Chứng chỉ CMA Úc là gì? So sánh chứng chỉ CMA Úc với CMA Hoa Kỳ

Tại sao chứng chỉ CMA Úc lại không phổ biến so với chứng chỉ CMA Hoa Kỳ? Cùng SAPP tìm hiểu về chứng chỉ CMA Úc và sự khác biệt cụ thể giữa hai chứng chỉ kế toán quản trị này?

1. CMA Úc (CMA Australia) là gì?

Chứng chỉ CMA Úc (hay còn gọi là CMA Australia) - Kế toàn quản trị tài chính chiến lược Úc là chương trình chuyên môn quốc tế trong lĩnh vực quản trị tài chính và quản chiến lược dành cho các nhà quản lý cấp cao. Chứng chỉ được chứng nhận bởi Viện kế toán quản trị (ICMA), đây là tổ chức được công nhận bởi chính phủ Úc theo đạo luật giáo dục 1989.

Chương trình học và cấu trúc thi CMA Úc phụ thuộc nhiều kinh nghiệm làm việc chuyên môn của ứng viên. Chứng nhận CMA Úc thường tập trung và nhấn mạnh đến các tiêu chuẩn và quy định kế toán tại Úc.

CMA Úc (CMA Australia) là gì?

Cùng SAPP phân tích chi tiết chứng chỉ CMA Úc qua việc so sánh những lợi thế, hạn chế của chứng chỉ CMA Úc so với chứng chỉ kế toán quản trị Hoa Kỳ CMA - chứng chỉ đang dần trở thành chuẩn mực cho những ai đang muốn theo vị trí Kế toán quản trị, quản trị tài chính trong doanh nghiệp.

2. So sánh CMA Úc và CMA Hoa Kỳ

Chứng chỉ CMA Hoa Kỳ và CMA Úc có gì khác nhau? Dưới đây, SAPP xin gợi ý một số điểm khác biệt giữa CMA Australia vs U.S. CMA để các bạn có cái nhìn trực quan, cụ thể số điểm khác nhau của hai chứng chỉ.

2.1. Đơn vị cấp chứng chỉ

 Các đơn vị chịu trách nhiệm cung cấp chứng chỉ CMA Hoa Kỳ và chứng chỉ CMA Úc là hai đơn vị cấp hoàn toàn khác nhau và hoạt động độc lập.

2.1.1. CMA Hoa Kỳ

CMA Hoa Kỳ là chứng chỉ Kế toán Quản trị được cấp bởi bởi Hiệp Hội Kế Toán Quản Trị Hoa Kỳ (IMA). Đây là tổ chức nghề nghiệp danh tiếng trên toàn cầu được thành lập vào năm 1919 với hơn 140.000 hội viên đang hoạt động tại 300 chi hội và được công nhận giá trị tại 150 quốc gia và vùng lãnh thổ trên toàn thế giới.

IMA ra đời với nhiệm vụ: Cung cấp một diễn đàn để nghiên cứu, phát triển thực tiễn, giáo dục, chia sẻ kiến ​​thức và vận động các phương pháp kinh doanh tốt nhất, “chuẩn mực” nhất trong kế toán quản trị và tài chính. IMA hướng tới trở thành nguồn lực hàng đầu để phát triển, chứng nhận, kết nối và hỗ trợ các kế toán viên và chuyên gia tài chính tài năng trên thế giới.

2.1.2. CMA Úc

CMA Úc được cấp bởi Viện Kế toán Quản trị được Chứng nhận ICMAICMA được thành lập vào năm 1996, là tổ chức kế toán quản trị đại diện hơn 50 quốc gia trên toàn cầu. Mục tiêu cung cấp một tổ chức chuyên nghiệp cho các kế toán viên quản trị và khuyến khích, phổ biến và thúc đẩy chuyên môn hóa trong các tổ chức ở Úc.

Viện được thành lập và phát triển với các mục đích chính:

  • Thúc đẩy và phát triển khoa học Kế toán quản trị: Thúc đẩy và duy trì các cuộc nghiên cứu về Kế toán quản trị. Đồng thời khuyến khích, phổ biến, giáo dục và trao đổi, tiếp cận thêm các kiến thức liên quan đến Kế toán quản trị.
  • Tổ chức cung cấp chứng chỉ nghề nghiệp Kế toán quản trị: Thông qua một số hình thức kiểm tra các kỹ năng và kiến thức để đánh giá năng lực của học viên.
  • Khuyến khích nghiên cứu và ứng dụng những lý thuyết Kế toán quản trị vào thực tế.
  • Tổ chức các hội nghị đồng thời xuất bản tạp chí nhằm phổ biến các thông tin về Kế toán quản trị đến với nhiều người.

2.2. Điều kiện trở thành CMA Úc và Hoa Kỳ khác nhau như thế nào?

Điều kiện để trở thành CMA Úc và Hoa Kỳ cũng là một trong những yếu tố quan trọng để đưa ra quyết định theo học chứng chỉ nào. Về cơ bản, chứng chỉ CMA Úc yêu cầu ứng viên cần có nhiều năm kinh nghiệm làm việc tại vị trí quản lý tài chính hoặc kế toán.

Điều kiện trở thành CMA Úc và Hoa Kỳ khác nhau như thế nào?

Điều kiện để trở thành CMA Úc so với CMA Hoa Kỳ:

Yêu cầu

CMA Hoa Kỳ

CMA Úc

Trình độ học vấn

Cần có bằng Cử nhân Kế toán, Tài chính hoặc các chuyên ngành liên quan.

Ứng viên cần có tối thiểu 1 trong số các bằng cấp sau:

  • Bằng cấp về kinh doanh
  • Bằng cấp về tài chính
  • Chứng chỉ kế toán được công nhận.

Kinh nghiệm

Để tham dự kỳ thi, ứng viên cần hoàn thành chương trình học lớp 12.

Tuy nhiên, để nhận chứng chỉ cuối cùng của CMA Hoa Kỳ, ứng viên cần có bằng cử nhân và có ít nhất 2 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực kế toán hoặc quản lý.

Ứng viên phải có tối thiểu 5 năm kinh nghiệm quản lý tài chính, quản lý kế toán hoặc bất kỳ vai trò kinh doanh cấp cao nào khác.

Điều kiện

Ứng viên cần đăng ký tư các thành viên IMA, đồng thời thanh toán chi phí thành viên hằng năm.

Ứng viên phải cung cấp bảng điểm, CV, chứng chỉ trình độ học vấn và tài liệu kinh nghiệm làm việc để xem xét đủ điều kiện.

Cơ sở giáo dục

Cơ sở giáo dục hoặc nhà cung cấp dịch vụ phù hợp được cơ quan Kế toán Hoa Kỳ công nhận.

Cơ sở giáo dục hoặc nhà cung cấp dịch vụ phù hợp được cơ quan Kế toán Úc công nhận.

Bài kiểm tra

Cần vượt qua 2 phần thi của kỳ thi CMA (Part 1 và Part 2).

Học viên phải làm bài kiểm tra CMA trong vòng 12 tháng, kể từ khi đăng ký chương trình CMA Hoa Kỳ.

Thi đỗ cả 2 kỳ CMA (trong vòng 3 năm kể từ khi đỗ 1 Part).

Cần vượt qua kỳ thi sau khi kết thúc chương trình học.

Xem thêm: U.S. CMA vs ACCA - Đâu là chứng chỉ phù hợp hơn với bạn?

2.3. Cấu trúc chương trình

Nhìn chung, chương trình học giữa CMA Hoa Kỳ và CMA Úc có rất nhiều điểm khác nhau. Tuy nhiên chương trình học CMA Hoa Kỳ sẽ ngắn hơn chương trình học CMA Úc, giúp người học có chứng chỉ trong thời gian ngắn hơn.

2.3.1. CMA Hoa Kỳ

Chương trình đào tạo chứng chỉ U.S. CMA chủ yếu tập trung chuyên sâu vào các kiến thức, kỹ năng thiết yếu trong công tác kế toán quản trị và quản trị tài chính doanh nghiệp.

Chương trình học CMA Hoa Kỳ gồm 2 học phần:

  • Part 1: Hoạch định tài chính, quản trị hoạt động và phân tích (Financial planning, performance and analytics).
  • Part 2: Quản trị tài chính chiến lược (Strategic financial management).

Mỗi học phần gồm 6 môn học với nội dung học được thiết kế bài bản giúp học viên tiếp cận kiến thức một cách khoa học. Học viên được tiếp cận dần dần các kiến thức nền tảng đến những kiến thức chuyên sâu giúp quá trình trở nên thuận tiện và nhanh chóng hơn.

Kiến thức xuyên suốt chương trình học CMA Hoa Kỳ được cập nhật liên tục, phù hợp với thực tiễn kinh doanh của các kế toán, kiểm toán viên hoặc chuyên gia tài chính hiện nay.

2.3.2. CMA Úc

Chương trình học CMA Úc gồm 2 học phần, mỗi học phần gồm 12 chủ đề học nhỏ hơn:

  • Chủ đề 1: Quản lý chi phí chiến lược (SCM)
  • Chủ đề 2: Phân tích chiến lược kinh doanh (SBA)

2.4. Nội dung đào tạo đào tạo

Chứng chỉ CMA Hoa Kỳ có trọng tâm chương trình đào tạo theo tiêu chuẩn kế toán quản trị quốc tế rộng hơn, bao gồm các chủ đề như: lập kế hoạch tài chính, phân tích, kiểm soát, hỗ trợ ra quyết định và đạo đức nghề nghiệp. Ngược lại, chứng nhận CMA Úc dù đã có một số nội dung quốc tế nhưng vẫn thường nhấn mạnh đến các tiêu chuẩn và quy định kế toán tại Úc.

Chứng chỉ CMA Hoa Kỳ có trọng tâm quốc tế rộng hơn, ngược lại, chứng nhận CMA Úc thường nhấn mạnh đến các tiêu chuẩn và quy định kế toán tại Úc

Nội dung đào tạo chương trình CMA Hoa Kỳ và CMA Úc:

Nội dung đào tạo

CMA Hoa Kỳ

CMA Úc

1

Part 1 bài thi CMA - Hoạch định tài chính, quản trị hoạt động và phân tích (Financial planning, performance and analytics):

  • Các quyết định về báo cáo tài chính - External Financial Reporting Decision (15%)
  • Lập kế hoạch, ngân sách và dự báo - Planning, budgeting and forecasting (20%)
  • Quản trị hoạt động - Performance management (20%)
  • Quản trị chi phí - Cost Management (15%)
  • Kiểm soát nội bộ - Internal control (15%)
  • Công nghệ và phân tích - Technology and Analysis (15%)

Post-graduate level subjects 1 - Quản lý chi phí chiến lược (SCM):

  • Hệ thống kiểm soát quản lý
  • Hệ thống quản lý hiệu suất chiến lược
  • Kế toán quản lý môi trường và xã hội
  • Sản xuất tinh gọn và kiểm soát chất lượng
  • Kiểm soát quy trình và quản lý dựa trên hoạt động 
  • Kế toán chi phí & quản lý chi phí trong môi trường tinh gọn
  • Triển khai hệ thống phân tích và kiểm soát chi phí
  • Hệ thống tính chi phí vòng đời
  • Phân tích lợi nhuận của khách hàng
  • Hệ thống phân bổ chi phí dựa trên hoạt động
  • Đối chuẩn (Đo điểm chuẩn)
  • Quản trị chiến lược và kiểm toán chiến lược

2

Part 2 bài thi CMA - Quản trị tài chính chiến lược (Strategic financial management):

  • Phân tích báo cáo tài chính - Financial Statement Analysis (20%)
  • Tài chính doanh nghiệp - Corporate Finance (20%)
  • Phân tích quyết định - Decision analysis (25%)
  • Quản trị rủi ro - Risk Management  (10%)
  • Quyết định đầu tư - Investment decision (10%)
  • Đạo đức nghề nghiệp - Professional ethics (15%)

Post-graduate level subjects 2 - Phân tích chiến lược kinh doanh (SBA): 

  • Tư duy chiến lược
  • Phân tích chiến lược tiếp thị và ngân sách
  • Phân tích tài chính quản lý danh mục sản phẩm
  • Phương pháp & chiến lược định giá
  • Định giá hiệu quả hoạt động & Cơ cấu tài chính chiến lược
  • Phân tích giá trị chiến lược
  • Các khía cạnh tài chính của các yếu tố định giá trong chiến lược kinh doanh quốc tế
  • Khuyến mãi: Quản lý nguồn nhân lực & Chiến lược thúc đẩy
  • Quản lý rủi ro: Hệ thống radar và cảnh báo sớm của công ty
  • Khuyến mãi: Chiến lược kéo và Truyền thông tiếp thị tích hợp
  • Quản lý chuỗi cung ứng và quyết định phân phối địa điểm
  • Strategic Scorecards

Chú thích:

  • Part 1 và Part 2 được dùng để gọi 2 học phần của CMA Hoa Kỳ.
  • Đối với CMA Úc, chương trình đào tạo được chia làm 2 phần (gọi là post-graduate level subjects - nguồn: maaustralia.edu.au/education/cma-program/)

Xem thêm: "Bật mí" 5+ giáo trình CMA được đánh giá tốt nhất hiện nay

2.5. Cấu trúc bài thi

CMA Hoa Kỳ và CMA Úc có cấu trúc bài thi tương đối khác nhau. Đối với chứng chỉ CMA Hoa Kỳ, ứng viên cần vượt qua bài kiểm tra để có thể nhận chứng chỉ CMA. Đối với chứng chỉ CMA Úc sẽ phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm làm việc chuyên môn của ứng viên sẽ có hình thức đánh giá và kiểm tra khác nhau.

So sánh cấu trúc bài thi CMA Hoa Kỳ và CMA Úc:

CMA Hoa Kỳ

CMA Úc

  • Theo quy định của Viện Kế toán Quản lý, khoá học CMA Hoa Kỳ phải được hoàn thành trong vòng 3 năm (kể từ khi đỗ 1 Part trong 2 Part).
  • Kỳ thi CMA có hai Part (Part 1 và Part 2), thí sinh không cần thi theo thứ tự của Part và có thể đăng ký 2 Parts cùng một kỳ (xem thêm: Lệ phí thi CMA).
  • Tổng 2 Part thi (Part 1 và Part 2), mỗi Part bao gồm 100 câu hỏi trắc nghiệm MCQs (chiếm tỷ trọng 75%) và 2 bài tiểu luận Essay (chiếm tỷ trọng 25%).
  • Mỗi năm có 3 kỳ thi CMA Hoa Kỳ, mỗi kỳ kéo dài 2 tháng, học viên được tự do đăng ký thời gian thi: (Tháng 1-2, Tháng 5-6, Tháng 9-10). Trong đó, ngày đăng ký cuối cùng là ngày 15 của tháng thứ hai mỗi kỳ thi (15/2, 15/6, 15/10)
  • Thời gian thi: Mỗi Part thi có thời lượng là 4 giờ đồng hồ.

Trong thời gian 2 năm sau khi kết thúc học khoá học, ứng viên cần vượt qua các kỳ đánh giá chuyên môn sau:

  • Ứng viên hơn 20 năm kinh nghiệm: Nghiên cứu xuyên suốt các khóa học.
  • Ứng viên có 10 - 20 năm kinh nghiệm: Nộp bài luận và tham gia “case studies” trong các học phần.
  • Ứng viên có 5 - 10 năm kinh nghiệm: Ứng viên tham gia “case studies” xuyên suốt các khóa học và làm bài kiểm tra mở trong 3 giờ mỗi học phần.
  • Ứng viên dưới 5 năm kinh nghiệm: Nên đợi cho đến khi có ít nhất 5 năm kinh nghiệm chuyên môn.

2.6. Mức thu nhập sau khi sở hữu chứng chỉ CMA Úc vs CMA Hoa Kỳ

Theo Salary Expert, những người sở hữu chứng chỉ CMA Hoa Kỳ ở Việt Nam có thể có mức lương mong đợi trung bình 606.518.114 VND/năm, tương đương 291.595đ/giờ. Tùy thuộc vào kinh nghiệm làm việc của mỗi cá nhân. Đối với nhân viên kế toán quản trị có chứng chỉ CMA (với trình độ đầu vào từ 1 - 3 năm kinh nghiệm) có mức lương là 430.179.852 VND/năm. Cũng theo Taxplus, mức lương trung bình kiểm toán viên tại Việt Nam khoảng 400 - 500 USD/tháng và có thể lên tới 1.000 - 2.000 USD/tháng tùy thuộc vào trình độ, kinh nghiệm, và nhiều yếu tố khác.

Mức lương trung bình khi sở hữu chứng chỉ CMA Úc là 1.566.347.250 VND/năm. Mức lương này còn phụ thuộc vào từng ngành nghề cũng như kinh nghiệm, trình độ làm việc của người sở hữu chứng chỉ CMA Úc. Mức lương trung bình khi sở hữu chứng chỉ CMA Úc của một số ngành nghề như sau:

  • Kế toán quản lý: 1.445.859.000 VND/năm - 1.767.161.000 VND/năm.
  • Chuyên gia phân tích tài chính: 1.285.208.000 VND/năm - 1.606.510.000 VND/năm.
  • Kế toán chi phí: 1.124.557.000 VND/năm - 1.445.859.000 VND/năm.
  • Giám đốc tài chính (CFO): 2.731.067.000 VND/năm - 2.891.718.000 VND/năm.
  • Phó Chủ tịch, Kế hoạch và Phân tích Tài chính: 3.213.020.000 VND/năm - 4.016.275.000 VND/năm.

(Tỷ giá quy đổi 1.00000 AUD = 16065.10000 VND ngày 18/1/2024).

Mức thu nhập khi sở hữu chứng chỉ CMA Hoa Kỳ và CMA Úc có mức chênh lệch đáng kể. Tuy nhiên chứng chỉ CMA Úc có phạm vi tiếp cận nhỏ, chủ yếu là thị trường châu Úc, vì vậy khi sở hữu chứng chỉ CMA Úc, bạn chỉ có thể làm việc tại các nước châu Úc và rất ít cơ hội sử dụng chứng chỉ này tại các quốc gia khác. Hơn nữa, thuế thu nhập tại các nước châu Úc khá cao, chi phí chi tiêu, sinh hoạt tại Úc tương đối “đắt đỏ”, đây cũng là điểm đáng cân nhắc cho những người có dự định thi CMA Úc. (nguồn tham khảo: https://ptehelper.com.au)

Mức thu nhập sau khi sở hữu chứng chỉ CMA Úc và CMA Hoa Kỳ

2.7. Phạm vi sử dụng chứng chỉ

Với sự công nhận toàn cầu, chứng chỉ CMA Hoa Kỳ có phạm vi tiếp cận rộng hơn, phù hợp với người đang có nhu cầu tìm kiếm công việc ở các công ty đa quốc gia hoặc đang muốn tìm kiếm cơ hội trên thị trường quốc tế. Hiện tại CMA đang được công nhận hơn 140 quốc gia và vùng lãnh thổ bao gồm Châu Mỹ, Trung Đông, Châu Phi, Ấn Độ, Châu Á Thái Bình Dương.

Trong khi đó, CMA Úc có phạm vi tiếp cận nhỏ hơn, chủ yếu tập trung thị trường châu Úc. Vì vậy những người sở hữu chứng chỉ CMA Úc sẽ có nhiều lợi thế ở thị trường làm việc tại Úc, đặc biệt là những cá nhân đang muốn tập trung phát triển hoặc định cư tại Úc và các nước châu Úc như Australia và New Zealand.

Xem thêm: CPA Việt Nam và CMA Hoa Kỳ - Đâu là lựa chọn phù hợp?

3. Vậy chứng chỉ CMA nào ưu việt hơn? CMA Úc hay CMA Hoa Kỳ 

CMA Hoa Kỳ và CMA Úc đều là những chương trình kế toán quản trị được đánh giá cao trên thế giới, mang lại nhiều triển vọng về cơ hội nghề nghiệp. Tuy nhiên hai chương trình học này có nhiều điểm khác nhau. Vì vậy tùy vào nhu cầu và điều kiện của mỗi người sẽ chọn chương trình học phù hợp với bản thân.

Nếu bạn có nhu cầu tìm kiếm những cơ hội nghề nghiệp có triển vọng quốc tế với thời lượng khóa học ngắn thì CMA Hoa Kỳ là lựa chọn tốt nhất cho bạn. Cùng với đó, nhờ được Viện Kế toán Quản lý (IMA) của Hoa Kỳ công nhận, CMA Hoa Kỳ có được sự tín nhiệm cao hơn, phạm vi tiếp cận thị trường rộng hơn, cơ hội việc làm và mức lương sẽ tốt hơn so với chứng chỉ CMA Úc.

Ngược lại, nếu bạn muốn xây dựng sự nghiệp tại Úc và các nước châu Úc, CMA Úc là chương trình học phù hợp dành cho bạn. Chương trình CMA Úc chủ yếu tập trung, nhấn mạnh đến các tiêu chuẩn và quy định kế toán tại Úc. Vì vậy khi bạn có định hướng làm việc tại Úc, sử dụng chứng chỉ CMA Úc là một lợi thế tốt.

Tuy nhiên, với định hướng mục tiêu dài hạn, chứng nhận CMA Hoa Kỳ vẫn là lựa chọn tốt nhất dành cho bạn. Bởi CMA Hoa Kỳ được công nhận rộng rãi trên toàn cầu, độ uy tín và danh tiếng của chứng chỉ này được nhiều nhà tuyển dụng quan tâm.

Hiện tại, chương trình CMA Hoa Kỳ có hơn 536 nghìn học viên đến từ 178+ quốc gia trên toàn cầu, trong đó, hơn 70.000 thành viên được cấp giấy chứng nhận và tăng dần hàng năm. Sở hữu chứng chỉ CMA Hoa Kỳ sẽ giúp bạn linh hoạt và chủ động hơn trong việc tìm kiếm cơ hội việc làm trên toàn quốc thay vì một quốc gia.

Ngoài CMA Úc, bạn cũng có thể dễ dàng tìm được những chứng chỉ CMA ở các quốc gia khác như Ấn Độ. Tuy nhiên chứng chỉ CMA của mỗi quốc gia sẽ chỉ phù hợp khi bạn làm việc ngay tại quốc gia đó - tương tự như CMA Úc.

Kết Luận

CMA Hoa Kỳ và CMA Úc là những chứng chỉ được đánh giá cao. Tuy nhiên, phạm vi tiếp cận và cơ hội nghề nghiệp của chứng chỉ CMA Hoa Kỳ là một lợi thế rất lớn khi sở hữu. Tại thị trường Việt Nam, chứng chỉ CMA Hoa Kỳ đang dần trở thành "chuẩn mực" cho các cá nhân theo đuổi Kế toán quản trị.

Bài viết trên đã tổng hợp đầy đủ các thông tin về CMA Úc cũng như sự khác nhau giữa hai chứng chỉ CMA Úc và CMA Hoa Kỳ. Hy vọng có thể giúp bạn đưa ra những lựa chọn học CMA đúng đắn và phù hợp với bản thân.

Nếu bạn đang mong muốn được tư vấn chi tiết hơn về chứng chỉ CMA Hoa Kỳ cũng như lộ trình học tập phù hợp, SAPP Academy sẽ là điểm dừng chân lý tưởng:

Khám phá ngay chi tiết chương trình đào tạo CMA Hoa Kỳ tại SAPP!

logo logo

Công Ty Cổ Phần Giáo Dục SAPP

Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh: 0107516887

Ngày cấp: 26/07/2016.

Nơi cấp: Sở Kế Hoạch Đầu Tư Thành phố HN

Địa chỉ: Số 20B, Ngõ 37, Phố Đại Đồng, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam

Cơ sở 1: Tầng 8, Tòa nhà Đức Đại, số 54 Lê Thanh Nghị, quận Hai Bà Trưng Hà Nội.

Cơ sở 2: Tầng 2A, Tòa 27A2, chung cư Green Stars, số 234 Phạm Văn Đồng, phường Cổ Nhuế 1, quận Bắc Từ Liêm.

Cơ sở 3: Lầu 1, số 2A Lương Hữu Khánh, phường Phạm Ngũ Lão, quận 1

0889 66 22 76 support@sapp.edu.vn Liên hệ hợp tác: marketing@sapp.edu.vn
DMCA.com Protection Status
CFA Institute does not endorse, promote, or warrant the accuracy or quality of the products or services offered by SAPP Academy. CFA®, Chartered Financial Analyst®, CFA Society® are trademarks owned by CFA Institute.
© 2021 Sapp.edu.vn. All Rights Reserved. Design web and SEO by
FAGO AGENCY