nhuận và tạo ra lợi thế cạnh tranh.

3.1.5. Nhận biết yếu tố thúc đẩy chung

ABC giúp doanh nghiệp xác định các yếu tố chung thúc đẩy chi phí cho nhiều sản phẩm hoặc dịch vụ khác nhau. Nhờ vậy, doanh nghiệp có thể tập trung vào việc cải thiện các yếu tố này để giảm thiểu chi phí chung một cách hiệu quả.

3.2. Nhược điểm

Bên cạnh những ưu điểm nổi bật, phương pháp ABC cũng tồn tại một số hạn chế nhất định cần được cân nhắc trước khi áp dụng:

Bên cạnh những ưu điểm nổi bật, phương pháp ABC cũng tồn tại một số hạn chế nhất định cần được cân nhắc trước khi áp dụng:

3.2.1. Chi phí triển khai cao

Việc thiết kế, triển khai và duy trì hệ thống ABC đòi hỏi nhiều nguồn lực, bao gồm nhân lực, tài chính và thời gian. Chi phí đầu tư ban đầu cho việc đào tạo nhân viên, thu thập dữ liệu, xây dựng mô hình và phần mềm có thể cao hơn so với các phương pháp truyền thống. Doanh nghiệp cần đánh giá kỹ lưỡng tính hiệu quả chi phí trước khi quyết định áp dụng ABC, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp nhỏ hoặc có quy mô sản xuất đơn giản.

3.2.2. Hiệu quả hạn chế với sản phẩm đơn lẻ

Phương pháp ABC phát huy tối đa hiệu quả khi áp dụng cho doanh nghiệp sản xuất nhiều loại sản phẩm hoặc dịch vụ đa dạng. Với doanh nghiệp chỉ sản xuất một hoặc một vài sản phẩm tương tự, lợi ích của ABC có thể hạn chế do chi phí chung được phân bổ tương đối đơn giản. Trong trường hợp này, việc áp dụng các phương pháp tính chi phí truyền thống có thể tiết kiệm chi phí và thời gian hơn.

3.2.3. Khó khăn trong phân bổ chi phí chung

Một số khoản chi phí chung trong doanh nghiệp có thể khó phân bổ chính xác cho từng sản phẩm hoặc dịch vụ bằng phương pháp ABC. Ví dụ, chi phí quản lý chung, chi phí nghiên cứu phát triển có thể không liên quan trực tiếp đến sản lượng sản phẩm, dẫn đến việc phân bổ không hợp lý. Doanh nghiệp cần có phương pháp phân bổ chi phí chung phù hợp với đặc thù hoạt động để đảm bảo tính chính xác của thông tin chi phí.

3.2.4. Báo cáo không phù hợp với yêu cầu bên ngoài

Báo cáo lợi nhuận theo phương pháp ABC có thể không tương thích với các yêu cầu báo cáo tài chính bên ngoài do sử dụng các nguyên tắc phân bổ chi phí khác nhau. Doanh nghiệp cần điều chỉnh báo cáo ABC phù hợp với các chuẩn mực kế toán chung để đáp ứng yêu cầu của cơ quan quản lý và nhà đầu tư.

3.2.5. Phân bổ không chính xác

Việc phân bổ chi phí cho các hoạt động và sản phẩm trong mô hình ABC có thể không hoàn toàn chính xác do phụ thuộc vào các giả định và ước tính. Sai sót trong quá trình phân bổ có thể dẫn đến thông tin chi phí sai lệch, ảnh hưởng đến việc ra quyết định quản trị. Doanh nghiệp cần thường xuyên đánh giá và điều chỉnh mô hình ABC để đảm bảo tính chính xác của thông tin chi phí.

3.2.6. Độ phức tạp cao

Áp dụng phương pháp ABC đòi hỏi sự hiểu biết chuyên sâu về mô hình, kỹ thuật thu thập dữ liệu và phân tích chi phí. Các doanh nghiệp có quy mô nhỏ hoặc nguồn lực hạn chế có thể gặp khó khăn trong việc triển khai và vận hành hiệu quả mô hình ABC. Doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng khả năng quản lý và vận hành hệ thống ABC trước khi áp dụng.

Nhìn chung, phương pháp ABC là một công cụ quản trị hiệu quả nhưng cần được áp dụng một cách cẩn trọng và phù hợp với đặc thù hoạt động của từng doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần đánh giá kỹ lưỡng những ưu điểm và hạn chế của ABC trước khi quyết định áp dụng, đồng thời đảm bảo có đủ nguồn lực và năng lực để vận hành hệ thống một cách hiệu quả.

4. Hướng dẫn tính chi phí theo phương pháp xác định chi phí dựa trên cơ sở hoạt động

4.1. Cách tính chi tiết

Cách tính chi tiết

Bước 1: Phân tích các hoạt động và xác định chi phí nguồn lực

Đây là bước quan trọng đầu tiên trong việc thực hiện ABC, vì các hoạt động là nền tảng của hệ thống. Một thủ tục phổ biến là các thành viên trong nhóm thực hiện ABC sẽ phỏng vấn những người làm việc trong các phòng ban quản lý chung và yêu cầu họ mô tả các hoạt động chính của họ. Các hoạt động ghi nhận lại thường rất nhiều và điều này sẽ rất tốn kém trong việc thiết kế, thực hiện, bảo trì và sử dụng hệ thống.

Đây là một tập hợp các hành động trong quy trình sản xuất (production process) của một thực thể (entity). Trong đó, mỗi hoạt động có một nhóm chi phí (cost pool) khác nhau và được phân loại theo một hệ thống phân cấp như sau:

Bước 1: Phân tích các hoạt động và xác định chi phí nguồn lực

Vì vậy, các hoạt động ban đầu thường được giảm xuống với một số lượng ít hơn bằng cách kết hợp các hoạt động tương tự lại với nhau và nhóm chi phí hoạt động được xác định tương ứng với nhóm hoạt động vừa kết hợp. Các thước đo hoạt động được xác định ngay sau đó (dựa trên mối quan hệ nhân quả) để làm cơ sở phân bổ chi phí chung cho các nhóm chi phí hoạt động và các đối tượng chịu chi phí (sản phẩm, khách hàng,…).

Bước 2: Phân bổ nhân tố chi phí cho các chi phí nguồn lực

Bước này còn được gọi là phân bổ giai đoạn 1. Ở giai đoạn này, các chi phí chung của các bộ phận chức năng được phân bổ cho các nhóm chi phí hoạt động. Trưởng bộ phận và nhân viên tại các bộ phận được phỏng vấn và yêu cầu ước tính tỷ lệ phần trăm thời gian của họ dành cho các hoạt động. Tỷ lệ này chính là cơ sở để phân bổ các chi phí chung cho các nhóm chi phí hoạt động. 

Mối quan hệ nhân quả (cause-and-effect relationship) phải được thiết lập giữa nhân tố chi phí (cost driver) và hoạt động (activity). Ví dụ: nhân tố chi phí của hoạt động máy móc (machine activities) là số giờ vận hành máy (setup hours)…

Bước 3: Xác định tỷ lệ nhân tố chi phí

Chi phí hoạt động trên mỗi đơn vị (activity costs per unit) được xác định bằng nhân tố chi phí có mối quan hệ nhân quả mật thiết nhất. Được tính bằng cách lấy tổng chi phí của từng nhóm chi phí hoạt động chia cho tổng số hoạt động (theo thước đo hoạt động) của nhóm chi phí hoạt động đó, tức khối lượng nhân tố chi phí. Mô hình và công thức được minh họa dưới đây:

Bước 3: Xác định tỷ lệ nhân tố chi phí

Bước 4: Phân bổ nhóm chi phí hoạt động cho các mục tiêu chi phí

Bước này còn được gọi là phân bổ giai đoạn 2. Đơn giá hoạt động ở bước 3 được sử dụng để phân bổ các chi phí chung (đã phân bổ cho các nhóm chi phí hoạt động) cho các đối tượng chịu chi phí (sản phẩm, khách hàng,...). Việc phân bổ được thực hiện bằng cách, lấy chi phí hoạt động trên mỗi đơn vị nhân với mục tiêu chi phí của hoạt động.

Chi phí hoạt động phân bổ mỗi mục tiêu chi phí được xác định theo công thức sau:

Chi phí hoạt động phân bổ mỗi mục tiêu chi phí được xác định theo công thức sau:

Sau cùng, có thể lập báo cáo quản trị. Các báo cáo quản trị phổ biến nhất trong hệ thống ABC là báo cáo lợi nhuận theo sản phẩm và khách hàng. Các báo cáo này giúp các công ty hướng nguồn lực của họ đến các sản phẩm hoặc khách hàng có khả năng sinh lợi cao

4.2. Ví dụ cụ thể

Mô hình sử dụng phương pháp ABC trong Kế toán quản trị được minh họa thông qua ví dụ cụ thể sau:

Công ty Z sản xuất hai sản phẩm A và sản phẩm B với dữ liệu sản lượng và doanh thu được ghi nhận như sau:

 

Sản phẩm A

Sản phẩm B

Tổng cộng

Khối lượng bán (đơn vị)

500

250

 

Giá bán/đơn vị

$380.00

$440.00

Tỷ lệ chi phí nguyên vật liệu trực tiếp/đơn vị

$10.00

$30.00

Tỷ lệ chi phí nhân công trực tiếp/giờ

$12.00

$32.00

Số giờ nhân công/đơn vị

3

2

Chi phí sản xuất chung

 

$242,000

Công ty Z phân bổ chi phí sản xuất chung (manufacturing overhead) bằng số giờ nhân công trực tiếp (direct labor hours). Theo đó, tỷ lệ phân bổ chi phí sản xuất chung là $121.00 được tính toán và sử dụng để lập báo cáo hàng tháng:

 

Sản phẩm A

Sản phẩm B

Tổng cộng

Chi phí sản xuất chung

 

 

$242,000

Khối lượng bán (đơn vị)

500

250

 

Số giờ nhân công/đơn vị

x 3

x 2

 

Tổng số giờ nhân công

1,500

500

÷ 2,000

Tỷ lệ phân bổ chi phí sản xuất chung

 

$121.00

 

 

Sản phẩm A

Sản phẩm B

Tổng cộng

Doanh thu (đơn vị x giá)

$190,000

$110,000

$300,000

Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
(đơn vị x tỷ lệ nguyên vật liệu)

($5,000)

($7,500)

($12,500)

Chi phí nhân công trực tiếp
(đơn vị x số giờ x tỷ lệ nhân công)

($18,000)

($16,000)

($34,000)

Chi phí sản xuất chung
(đơn vị x tỷ lệ chi phí sản xuất chung)

($181,500)

($60,500)

($242,000)

Lợi nhuận gộp

($14,500)

$26,000

$11,500

Dựa trên báo cáo trên, Công ty Z đang xem xét ngừng kinh doanh sản phẩm A. Tuy nhiên, Công ty lo ngại vấn đề trợ cấp chéo chi phí sản phẩm (product cost cross-subsidization) và hiệu ứng vòng xoáy tử thần (death spiral effect) có thể xảy ra nên đã áp dụng mô hình ABC trước khi đưa ra quyết định.

  • Đầu tiên, Công ty Z loại bỏ tất cả chi phí cố định thông thường (common fixed costs) không bị ảnh hưởng bởi hoạt động sản xuất mỗi dòng sản phẩm, bao gồm tiền lương hành chính (administrative salaries) và chi phí thuê mặt bằng (occupancy costs) tổng cộng là $62,000, dẫn đến chi phí sản xuất chung lúc này là $180,000 ($242,000 - $62,000). Tỷ lệ phân bổ mới của chi phí sản xuất chung được thiết lập bên dưới:

 

Sản phẩm A

Sản phẩm B

Tổng cộng

Chi phí sản xuất chung

 

 

$180,000

Khối lượng bán (đơn vị)

500

250

 

Số giờ nhân công/đơn vị

x 3

x 2

 

Tổng số giờ nhân công

1,500

500

÷ 2,000

Tỷ lệ phân bổ chi phí sản xuất chung

 

 

$90.00

 

 

Sản phẩm A

Sản phẩm B

Tổng cộng

Doanh thu (đơn vị x giá)

$190,000

$110,000

$300,000

Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
(đơn vị x tỷ lệ nguyên vật liệu)

($5,000)

($7,500)

($12,500)

Chi phí nhân công trực tiếp
(đơn vị x số giờ x tỷ lệ nhân công)

($18,000)

($16,000)

($34,000)

Chi phí sản xuất chung
(đơn vị x tỷ lệ chi phí sản xuất chung)

($135,000)

($45,000)

($180,000)

Lợi nhuận gộp sản phẩm

$32,000

$41,500

$11,500

Chi phí quản lý

 

 

($62,000)

Lợi nhuận gộp

 

 

$11,500

=> Kết quả báo cáo trên cho thấy không nên vội vàng loại bỏ việc kinh doanh sản phẩm A.

Công ty Z lo ngại rằng việc phân bổ chi phí đang trợ cấp chéo cho hiệu suất lợi nhuận của hai dòng sản phẩm. Từ đó, Công ty xác định rằng $180,000 chi phí chung còn lại đang được chi phần lớn để hỗ trợ ba hoạt động là tiện ích, chất lượng và kỹ thuật cụ thể như sau:

 

Tổng cộng

Chi phí tiện ích

$30,000

Chi phí chất lượng

$90,000

Chi phí kỹ thuật

$60,000

Tổng chi phí chung của hoạt động

$180,000

  • Trong đó, tiện ích được phân loại là chi phí hoạt động cấp đơn vị (Unit-level activity cost) được định hướng (drive) bởi số giờ lao động trực tiếp. Chất lượng được phân loại là chi phí hoạt động cấp lô (Batch-level activity cost) thay đổi theo số lần kiểm tra chất lượng. Kỹ thuật được phân loại là chi phí hoạt động của dòng sản phẩm (Product line activity cost) phụ thuộc vào số lần thay đổi kỹ thuật. Khối lượng (volume) của từng hoạt động được báo cáo dưới đây:

 

Sản phẩm A

Sản phẩm B

Tổng cộng

Sản lượng sản xuất (cấp đơn vị)

1,000

500

1,500

Số lần kiểm tra chất lượng (cấp lô)

22

18

40

Số lần thay đổi kỹ thuật (cấp dòng sản phẩm)

4

8

12

=> Từ các nhóm chi phí hoạt động (activity cost pools) và khối lượng hoạt động (activity volume), tỷ lệ chi phí dựa trên hoạt động (activity-based cost rate) được tính toán bên dưới:

 

Sản phẩm A

Sản phẩm B

Tổng cộng

Chi phí tiện ích

 

 

$30,000

Tổng số giờ nhân công

3,000

1,000

÷ 4,000

Tỷ lệ chi phí tiện ích (cấp đơn vị)

 

 

$7.50

Chi phí chất lượng

 

 

$90,000

Số lần kiểm tra chất lượng

22

18

÷ 40

Tỷ lệ chi phí chất lượng (cấp lô)

 

 

$2,250

Chi phí kỹ thuật

 

 

$60,000

Số lần thay đổi kỹ thuật

4

8

12

Tỷ lệ chi phí chất lượng (cấp dòng sản phẩm)

 

 

$5,000

Kết quả mô hình ABC tính toán bên dưới với báo cáo hiệu suất lợi nhuận mới như sau:

 

Sản phẩm A

Sản phẩm B

Tổng cộng

Doanh thu (đơn vị x giá)

$190,000

$110,000

$300,000

Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
(đơn vị x tỷ lệ nguyên vật liệu)

($5,000)

($7,500)

($12,500)

Chi phí nhân công trực tiếp
(đơn vị x số giờ x tỷ lệ nhân công)

($18,000)

($16,000)

($34,000)

Chi phí tiện ích
(tổng số giờ nhân công x tỷ lệ tiện ích)

($22,500)

($7,500)

($30,000)

Chi phí chất lượng
(tổng số lần kiểm tra x tỷ lệ chất lượng)

($49,500)

($40,500)

($90,000)

Chi phí kỹ thuật
(tổng số lần thay đổi x tỷ lệ kỹ thuật)

($20,000)

($40,000)

($60,000)

Lợi nhuận gộp sản phẩm

$75,000

($1,500)

$73,500

Chi phí quản lý

 

 

($62,000)

Lợi nhuận gộp

 

 

$11,500

=> Kết quả trên cho thấy xét về lợi nhuận, sản phẩm A không phải là vấn đề của Công ty và sản phẩm B mới thật sự là vấn đề về mặt lợi nhuận do khối lượng bán ra không nhiều, trong khi chi phí chất lượng và chi phí kỹ thuật lại tương đối cao. Từ đó có thể thấy trong cách tiếp cận kế toán chi phí truyền thống, sản phẩm A đang trợ cấp chi phí cho sản phẩm B.

5. Khi nào nên áp dụng phương pháp tính ABC?

Phương pháp ABC (Activity-Based Costing - Phân tích chi phí dựa trên hoạt động) là công cụ quản trị hiệu quả giúp doanh nghiệp xác định chi phí chính xác hơn cho từng sản phẩm, dịch vụ, khách hàng và dự án. Tuy nhiên, phương pháp này không phù hợp với tất cả các doanh nghiệp. Vậy, khi nào các doanh nghiệp nên áp dụng phương pháp ABC?

Dựa trên nhu cầu phân tích chi phí, các doanh nghiệp sau đây nên áp dụng phương pháp ABC:

Dựa trên nhu cầu phân tích chi phí, các doanh nghiệp sau đây nên áp dụng phương pháp ABC:

5.1. Có sự đa dạng trong danh mục sản phẩm 

Nếu doanh nghiệp sản xuất nhiều loại sản phẩm hoặc dịch vụ khác nhau với đặc điểm và quy trình sản xuất riêng biệt, việc áp dụng ABC sẽ giúp phân bổ chi phí chung một cách chính xác hơn cho từng sản phẩm, từ đó cung cấp thông tin chi phí chi tiết và hữu ích cho việc ra quyết định quản trị.

Ví dụ: Doanh nghiệp sản xuất đồ điện tử có thể bao gồm nhiều sản phẩm như điện thoại thông minh, máy tính xách tay, tivi, v.v., mỗi sản phẩm có cấu trúc chi phí và quy trình sản xuất riêng. Phương pháp ABC sẽ giúp phân biệt chi phí cho từng sản phẩm, từ đó hỗ trợ chiến lược định giá, quản lý hàng tồn kho và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.

5.2. Chi phí sản xuất chung tương đối cao so với chi phí cơ bản

Doanh nghiệp có tỷ lệ chi phí chung cao so với chi phí cơ bản (chi phí trực tiếp liên quan đến sản xuất) là ứng cử viên tiềm năng cho việc áp dụng ABC. Trong trường hợp này, chi phí chung đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá thành sản phẩm. ABC giúp phân bổ chi phí chung một cách hợp lý cho từng sản phẩm, từ đó cung cấp thông tin chi phí chính xác hơn để hỗ trợ ra quyết định quản trị chi phí hiệu quả.

Ví dụ: Doanh nghiệp sản xuất đồ nội thất có thể có chi phí chung cao cho thuê kho bãi, bảo trì máy móc thiết bị, quản lý nhân sự, v.v. Phương pháp ABC sẽ giúp phân bổ những khoản chi phí này cho từng sản phẩm một cách hợp lý, từ đó hỗ trợ chiến lược định giá và tối ưu hóa lợi nhuận.

5.3. Nguồn lực sản xuất của mỗi sản phẩm có sự khác biệt

Doanh nghiệp có sự khác biệt đáng kể về nhu cầu sử dụng nguồn lực (như nhân công, vật liệu, máy móc) cho từng sản phẩm cũng nên cân nhắc áp dụng ABC. Việc sử dụng nguồn lực khác nhau cho từng sản phẩm dẫn đến sự khác biệt về chi phí sản xuất. ABC giúp phân bổ chi phí nguồn lực cho từng sản phẩm một cách chính xác, từ đó cung cấp thông tin chi phí chi tiết để hỗ trợ ra quyết định quản trị hiệu quả.

Ví dụ: Doanh nghiệp sản xuất giày dép có thể sử dụng nhiều loại da, đế, phụ kiện khác nhau cho từng sản phẩm. Phương pháp ABC sẽ giúp phân bổ chi phí cho từng loại nguyên vật liệu này, từ đó hỗ trợ chiến lược định giá và quản lý hàng tồn kho.

5.4. Tiêu thụ nguồn lực không thúc đẩy sản lượng tuyệt đối

Một số nguồn lực trong doanh nghiệp có mức tiêu thụ không phụ thuộc trực tiếp vào sản lượng sản xuất (ví dụ: chi phí thuê văn phòng, chi phí bảo trì máy móc). Phương pháp ABC giúp phân bổ những chi phí này một cách hợp lý cho từng sản phẩm dựa trên mức độ sử dụng các hoạt động của chúng, từ đó cung cấp thông tin chi phí chính xác hơn để hỗ trợ ra quyết định định giá và quản trị chi phí hiệu quả.

6. So sánh phương pháp ABC và phương pháp truyền thống

Như chúng ta đã biết, "phương pháp tính giá truyền thống (Traditional Costing, viết tắt là TDC)" tính toán chi phí sản phẩm bao gồm tất cả các chi phí trực tiếp tạo nên sản phẩm đó, cùng với một phần chi phí cố định chung được phân bổ vào từng sản phẩm dựa trên một tiêu chí công bằng (fair share).

Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ, chi phí nhân công trực tiếp giảm mạnh và xuất hiện thêm các hoạt động hỗ trợ sản phẩm không thay đổi theo khối lượng sản xuất mà thay đổi dựa trên các tiêu chí khác, phụ thuộc vào độ phức tạp của sản phẩm. Để khắc phục điều này, phương pháp Activity-Based Costing (ABC) ra đời, thay thế phương pháp tính giá truyền thống bằng cách phân bổ chi phí dựa trên mức độ sử dụng các hoạt động.

Một vài điểm khác biệt giữa phương pháp tính giá ABC và phương pháp truyền thống đó là: 

Phương pháp ABC

Phương pháp truyền thống 

  • Mục tiêu tính toán chính xác giá thành, cung cấp thông tin chính xác cho các nhà quản trị ra quyết định.
  • Xác định đối tượng tập hợp chi phí là những hoạt động làm phát sinh chi phí. 
  • Sử dụng nhiều tiêu thức phân bổ chi phí gián tiếp dựa trên mối quan hệ nhân quả với chi phí
  • Phạm vi tập hợp chi phí phát sinh dựa vào mối quan hệ nhân quả hay hoạt động làm phát sinh chi phí 
  • Đề cập chủ yếu đến việc tính toán giá thành sản phẩm dịch vụ phục vụ cho việc lập báo cáo tài chính
  • Xác định đối tượng tập hợp chi phí thông thường theo nhà xưởng, quy trình sản xuất,
  • Sử dụng tiêu thức phân bổ chi phí gián tiếp thường số giờ lao động hay số giờ hoạt hoạt động của máy móc thiết bị
  • Tập hợp chi phí phát sinh dựa vào hiện tượng phát sinh chi phí 

Về mục tiêu cơ bản, cả hai phương pháp này đều nhắm đến việc xác định chi phí giá thành của sản phẩm và dịch vụ, đồng thời cung cấp thông tin chi phí cho các cấp quản trị để hỗ trợ quá trình ra quyết định. Xét về các giai đoạn, cả hai phương pháp đều có hai giai đoạn chính: giai đoạn 1 là xác định chi phí liên quan đến hoạt động chịu chi phí hoặc trung tâm chi phí và giai đoạn 2 hai là tính toán giá thành sản phẩm hoặc dịch vụ bằng cách sử dụng các kỹ thuật tính toán đặc trưng của mỗi phương pháp.

Nhiều nghiên cứu đã so sánh phương pháp ABC và TDC và nhìn chung, phương pháp ABC được coi là khắc phục được các nhược điểm của TDC, đồng thời cung cấp thông tin linh hoạt và hữu ích hơn cho các nhà quản trị trong việc ra quyết định.

Cả hai phương pháp ABC và TDC đều giống nhau ở chỗ cùng tính giá thành cho sản phẩm hoặc dịch vụ cung cấp thông tin cho nhà quản trị cũng như những người sử dụng có liên quan trong quá trình ra quyết định. Tuy nhiên, hoàn cảnh ra đời, góc độ tiếp cận và lý luận giữa hai phương pháp này khác nhau, dẫn đến kết quả giá thành được tính toán theo hai phương pháp này cũng khác nhau.

Đương nhiên, các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả của hai phương pháp này sẽ khác nhau. Phương pháp ABC tập trung vào việc phân tích chi phí dựa trên các hoạt động cụ thể, trong khi phương pháp truyền thống áp dụng cách tiếp cận truyền thống dựa trên các yếu tố chi phí chung. Sự khác biệt này ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác và tính hữu ích của thông tin chi phí mà mỗi phương pháp cung cấp cho việc ra quyết định.

Phương pháp truyền thống và ABC có thể áp dụng cho tất cả các loại hình doanh nghiệp, cho mọi quy trình sản xuất hay cung ứng dịch vụ, từ đơn giản hay phức tạp đều áp dụng được. Tuy nhiên, xét về mặt hiệu quả và chi phí thì phương pháp ABC áp dụng có hiệu quả hơn trong các tổ chức có đặc điểm như đã nêu ở phần 5 trên. 

Một điểm khác biệt khác, lý luận của phương pháp ABC bao gồm cả những hoạt động làm phát sinh chi phí sau khi sản phẩm, dịch vụ được cung cấp tới khách hàng như chi phí bảo hành của sản phẩm đó, chi phí hậu mãi sau bán hàng… Chính vì vậy, phương pháp ABC cung cấp thông tin chi phí giá thành đầy đủ và đáng tin cậy cho nhà quản trị ra quyết định, tránh được sai lầm mà các nhà quản trị hay mắc phải khi sử dụng thông tin được cung cấp từ phương pháp TDC. 

7. Phương pháp ABC trong kế toán quản trị

Phương pháp ABC với những vai trò và lợi ích nổi bật, đã trở thành công cụ không thể thiếu trong việc quản lý và tối ưu hóa chi phí, giúp doanh nghiệp đạt được sự cạnh tranh và phát triển vượt bậc

Phương pháp ABC không chỉ là công cụ tính toán chi phí mà còn là một công cụ quản trị chi phí mạnh mẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hiệu suất và tăng cường cạnh tranh với những vai trò nổi bật sau:

  • Hiểu rõ hơn về cơ cấu chi phí: ABC giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về các yếu tố gây ra chi phí và mức độ ảnh hưởng của từng hoạt động đến chi phí tổng thể. Điều này cho phép họ có cái nhìn chi tiết và chính xác về các nguồn lực sử dụng và cách chúng phân bổ cho các hoạt động cụ thể.
  • Tăng cường hiệu quả quản lý chi phí: Bằng cách phân bổ chi phí theo các hoạt động cụ thể, doanh nghiệp có thể xác định được những hoạt động đang tốn kém nhiều chi phí nhất. Điều này giúp họ tập trung vào việc cải thiện hiệu quả của những hoạt động này, từ đó giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa sử dụng nguồn lực.
  • Quyết định chiến lược: ABC cung cấp thông tin chi tiết và chính xác về chi phí của từng hoạt động, giúp các nhà quản lý ra quyết định chiến lược về việc tái cấu trúc, cải thiện hoặc loại bỏ các hoạt động không cần thiết. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể điều chỉnh chiến lược kinh doanh một cách hiệu quả hơn.
  • Phát triển sản phẩm và giá thành chính xác: ABC giúp xác định chi phí thực sự của mỗi sản phẩm dựa trên các hoạt động mà sản phẩm đó tạo ra. Điều này giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định về giá cả và phát triển sản phẩm mới một cách hợp lý, đảm bảo tính cạnh tranh và lợi nhuận.
  • Quản lý dòng tiền và tăng cường lợi nhuận: Bằng cách hiểu rõ hơn về cấu trúc chi phí và nguồn gốc của chúng, ABC giúp doanh nghiệp quản lý dòng tiền hiệu quả hơn. Việc này dẫn đến việc tối ưu hóa tài chính, tăng cường lợi nhuận và đảm bảo sự phát triển bền vững cho doanh nghiệp.

Hiện nay, việc quản lý chi phí hiệu quả là yếu tố then chốt để duy trì và nâng cao sức cạnh tranh của doanh nghiệp. Ngoài phương pháp Phân tích chi phí dựa trên hoạt động (Activity-Based Costing) được sử dụng trong kế toán quản trị để tính toán và phân bổ chi phí thì còn có phương pháp kế toán truyền thống. Phương pháp ABC mang lại cái nhìn chi tiết và chính xác hơn về chi phí thông qua việc phân bổ chi phí dựa trên các hoạt động cụ thể, trong khi phương pháp kế toán truyền thống sử dụng các tiêu chí phân bổ đơn giản hơn như giờ lao động hoặc giờ máy móc. 

Sự khác biệt giữa hai phương pháp này không chỉ nằm ở cách phân bổ chi phí mà còn ảnh hưởng đến việc ra quyết định chiến lược, tối ưu hóa hiệu suất và nâng cao hiệu quả quản lý chi phí của doanh nghiệp. Cụ thể như sau:

Tiêu chí

Phương pháp ABC

Kế toán thông thường

Cách phân bổ chi phí

Phân bổ chi phí dựa trên các hoạt động cụ thể mà sản phẩm hoặc dịch vụ tạo ra.

Phân bổ chi phí dựa trên các yếu tố như nhân công, máy móc hoặc doanh thu.

Mức độ chi tiết

Tính toán chi phí chi tiết hơn bằng cách xác định chi phí cho từng hoạt động cụ thể.

Thường chỉ cung cấp cái nhìn tổng quan về chi phí mà không chia nhỏ chi phí thành các thành phần cụ thể.

Hiệu quả chi phí

Cho phép đánh giá hiệu quả chi phí của từng hoạt động, từ đó giúp tập trung vào các hoạt động quan trọng nhất.

Có thể dẫn đến việc mất cơ hội đánh giá và cải thiện hiệu quả của các hoạt động cụ thể.

Đối tượng phân tích

Tập trung vào việc phân tích chi phí theo hoạt động và các đối tượng chi phí như sản phẩm, dịch vụ hoặc khách hàng.

Thường tập trung vào việc phân tích chi phí theo các phòng ban hoặc bộ phận.

Định giá sản phẩm hoặc dịch vụ

Cho phép xác định giá thành sản phẩm hoặc dịch vụ chính xác hơn bằng cách phân tích chi phí từng hoạt động.

Có thể dẫn đến việc ước lượng không chính xác về giá thành sản phẩm hoặc dịch vụ.

Với bối cảnh kinh doanh đầy thách thức hiện nay, việc áp dụng phương pháp ABC (phân tích chi phí dựa trên hoạt động) không chỉ giúp doanh nghiệp nắm bắt chính xác cơ cấu chi phí mà còn tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.

Việc hiểu và ứng dụng phương pháp ABC trong kế toán quản trị là một phần quan trọng trong chương trình đào tạo và cấp chứng chỉ CMA (Certified Management Accountant). Chương trình học CMA trang bị cho các chuyên gia kế toán quản trị những kiến thức và kỹ năng cần thiết, giúp họ trở thành những nhà quản lý tài chính xuất sắc.

CMA đang dần trở thành "chuẩn mực" cho bất kỳ nhân sự nào đang theo đuổi sự nghiệp kế toán quản trị!

Kết bài

Phương pháp ABC (Activity-Based Costing) cho phép phân bổ chi phí một cách chính xác và minh bạch, nhờ đó hỗ trợ các nhà quản lý trong việc ra quyết định chiến lược, cải thiện hiệu suất và tăng cường khả năng cạnh tranh. Đối với những chuyên gia tài chính, việc nắm vững phương pháp ABC cùng với chứng chỉ ACCA sẽ là một lợi thế lớn.

Chứng chỉ ACCA - chứng chỉ kế toán công chứng Anh Quốc - cung cấp nền tảng kiến thức vững chắc về kế toán và tài chính, những kỹ năng phân tích và quản lý tiên tiến, hỗ trợ hiệu quả trong việc triển khai phương pháp ABC tại các tổ chức. Kết hợp kiến thức từ chứng chỉ ACCA và phương pháp ABC sẽ tạo nên sức mạnh tổng hợp, giúp các chuyên gia tài chính dẫn đầu trong việc quản lý chi phí và thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

CẬP NHẬT MỚI NHẤT

TIN TỨC LIÊN QUAN

logo logo

Công Ty Cổ Phần Giáo Dục SAPP

Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh: 0107516887

Ngày cấp: 26/07/2016.

Nơi cấp: Sở Kế Hoạch Đầu Tư Thành phố HN

Địa chỉ: Số 20B, Ngõ 37, Phố Đại Đồng, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam

Cơ sở 1: Tầng 8, Tòa nhà Đức Đại, số 54 Lê Thanh Nghị, quận Hai Bà Trưng Hà Nội.

Cơ sở 2: Tầng 2A, Tòa 27A2, chung cư Green Stars, số 234 Phạm Văn Đồng, phường Cổ Nhuế 1, quận Bắc Từ Liêm.

Cơ sở 3: Lầu 1, số 2A Lương Hữu Khánh, phường Phạm Ngũ Lão, quận 1

19002225 support@sapp.edu.vn Liên hệ hợp tác: marketing@sapp.edu.vn
DMCA.com Protection Status
CFA Institute does not endorse, promote, or warrant the accuracy or quality of the products or services offered by SAPP Academy. CFA®, Chartered Financial Analyst®, CFA Society® are trademarks owned by CFA Institute.
© 2021 Sapp.edu.vn. All Rights Reserved. Design web and SEO by
FAGO AGENCY